Chương 84: lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 84.01 | Lò phản ứng hạt nhân; các bộ phận chứa nhiên liệu (cartridges), không bị bức xạ, dùng cho các lò phản ứng hạt nhân; máy và thiết bị để tách chất đồng vị | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.02 | Nồi hơi tạo ra hơi nước hoặc tạo ra hơi khác (trừ các nồi hơi đun nóng nước trung tâm có khả năng sản xuất ra hơi với áp suất thấp); nồi hơi nước quá nhiệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.03 | Nồi hơi nước sưởi trung tâm trừ các loại thuộc nhóm 84.02 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.04 | Thiết bị phụ trợ dùng cho các loại nồi hơi thuộc nhóm 84.02 hoặc 84.03 (ví dụ, bộ tiết kiệm nhiên liệu, thiết bị quá nhiệt, máy cạo rửa nồi hơi, thiết bị thu hồi chất khí); thiết bị ngưng tụ dùng cho các tổ máy động lực hơi nước hoặc hơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.05 | Máy sản xuất chất khí hoặc hơi nước, có hoặc không kèm theo bộ lọc; máy sản xuất khí axetylen và các loại máy sản xuất chất khí theo quy trình xử lý bằng nước tương tự, có hoặc không kèm theo bộ lọc | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.06 | Tua bin hơi nước và các loại tua bin hơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.07CN | Động cơ đốt trong kiểu piston chuyển động tịnh tiến hoặc kiểu piston chuyển động quay đốt cháy bằng tia lửa điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.08 | Động cơ đốt trong kiểu piston cháy do nén (động cơ diesel hoặc bán diesel) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.09 | Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại động cơ thuộc nhóm 84.07 hoặc 84.08 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.10 | Tua bin thủy lực, bánh xe guồng nước, và các bộ điều chỉnh của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.11 | Tua bin phản lực, tua bin cánh quạt và các loại tua bin khí khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.12 | Động cơ và mô tơ khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.13 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.14 | Bơm không khí hoặc bơm chân không, máy nén không khí hoặc chất khí khác và quạt; nắp chụp hút tuần hoàn gió hoặc thông gió có kèm theo quạt, có hoặc không lắp bộ phận lọc; tủ an toàn sinh học kín khí, có hoặc không lắp bộ phận lọc | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.15 | Máy điều hòa không khí, gồm có một quạt chạy bằng mô tơ và các bộ phận làm thay đổi nhiệt độ và độ ẩm, kể cả loại máy không điều chỉnh độ ẩm một cách riêng biệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.16 | Đầu đốt dùng cho lò luyện, nung sử dụng nhiên liệu lỏng, nhiên liệu rắn dạng bột hoặc nhiên liệu khí; máy nạp nhiên liệu cơ khí, kể cả ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.17 | Lò luyện, nung và lò dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm, kể cả lò thiêu, không dùng điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.18 | Tủ lạnh, tủ kết đông (1) và thiết bị làm lạnh hoặc kết đông khác, loại dùng điện hoặc loại khác; bơm nhiệt trừ máy điều hòa không khí thuộc nhóm 84.15 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.19 | Thiết bị cho phòng thí nghiệm hoặc máy, thiết bị, gia nhiệt bằng điện hoặc không bằng điện (trừ lò luyện, nung, sấy và các thiết bị khác thuộc nhóm 85.14) để xử lý các loại vật liệu bằng quá trình thay đổi nhiệt như làm nóng, nấu, rang, chưng cất, tinh cất, sát trùng, thanh trùng, phun hơi nước, sấy, làm bay hơi, làm khô, ngưng tụ hoặc làm mát trừ các loại máy hoặc thiết bị dùng cho gia đình; thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ (1), không dùng điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.20 | Các loại máy cán là hoặc máy cán ép phẳng kiểu trục lăn khác, trừ các loại máy dùng để cán, ép kim loại hoặc thủy tinh, và các loại trục cán của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.21 | Máy ly tâm, kể cả máy làm khô bằng ly tâm; máy và thiết bị lọc hoặc tinh chế chất lỏng hoặc chất khí | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.22 | Máy rửa bát đĩa; máy làm sạch hoặc làm khô chai lọ hoặc các loại đồ chứa khác; máy rót, đóng kín, gắn xi, đóng nắp hoặc dán nhãn vào các chai, lon, hộp, túi hoặc đồ chứa khác; máy bọc chai lọ, ống và các loại đồ chứa tương tự; máy đóng gói hoặc bao gói khác (kể cả máy bọc màng co nhiệt); máy nạp ga cho đồ uống | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.23 | Cân (trừ loại cân đo có độ nhạy 5 cg hoặc nhạy hơn), kể cả máy đếm hoặc máy kiểm tra, hoạt động bằng nguyên lý cân; các loại quả cân | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.24CN | Thiết bị cơ khí (hoạt động bằng tay hoặc không) để phun bắn, phun rải hoặc phun áp lực các chất lỏng hoặc chất bột; bình dập lửa, đã hoặc chưa nạp; súng phun và các thiết bị tương tự; máy phun bắn hơi nước hoặc cát và các loại máy phun bắn tia tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.25 | Hệ ròng rọc và hệ tời trừ tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp); tời ngang và tời dọc; kích các loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.26CN | Cổng trục của tàu thủy; cần trục, kể cả cần trục cáp; khung nâng di động, xe chuyên chở kiểu khung đỡ cột chống và xe công xưởng có lắp cần cẩu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.27CN | Xe nâng hạ xếp tầng hàng bằng cơ cấu càng nâng; các loại xe công xưởng khác có lắp thiết bị nâng hạ hoặc xếp hàng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.28CN | Máy nâng hạ, giữ, xếp hoặc dỡ hàng khác (ví dụ, thang máy (lift), thang cuốn, băng tải, thùng cáp treo) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.29CN | Máy ủi đất lưỡi thẳng, máy ủi đất lưỡi nghiêng, máy san đất, máy cạp đất, máy xúc, máy đào đất, máy chuyển đất bằng gàu tự xúc, máy đầm và xe lu lăn đường, loại tự hành | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.30CN | Các máy ủi xúc dọn, cào, san, cạp, đào, đầm, nén, bóc tách hoặc khoan khác dùng trong công việc về đất, khoáng hoặc quặng; máy đóng cọc và nhổ cọc; máy xới tuyết và dọn tuyết | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.31 | Các bộ phận chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng cho các loại máy thuộc các nhóm từ 84.25 đến 84.30 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.32 | Máy nông nghiệp, làm vườn hoặc lâm nghiệp dùng cho việc làm đất hoặc trồng trọt; máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.33 | Máy thu hoạch hoặc máy đập, kể cả máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô; máy cắt cỏ tươi hoặc cỏ khô; máy làm sạch, phân loại hoặc lựa chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác, trừ các loại máy thuộc nhóm 84.37 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.34 | Máy vắt sữa và máy chế biến sữa | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.35 | Máy ép, máy nghiền và các loại máy tương tự dùng trong sản xuất rượu vang, rượu táo, nước trái cây hoặc các loại đồ uống tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.36 | Các loại máy khác dùng trong nông nghiệp, làm vườn, lâm nghiệp, chăn nuôi gia cầm hoặc nuôi ong, kể cả máy ươm hạt giống có lắp thiết bị cơ khí hoặc thiết bị nhiệt; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.37 | Máy làm sạch, tuyển chọn hoặc phân loại hạt giống, hạt hoặc các loại rau đậu đã được làm khô; máy dùng trong công nghiệp xay sát hoặc dùng cho chế biến ngũ cốc hoặc rau đậu đã được làm khô, trừ các loại máy nông nghiệp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.38 | Máy chế biến công nghiệp hoặc sản xuất thực phẩm hoặc đồ uống, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này, trừ các loại máy để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.39 | Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô hoặc máy dùng cho quá trình sản xuất hoặc hoàn thiện giấy hoặc bìa | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.40 | Máy đóng sách, kể cả máy khâu sách | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.41 | Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.42 | Máy, thiết bị và dụng cụ (trừ loại máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65) dùng để đúc chữ hoặc chế bản, làm khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in ấn khác; khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác; khuôn in, ống in và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, nổi vân hạt hoặc đánh bóng) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.43 | Máy in sử dụng các bộ phận in như khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác của nhóm 84.42; máy in khác, máy copy (copying machines) và máy fax, có hoặc không kết hợp với nhau; bộ phận và các phụ kiện của chúng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.44 | Máy ép đùn, kéo chuỗi, tạo dún hoặc máy cắt vật liệu dệt nhân tạo | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.45 | Máy chuẩn bị xơ sợi dệt; máy kéo sợi, máy đậu sợi hoặc máy xe sợi và các loại máy khác dùng cho sản xuất sợi dệt; máy guồng hoặc máy đánh ống sợi dệt (kể cả máy đánh suốt sợi ngang) và các loại máy chuẩn bị sợi dệt dùng cho máy thuộc nhóm 84.46 hoặc 84.47 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.46 | Máy dệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.47 | Máy dệt kim, máy khâu đính và máy tạo sợi quấn, sản xuất vải tuyn, ren, thêu, trang trí, dây tết hoặc lưới và máy tạo búi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.48 | Máy phụ trợ dùng với các máy thuộc nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, đầu tay kéo, đầu Jacquard, cơ cấu tự dừng, cơ cấu thay thoi); các bộ phận và phụ kiện phù hợp để chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các máy thuộc nhóm này hoặc của nhóm 84.44, 84.45, 84.46 hoặc 84.47 (ví dụ, cọc sợi và gàng, kim chải, lược chải kỹ, phễu đùn sợi, thoi, go và khung go, kim dệt) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.49 | Máy dùng để sản xuất hoặc hoàn tất phớt hoặc các sản phẩm không dệt dạng mảnh hoặc dạng hình, kể cả máy làm mũ phớt; cốt làm mũ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 84.50 | Máy giặt gia đình hoặc trong hiệu giặt, kể cả máy giặt có chức năng sấy khô | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.51 | Các loại máy (trừ máy thuộc nhóm 84.50) dùng để giặt, làm sạch, vắt, sấy, là hơi, ép (kể cả ép mếch), tẩy trắng, nhuộm, hồ bóng, hoàn tất, tráng phủ hoặc ngâm tẩm sợi, vải dệt hoặc hàng dệt đã hoàn thiện và các máy dùng để phết hồ lên lớp vải đế hoặc lớp vải nền khác, dùng trong sản xuất hàng trải sàn như vải sơn lót sàn; máy để quấn, tở (xả), gấp, cắt hoặc cắt hình răng cưa vải dệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.52 | Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.53 | Máy dùng để sơ chế, thuộc da hoặc chế biến da sống hoặc da thuộc hoặc máy để sản xuất hoặc sửa chữa giày dép hoặc các sản phẩm khác từ da sống hoặc da thuộc, trừ các loại máy khâu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.54 | Lò thổi, nồi rót, khuôn đúc thỏi và máy đúc, dùng trong luyện kim hoặc đúc kim loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.55 | Máy cán kim loại và trục cán của nó | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.56 | Máy công cụ để gia công mọi loại vật liệu bằng cách bóc tách vật liệu, bằng các quy trình sử dụng tia laser hoặc tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, phóng điện, điện hóa, chùm tia điện tử, chùm tia i-on hoặc quá trình xử lý plasma hồ quang; máy cắt bằng tia nước | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.57 | Trung tâm gia công, máy kết cấu nguyên khối (một vị trí gia công) và máy gia công chuyển dịch đa vị trí để gia công kim loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.58 | Máy tiện (kể cả trung tâm gia công tiện) để bóc tách kim loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.59 | Máy công cụ (kể cả đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được) dùng để khoan, doa, phay, ren hoặc ta rô bằng phương pháp bóc tách kim loại, trừ các loại máy tiện (kể cả trung tâm gia công tiện) thuộc nhóm 84.58 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.60 | Máy công cụ dùng để mài bavia, mài sắc, mài nhẵn, mài khôn, mài rà, đánh bóng hoặc bằng cách khác để gia công hoàn thiện kim loại hoặc gốm kim loại bằng các loại đá mài, vật liệu mài hoặc các chất đánh bóng, trừ các loại máy cắt răng, mài răng hoặc gia công hoàn thiện bánh răng thuộc nhóm 84.61 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.61 | Máy bào, máy bào ngang, máy xọc, máy chuốt, máy cắt bánh răng, mài hoặc máy gia công răng lần cuối, máy cưa, máy cắt đứt và các loại máy công cụ khác gia công bằng cách bóc tách kim loại hoặc gốm kim loại, chưa được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.62 | Máy công cụ (kể cả máy ép) dùng để gia công kim loại bằng cách rèn, gò hoặc dập khuôn (trừ máy cán kim loại); máy công cụ (kể cả máy ép, dây chuyền xẻ cuộn và dây chuyền cắt xén thành đoạn) để gia công kim loại bằng cách uốn, gấp, kéo thẳng, dát phẳng, cắt xén, đột dập, cắt rãnh hoặc cắt dập liên tục (trừ các loại máy kéo kim loại); máy ép để gia công kim loại hoặc carbua kim loại chưa được chi tiết ở trên | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.63 | Máy công cụ khác để gia công kim loại hoặc gốm kim loại, không cần bóc tách vật liệu | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.64 | Máy công cụ để gia công đá, gốm, bê tông, xi măng - amiăng hoặc các loại khoáng vật tương tự hoặc máy dùng để gia công nguội thủy tinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.65 | Máy công cụ (kể cả máy đóng đinh, đóng ghim, dán hoặc lắp ráp bằng cách khác) dùng để gia công gỗ, lie, xương, cao su cứng, plastic cứng hoặc các vật liệu cứng tương tự | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.66 | Bộ phận và phụ kiện chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.65, kể cả bộ phận kẹp sản phẩm hoặc kẹp dụng cụ, đầu cắt ren tự mở, đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ chuyên dùng khác dùng cho các máy này; bộ phận kẹp dụng cụ dùng cho mọi loại dụng cụ cầm tay | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.67 | Dụng cụ cầm tay, hoạt động bằng khí nén, thủy lực hoặc có gắn động cơ dùng điện hoặc không dùng điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.68 | Thiết bị và dụng cụ dùng để hàn thiếc, hàn đồng hoặc hàn khác, có hoặc không có khả năng cắt, trừ các loại thuộc nhóm 85.15; máy và thiết bị dùng để tôi bề mặt sử dụng khí ga | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.70 | Máy tính và các máy ghi, tái tạo và hiển thị dữ liệu loại bỏ túi có chức năng tính toán; máy kế toán, máy đóng dấu bưu phí, máy bán vé và các loại máy tương tự, có gắn bộ phận tính toán; máy tính tiền | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.71 | Máy xử lý dữ liệu tự động và các khối chức năng của chúng; đầu đọc từ tính hoặc đầu đọc quang học, máy truyền dữ liệu lên các phương tiện truyền dữ liệu dưới dạng mã hóa và máy xử lý những dữ liệu này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.72 | Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hoặc máy dập ghim) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.73 | Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương tự) chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.70 đến 84.72 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.74 | Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc dạng nhão; máy để tạo khuôn đúc bằng cát | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.75 | Máy để lắp ráp đèn điện hoặc đèn điện tử, đèn ống hoặc đèn điện tử chân không hoặc đèn flash, với vỏ bọc bằng thủy tinh; máy để chế tạo hoặc gia công nóng thủy tinh hoặc đồ thủy tinh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.76 | Máy bán hàng hóa tự động (ví dụ, máy bán tem bưu điện, máy bán thuốc lá, máy bán thực phẩm hoặc đồ uống), kể cả máy đổi tiền | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.77 | Máy dùng để gia công cao su hoặc plastic hoặc dùng trong việc sản xuất các sản phẩm từ những vật liệu trên, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.78 | Máy chế biến hoặc đóng gói thuốc lá, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.79CN | Máy và thiết bị cơ khí có chức năng riêng biệt, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác thuộc Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.80 | Hộp khuôn đúc kim loại; đế khuôn; mẫu làm khuôn; khuôn dùng cho kim loại (trừ khuôn đúc thỏi), carbua kim loại, thủy tinh, khoáng vật, cao su hoặc plastic | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.81 | Vòi, van và các thiết bị tương tự dùng cho đường ống, thân nồi hơi, bể chứa hoặc các loại tương tự, kể cả van giảm áp và van điều chỉnh bằng nhiệt | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.82 | Ổ bi hoặc ổ đũa | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.83 | Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên; thân ổ và gối đỡ trục dùng ổ trượt; bánh răng và cụm bánh răng; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn; bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli; ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.84 | Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu khác hoặc bằng hai hoặc nhiều lớp kim loại; bộ hoặc một số chủng loại đệm và gioăng tương tự, thành phần khác nhau, được đóng trong các túi, bao hoặc đóng gói tương tự; bộ làm kín kiểu cơ khí | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.85 | Máy móc sử dụng công nghệ sản xuất bồi đắp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.86 | Máy và thiết bị chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất các khối bán dẫn hoặc tấm bán dẫn mỏng, linh kiện bán dẫn, mạch điện tử tích hợp hoặc màn hình dẹt; máy và thiết bị nêu ở Chú giải 11 (C) của Chương này; bộ phận và phụ kiện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 84.87 | Phụ tùng máy móc, không bao gồm đầu nối điện, màng ngăn, cuộn, công tắc điện hoặc các phụ tùng điện khác, không được ghi hoặc chi tiết ở nơi khác trong Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (80)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8473.30.90 | Tên thương mại: HPE Synergy 12000 Frame - Khung máy chủ phiến HPE Synergy 12000 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Khung HPE Synergy 12000 dành cho máy chủ phiến, cung cấp khả năng lắp đặt các loại máy chủ phiến, các mô đun kết nối mạng, kết nối fiber channel, nguồn, quạt, mô đun quản trị. · Ký, mã hiệu, chủng loại: P51174-B21 | 23/01/2025 | 437/TB-TCHQ | |
| 8409.91.49 | Tên thương mại: Bộ căng xích cam thủy lực (Hydraulic cam chain tensioner) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ căng xích cam thủy lực, bộ phận của động cơ đốt trong kiểu piston, dùng cho xe ô tô hoặc xe máy. · Ký, mã hiệu, chủng loại: | 08/01/2025 | 123/TB-TCHQ | |
| 8481.90.21 | Tên thương mại: Thân vòi chậu rửa tự động (hình dáng chữ L, biên dạng mặt cắt hình bán nguyệt và hình thang) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thân vòi chậu rửa, có hình dáng chữ L, dùng để định hướng, cố định và bao lấy mềm dẫn nước từ nguồn cấp đến vị trí chậu rửa, dây dẫn điện của mắt cảm biến và để gắn mắt cảm biến (dây mềm dẫn nước, dây điện của mắt cảm biến được luồn bên trong thân vòi). · Ký, mã hiệu, chủng loại: VM2E888 | 04/12/2024 | 6058/TB-TCHQ | |
| 8481.90.21 | Tên thương mại: Thân của vòi chậu rửa (hình dáng chữ L). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thân vòi chậu rửa, dùng để dẫn nước từ cartrigde (van) ra phần đầu thân vòi đến vị trí cần sử dụng trên chậu rửa. · Ký, mã hiệu, chủng loại: VM2E777. | 04/12/2024 | 6059/TB-TCHQ | |
| 8431.39.90 | Tên thương mại: Impact Roller - Con lăn giảm chấn bằng thép bọc cao su, có tích hợp vòng bi, bộ phận của dây chuyền băng tải công nghiệp · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Con lăn giảm chấn bằng thép bọc cao su đúc, có tích hợp vòng bi, không hoạt động bằng điện, dùng cho dây chuyền băng tải công nghiệp thép, xi măng, than... · Ký, mã hiệu, chủng loại: Impact rolle | 29/11/2024 | 5951/TB-TCHQ | |
| 8481.20.90 | Tên thương mại: Manifold Slow Speed Asep. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ phân phối tốc độ chậm điều khiển tốc độ chậm của tời trong trạm tời dùng trong khai thác dầu khí. P/N: A1073711. Hàng mới 100%. · Ký, mã hiệu, chủng loại: P/N: A1073711. | 29/11/2024 | 5973/TB-TCHQ | |
| 8431.39.90 | Tên thương mại: Con lăn đúc bằng thép, bộ phận của dây chuyền băng tải công nghiệp. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Con lăn đúc bằng thép, có tích hợp vòng bi, dùng để lắp ở vị trí hồi/đỡ cho dây chuyền băng tải công nghiệp thép, xi măng, than... · Ký, mã hiệu, chủng loại: Con lăn đúc bằng thép | 29/11/2024 | 5950/TB-TCHQ | |
| 8423.10.10 | Tên thương mại: Máy phân tích thành phần cơ thể Tanita DC-430MA. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy phân tích các chỉ số sức khỏe cơ thể DC-430MA. · Ký, mã hiệu, chủng loại: DC-430MA. | 28/11/2024 | 5922/TB-TCHQ | |
| 8481.80.99 | Tên thương mại: Họng ga xe máy, hàng mới 100% linh kiện lắp ráp xe máy Piaggio · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Họng ga kèm cảm biến vị trí bướm ga và van không tải, không kèm ECU. | 29/08/2024 | 4164/TB-TCHQ | |
| 8484.20.00 | Phốt làm kín dầu NOK · Phốt chắn dầu làm bằng kim loại kết hợp với cao su | 11/07/2024 | 3398/TB-TCHQ | |
| 8484.20.00 | Phốt làm kín dầu NOK-Phốt chắn dầu làm bằng kim loại kết hợp với cao su | 11/07/2024 | 3398/TB-TCHQ | |
| 8471.41.90 | Màn hình tương tác cảm ứng LED 75inch Hisense 75WR6CE | 26/05/2024 | 2580/TB-TCHQ | |
| 8414.59.10 | ASSY-EU FAN MODULE | 10/01/2024 | 150/TB-TCHQ | |
| 8471.41.90 | Bộ màn hình tương tác cảm ứng thông minh 65inch IB-UG65 | 25/10/2023 | 5501/TB-TCHQ | |
| 8483.50.00 | Bánh động bơm/Bánh động bơm thải xỉ | 17/08/2023 | 4283/TB-TCHQ | |
| 8483.50.00 | Bánh động quạt tải bột máy nghiền than. | 17/08/2023 | 4284/TB-TCHQ | |
| 8479.89.69 | Thiết bị gá đặt hỗ trợ gia công chân vịt tàu thủy (Propeller Position). | 20/07/2023 | 3812/TB-TCHQ | |
| 8471.41.90 | Tên thương mại: Màn hình tương tác cảm ứng LED 75inch Hisense 75WR6CE. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Màn hình tương tác cảm ứng LED 75inch Hisense 75WR6CE, sử dụng hệ điều hành Android 8.0, CPU: ARM A73+A53 8 nhân 1.7GHz, GPU: MaliG51, RAM: 4GB. | 26/05/2023 | 2580/TB-TCHQ | |
| 8443.99.90 | Con lăn trung gian (IDLER PULLEY - L54 QC5-2886-000) | 04/05/2023 | 2106/TB-TCHQ | |
| 8428.70.00 | Robot tự hành AGV | 05/04/2023 | 1538/TB-TCHQ | |
| 8428.70.00 | Robot tự hành AGV | 05/04/2023 | 1538/TB-TCHQ | |
| 8408.90.99 | Động cơ diesel dùng cho tổ máy phát điện | 22/03/2023 | 1259/TB-TCHQ | |
| 8471.30.90 | Kính thực tế ảo HoloLens 2 | 26/12/2022 | 5666/TB-TCHQ | |
| 8481.90.90 | Bộ phận của van điều khiển khí nạp để đóng mở bộ tối ưu khí nạp của động cơ ô tô (Đũa thép không gỉ SUS303) | 24/11/2022 | 5052/TB-TCHQ | |
| 8481.90.90 | Thân van là bộ phận của van điều khiển khí nạp để đóng mở bộ tối ưu khí nạp của động cơ ô tô | 27/09/2022 | 4006/TB-TCHQ | |
| 8481.80.99 | Tên thương mại: Máy sấy tay bằng gió không dùng nhiệt Dyson WD04 (Dyson Airblade Wash+Dry). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy sấy khô tay dùng gió tích hợp vòi nước (không dùng nhiệt). | 30/08/2022 | 3582/TB-TCHQ | |
| 8414.59.41 | Máy sấy tay bằng gió không dùng nhiệt Dyson HU03 (Dyson Airblade 9kJ) | 18/08/2022 | 3432/TB-TCHQ | |
| 8414.59.41 | Máy làm khô tay bằng gió (không dùng nhiệt) Dyson HU02 (Dyson Airblade V) | 18/08/2022 | 3433/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3024/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3025/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3026/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3027/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3028/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3029/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3030/TB-TCHQ | |
| 8479.89.39 | Electric tailgate for ca | 23/06/2022 | 2470/TB-TCHQ | |
| 8419.89.19 | Tên thương mại: Tủấm lạnh. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tủ tạo môi trường nhiệt độ thích hợp dùng đểlưu mẫu, sản phẩm. | 15/09/2021 | 4433/TB-TCHQ | |
| 8451.50.00 | Tên thương mại: Máy ScanNCut. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy ScanNcut hình ảnh và cắt vật liệu (giấy, decal, vải không dệt... và các vật liệu tương tự dạng tấm) theo hình ảnh scan để tạo thành hình ảnh mong muốn. Vẽ theo hình scan hoặc theo mô hình thiết kế từ máy tính. | 14/10/2020 | 6629/TB-TCHQ | |
| 8463.90.10 | Tên thương mại: Máy in 3D OPM250L. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy in 3D | 22/04/2020 | 2538/TB-TCHQ | |
| 8480.49.00 | Mục 3: Cây lấy mẫu có nhôm Sampling Probe (have AL) IMM-S1/A1-1145, hàng mới 100% · Mục 4: Cây lấy mẫu không có nhôm Tundish Sampler IMM-S1-1145C, hàng mới 100% | 30/01/2019 | 701/TB-TCHQ | |
| 8473.30.90 | Mục 1: SAS000536A#&Đầu cài phía trên của bút cảm ứng dùng cho điện thoại di động, bằng cao su cứng (LG.LS777). · Mục 2: SAS000538A#&Chi tiết lắp trên đầu cài phía trên của bút cảm ứng dùng cho điện thoại di động, bằng cao su cứng (LG.LS777). | 24/01/2019 | 573/TB-TCHQ | |
| 8456.11.00 | Tên thương mại: Hệ thống đánh dấu kim cương LMS 650. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Hệ thống khắc kim cương bằng laser, sử dụng khí Flourine. | 11/06/2018 | 3270/TB-TCHQ | |
| 8479.89.39 | Tên thương mại: Đơn vị sản xuất Careox PE 1002. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: HB - PE 1002, tổhợp thiết bị sản xuất sử dụng công nghệ pH+ pH-, (Axít dư, kiềm dư), Clo sinh học... dùng để sản xuất ra Dung dịch khử trùng và Dung dịch tẩy rửa chuyên dụng sửdụng trong y tế. | 10/04/2018 | 1909/TB-TCHQ | |
| 8414.59.50 | Tên thương mại: Aquaculture Equipment Roots Blower · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: máy sục khí. | 24/11/2017 | 7702/TB-TCHQ | |
| 8471.80.90 | Tên thương mại: Thiết bị đồng bộ hóa thời gian chuẩn cho các thiết bị khác qua hệ thống công giao tiếp mạng, dùng cho điện áp: 100V-240V. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị quản lý thời gian. | 01/11/2017 | 7080/TB-TCHQ | |
| 8471.41.90 | Mục 1: Máy nghe nhạc xe ôtô (có màn hình) CLARION CAR AUDIO PRODUCTS; MODEL: QX8007AA; Hàng mới 100% | 24/03/2017 | 1966/TB-TCHQ | |
| 8421.39.20 | Máy lọc khí, hiệu Sharp, model FP-FM40E-B, công suất 33 W, diện tích lọc 30m2 (mục 1 tờ khai). | 04/04/2016 | 2700/TB-TCHQ | |
| 8481.20.90 | Van truyền động bằng khí nén: Air Valve VSF3130-A22. (Model: MH. VSF31.30.A22). Hàng mới 100%. (Mục 14 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 851/TB-TCHQ | |
| 8481.20.90 | Van truyền động bằng khí nén: Air Valve VSY5120-D24L. (Model: MH. VSY5120.D24L). Hàng mới 100%. (Mục 3 tờ khai hải quan). | 28/01/2016 | 852/TB-TCHQ | |
| 8412.31.00 | Bộ điều chỉnh tiết lưu TCMA-6448-Pneumtic Throttle Control (TCMA-6448) (mục 2 tờ khai). | 27/01/2016 | 757/TB-TCHQ | |
| 8413.81.11 | Máy bơm nước hoạt động bằng điện hiệu Panasonic, model A-130JAK-SV5, công suất 125W; 1.8 m3/h; tự động; chiều cao đẩy 10 m, không phải bơm ly tâm, trục đứng (mục 1 tờ khai). | 27/01/2016 | 739/TB-TCHQ | |
| 8448.33.00 | Bộ cọc sợi của máy sợi con (1 bộ gồm: 1 cọc kim loại, 1 đế kim loại, 1 vòng đệm kim loại, 1 đai ốc. Phụ tùng thay thế của máy kéo sợi). | 27/01/2016 | 783/TB-TCHQ | |
| 8413.81.11 | Máy bơm nước hoạt động bằng điện hiệu Panasonic, model GP-129JXK-NV5, công suất 125W,1.8 m3/h; không tự động; chiều cao hút 9 m, không phải bơm ly tâm, trục đứng, (mục 2 tờ khai). | 27/01/2016 | 739/TB-TCHQ | |
| 8413.81.11 | Máy bơm nước hoạt động bằng điện hiệu Panasonic, model GP-350JA-SV5 công suất 350W; 2.7 m3/h; không tự động; độ cao hút 9 m, không phải bơm ly tâm, trục đứng, (mục 3 tờ khai). | 27/01/2016 | 739/TB-TCHQ | |
| 8413.81.11 | Máy bơm nước hoạt động bằng điện hiệu Panasonic, model GP-350JA-NV5, công suất 350W, 2.7 m3/h; không tự động; chiều cao đẩy 36m (mục 4 tờ khai). | 27/01/2016 | 739/TB-TCHQ | |
| 8413.81.11 | Máy bơm nước hoạt động bằng điện hiệu Panasonic, model A-200JAK-SV5, công suất 200W, 2.7 m3/h; không tự động; chiều cao đẩy 10 m, không phải bơm ly tâm, trục đứng (mục 5 tờ khai). | 27/01/2016 | 739/TB-TCHQ | |
| 8413.81.11 | Máy bơm nước hoạt động bằng điện hiệu Panasonic, model GP-200JXK-SV5 công suất 200W; 2.7 m3/h; không tự động; chiều cao đẩy 21 m, không phải bơm ly tâm, trục đứng (mục 6 tờ khai). | 27/01/2016 | 739/TB-TCHQ | |
| 8413.81.11 | Máy bơm nước hoạt động bằng điện hiệu Panasonic, model GP-200JXK-NV5, công suất 200W; 2.7 m3/h; không tự động; độ cao hút 9 m, không phải bơm ly tâm, trục đứng (mục 7 tờ khai). | 27/01/2016 | 739/TB-TCHQ | |
| 8472.90.20 | Máy chấm công bằng dấu vân tay và thẻ từ, model UA300+ID, hãng sản xuất ZK (mục 2 tờ khai). | 26/01/2016 | 699/TB-TCHQ | |
| 8472.90.30 | Máy chấm công bằng nhận dạng khuôn mặt và thẻ từ, model Uface602+ID, hãng sản xuất ZK (mục 1 tờ khai). | 26/01/2016 | 700/TB-TCHQ | |
| 8443.19.00 | Máy in chuyển nhiệt dùng in đai thun, Model SPE-3000S-2C, CS: 16KW và phụ kiện đồng bộ đi kèm (mục 1 tờ khai). | 18/01/2016 | 490/TB-TCHQ | |
| 8481.80.99 | - Thiết bị nạp và đo áp suất khí SF6 Siemens dùng cho máy ngắt điện tự động 550kV, 3 phase, 4000A, 63kA/3sec (mục 2 tờ khai). · - Thiết bị nạp và đo áp suất khí SF6 Siemens dùng cho máy ngắt điện tự động 550kV, 3 phase, 4000A, 63kA/3sec (mục 5 tờ khai). | 06/01/2016 | 92/TB-TCHQ | |
| 8414.80.50 | Máy bơm không khí hoạt động bằng điện 11Kw-3Fa-380V-50Hz, model SSR-100 hiệu APEC, mới 100%. (Mục 1 tờ khai hải quan). | 29/10/2015 | 10056/TB-TCHQ | |
| 8445.30.10 | Mục 1 PLTK: Máy xe sợi model: DS-A CS: 5.000 - 10.000 vòng/phút. Hàng nhập tháo rời và phụ kiện đồng bộ đi kèm (chi tiết danh mục đính kèm). Hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8398/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 1 PLTK: Máy làm mát không khí bằng bay hơi. Hiệu KELEP, mới 100% - EVAPORATIVE AIR COOLER (KLP-B020) (2000 m3/h, 220V/50Hz). | 16/09/2015 | 8394/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 1 PLTK: Máy làm mát không khí bằng bay hơi HLB-10B Model TP-125-AC220V/50Hz - 100W. Hiệu YAKYO. Hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8395/TB-TCHQ | |
| 8413.70.91 | Mục 1 PLTK: Máy bơm hóa chất tự mồi dạng ly tâm, model KB-40022 NBL/CCS, công suất 3 pha-2HP-220V/380V-50Hz, hiệu Kuobao, hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8396/TB-TCHQ | |
| 8464.20.10 | Mục 1 PLTK: Máy mài (đánh bóng) sàn bê tông công nghiệp và phụ kiện, sử dụng nguồn điện 380V/480V, motor Hercules 800: 15HP. Nhà sản xuất: Klindex. Hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8397/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 1 PLTK: Máy làm mát không khí bằng hơi nước model PGT-2000BS, hiệu USAircooler, 220V/50Hz, hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8399/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 3 PLTK: Máy làm mát không khí bằng hơi nước model PGT-1600BS (thân máy và chân đế), hiệu USAircooler, 220V/50Hz, hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8400/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 2 PLTK: Máy làm mát không khí bằng hơi nước model PGT-6000BS, hiệu USAircooler, 220V/50Hz, hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8401/TB-TCHQ | |
| 8474.90.10 | (Mục 2 tờ khai) Tấm lót bàn nghiền của máy nghiền than đứng ZGM95G-I | 07/09/2015 | 8130/TB-TCHQ | |
| 8474.90.10 | (Mục 1 tờ khai) Vỏ con lăn của máy nghiền than đứng ZGM95G-I, series: 15320 | 07/09/2015 | 8135/TB-TCHQ | |
| 8483.30.30 | Mục 1 PLTK: Phôi nắp trục cam làm bằng nhôm dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi PE01-10-131. | 04/09/2015 | 8092/TB-TCHQ | |
| 8479.89.30 | (Mục 1 tờ khai) Bộ phận làm khô tủ chống ẩm loại 4W, 220V-240V (Spare parts for auto Drybox). Hãng sản xuất: Taiwan Dry Tech Corp/Đài Loan | 14/08/2015 | 7448/TB-TCHQ | |
| 8471.50.90 | Tên thương mại: Compute Stick (Máy tính mini dạng thẻ) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy tính siêu nhỏ, có khả năng thu phát vô tuyến sử dụng kỹ thuật điều chế trải phổ trong băng tầng 2.4 GHz (công suất phát lớn nhất < 60mW). | 16/07/2015 | 6468/TB-TCHQ | |
| 8409.91.39 | Tên thương mại: Van nhiệt (therm). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Van nhiệt | 01/06/2015 | 4969/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Máy làm mát không khí bằng bay hơi, Model: Hi cool I, kích thước (500 x 380 x 915)mm, công suất 185W/230V/50HZ, hàng mới 100%. | 11/05/2015 | 4236/TB-TCHQ | |
| 8421.99.30 | Mục 8 PLTK: Tấm chắn bằng thép dùng trong bầu lọc khí cho xe máy, kích thước: 18,5 cm x 12cm -1DR-E4450-00-30. | 02/04/2015 | 2927/TB-TCHQ | |
| 8464.90.20 | Dao cắt sợi quang chính xác Swift CI-01, Hãng ILSINTECH, Hàn Quốc. | 16/12/2014 | 14968/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8479.90-9090 | XDR-2000 PRO BAG ; 888-0081-C | 19/11/2024 | Item Classification 1-1170 | |
| 8486.90-2090 | PLATE, SURFACE TREATMENT; EG5361-057-52C; JP; | 13/11/2024 | Item Classification 4-7793 | |
| 8486.90-2090 | PIPE,SURFACE TREATMENT; EG5361-057-50C; JP; | 13/11/2024 | Item Classification 4-7792 | |
| 8411.91-1000 | Part of turbo-jets for aircraft ; LINK ASSY ; AIRCRAFT PARTS ; PN: 59T619-01 | 25/10/2024 | Item Classification 4-7386 | |
| 8479.90-9090 | PLATE - BASE, LH; 76260-HKNEPDS01 | 18/10/2024 | Item Classification 1-936 | |
| 8481.80-1010 | VALVE ASSY;PARTS FOR COOLANT HUB MODULE; VALVE ASSY; 254V0-X9000; KR; | 26/09/2024 | Item Classification 4-6566 | |
| 8436.80-0000 | SEED-ATTACHER; SAM12s24y002 | 25/09/2024 | Item Classification 4-6543 | |
| 8428.90-9000 | Delivery Robot; T8-LS; CN; | 24/09/2024 | Item Classification 4-6513 | |
| 8428.90-9000 | Hotel Delivery Robot; W3; CN; | 24/09/2024 | Item Classification 4-6512 | |
| 8428.90-9000 | Indoor/Outdoor Food Delivery Robot; ZR03M | 24/09/2024 | Item Classification 4-6474 | |
| 8428.90-9000 | Indoor serving robot; Delivery robot; T6 | 24/09/2024 | Item Classification 4-6472 | |
| 8428.90-9000 | Service robot ; Deli | 24/09/2024 | Item Classification 4-6473 | |
| 8428.90-9000 | Indoor food delivery robot; RUN 3; EA | 24/09/2024 | Item Classification 4-6475 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84; LID LIFTER ASSY,CAST; 174655; | 23/09/2024 | Item Classification 4-6454 | |
| 8483.40-9090 | SWING DRIVE G/BOX; SDW-2005-1; KR; | 20/09/2024 | Item Classification 4-6407 | |
| 8409.99-8030 | MÁY LÀM MÁT KHÔNG KHÍ CHO ĐỘNG CƠ HÀNG HẢI; HMD2835M; KR; | 10/09/2024 | Phân loại mặt hàng 4-6183 | |
| 8428.90-9000 | TALOS TEST HANDLING SYSTEM(0101.00.00.002) | 10/09/2024 | Item Classification 3-4785 | |
| 8414.59-2000 | BLOWER FAN; BAKA9318B4H-NAD; | 05/09/2024 | Item Classification 4-6075 | |
| 8415.82-0000 | AirhandlingUnit,AHU; DWIAHU-50 ~ DWIHU 1,100; 4800 KR; | 04/09/2024 | Item Classification 4-6046 | |
| 8415.82-0000 | BCU (BY-PASS COOLING UNIT); DWITH; SET; KR; | 04/09/2024 | Item Classification 4-6045 | |
| 8486.90-2090 | RETAINER RING; 0040-49965(U8); KR; | 03/09/2024 | Item Classification 4-6013 | |
| 8483.40-9090 | Other Gear; GEAR BOX; FLENDER GEAR BOX AASAZ 1492/S, etc.; KR; | 03/09/2024 | Item Classification 4-5979 | |
| 8486.90-2040 | ALN HEATER; CA-02001; JP; | 03/09/2024 | Item Classification 4-6012 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84; FO SUPPLY UNIT; M/E | 02/09/2024 | Item Classification 4-5939 | |
| 8414.59-9000 | Blower Unit for manufacturing of Flat Panel Display; Blower Unit; PVF-N6; JP; | 29/08/2024 | Item Classification 4-5871 | |
| 8414.59-9000 | 75.6cc 2 Cycle Engine Leaf Blower; HJ-7560N | 28/08/2024 | Item Classification 3-4480 | |
| 8421.99-9010 | ITF MEDIA ASS'Y (In Tank Filter Media Ass'y); 2102576; KR; | 28/08/2024 | Item Classification 4-5816 | |
| 8483.40-9090 | Other gear; BOOM HOIST REDUCER; SS-1540-3-RR; KR; | 27/08/2024 | Item Classification 4-5692 | |
| 8483.40-9090 | Other gear; MAIN HOIST REDUCER; SS-1700-3TT; KR; | 27/08/2024 | Item Classification 4-5691 | |
| 8483.40-9090 | Other gear; MAIN HOIST REDUCER; SS-1700-3TT; KR; | 27/08/2024 | Item Classification 4-5691 | |
| 8413.91-2000 | ITF RETAINER ASS'Y (In Tank Filter Retainer Ass'y); 5103517; KR; | 26/08/2024 | Item Classification 4-5604 | |
| 8413.91-2000 | PUMP RETAINER; 2101004; KR; | 26/08/2024 | Item Classification 4-5605 | |
| 8413.91-2000 | ITF RETAINER (In Tank Filter Retainer); 2102709; KR; | 26/08/2024 | Item Classification 4-5603 | |
| 8479.89-9099 | Smart Slide Navigator; Autoscope; 280*280*280; KR; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4405 | |
| 8412.21-1000 | Hydraulic cylinder; SHIFT ACTUATOR ASSY (CYLINDER ASSY-GEAR SHIFT); 438002N100 (438002N000) | 09/08/2024 | Item Classification 4-5300 | |
| 8412.21-1000 | Hydraulic cylinder; SHIFT ACTUATOR ASSY (CYLINDER ASSY-GEAR SHIFT); 438002N100 (438002N000) | 09/08/2024 | Item Classification 4-5300 | |
| 8418.99-1000 | Part of house hold type refrigerators; Heat Window Glass for Refrigerato | 08/08/2024 | Item Classification 4-5273 | |
| 8479.82-2000 | THREE-ROLL MILL TRIAS 300-P; THREE-ROLL MILL TRIAS 300-P; | 07/08/2024 | Item Classification 4-5246 | |
| 8483.40-9090 | PLNTY:W1-B STD 68:1(Planetary Gearbox); W1-B STD 68:1 Planetary Final Drive; KR; | 02/08/2024 | Item Classification 4-5132 | |
| 8483.40-9090 | TDC SUB ASSY; R900-932000; KR; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4980 | |
| 8483.40-9090 | SZR SUB ASSY; R918-935000; KR; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4979 | |
| 8483.40-9090 | RD SUB ASSY; R910-932000A; KR; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4978 | |
| 8471.90-0000 | Machines for transcribing data onto data media in coded form and machines for processing such data; card dispenser; K750-150 | 23/07/2024 | Item Classification 4-4817 | |
| 8414.80-9190 | PULLMA SPR G&Lumbar Support ASSY 12CELL; 88340-T4200; KR; | 19/07/2024 | Item Classification 3-3714 | |
| 8414.59-9000 | Other fans; iRiver table fan; JF-50T | 19/07/2024 | Item Classification 4-4693 | |
| 8481.80-1090 | Other Valves; DISTRIBUTER; Mold Cooling Block Circular; 5-Port ASSY; CN; | 18/07/2024 | Item Classification 4-4627 | |
| 8420.10-5000 | DRY FILM AUTO CUTTING LAMINATOR; MACH-630NP | 16/07/2024 | Item Classification 4-4530 | |
| 8471.90-0000 | BARCODE READER UNIT; C-37; 5V ± 10% (USB), 6V (min. 4.5, max 6.6V) (RS232); CN; | 15/07/2024 | Item Classification 4-4489 | |
| 8409.91-1000 | CÁNH QUẠT, CÁNH QUẠT, 1W; DH229862-2440; | 11/07/2024 | Phân loại mặt hàng 4-4400 | |
| 8413.70-9020 | Volute pumps; CENTRIFUGAL PUMP; WDB-38F | 10/07/2024 | Item Classification 4-4358 | |
| 8409.99-8030 | Các bộ phận của động cơ tàu thủy; VỎ BẢO VỆ CHO BÁNH RĂNG QUAY; VỎ BẢO VỆ CHO BÁNH RĂNG QUAY; | 27/06/2024 | Phân loại mặt hàng 4-3984 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately and parts; MOUNT OF AX VIBRDAMPER; MOUNT OF AX VIBRDAMPER; | 27/06/2024 | Item Classification 4-3985 | |
| 8413.91-2000 | ITF COVER (IN TANK FILTER COVER); 2101260; CN; | 25/06/2024 | Item Classification 4-3844 | |
| 8424.89-9000 | Piping and nozzles, protective blocks; BHPB-DN-100; | 19/06/2024 | Item Classification 4-3702 | |
| 8486.90-4000 | Parts of machines and apparatus specified in Note 11 (C) to Chapter 84 ; FAP,STACKED,ATM,NANO,VITON _ 186596 | 24/05/2024 | Item Classification 4-2997 | |
| 8481.40-0000 | Safety or relief valves ; KIT ADAPTER RELIEF VLV MW25 _ 8080250K069 | 24/05/2024 | Item Classification 4-2996 | |
| 8479.90-1030 | Parts of machines and mechanical appliances of vehicles of Chapter 87, having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84 ; CARRIER PLATE ASSY FR LH ; 12472-HKSX201ASM | 13/05/2024 | Item Classification 4-2692 | |
| 8479.90-1030 | Parts of machines and mechanical appliances of vehicles of Chapter 87, having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84 ; DRUM COVER ASSY FR PWR LH ; 22474-HKSX201 | 13/05/2024 | Item Classification 4-2691 | |
| 8414.90-9020 | Central Housing Assembly; 53031505443; IN; | 07/05/2024 | Item Classification 4-2544 | |
| 8414.90-9020 | Central Housing Assembly; 53031505464; CN; | 07/05/2024 | Item Classification 4-2546 | |
| 8414.90-9020 | Central Housing Assembly; 53031505462; IN; | 07/05/2024 | Item Classification 4-2547 | |
| 8423.10-0000 | Mi Body Composition Scale ; 2XMTZC05HM | 07/05/2024 | Item Classification 3-2046 | |
| 8431.49-9000 | Parts of machinery of heading 84.26, 84.29 or 84.30; RUBBER CRAWLER | 03/05/2024 | Item Classification 4-2510 | |
| 8479.89-9010 | PRESS FOR ELECTROLYSIS ; AKC PRESS | 30/04/2024 | Item Classification 3-1969 | |
| 8486.90-4000 | ATM DOOR, SLOT VALVE, SMC-L,AL/ZALAK 5100_173864; 173864 | 23/04/2024 | Item Classification 4-2298 | |
| 8483.50-9000 | Pulleys; PULLEY – DR WDW REG; 82435-G3600 | 23/04/2024 | Item Classification 4-2309 | |
| 8486.90-2090 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices or electronic integrated circuits; CARRIER 300MM TITAN EVO; CARRIER 300MM TITAN EVO; | 09/04/2024 | Item Classification 4-2026 | |
| 8486.90-2090 | Parts of machines and apparatus for making semiconductor devices or electronic integrated circuits; OUTER COVER 300MM TITAN | 09/04/2024 | Item Classification 4-2025 | |
| 8418.40-0000 | Samsung Freezer (Model: RZ24A5600AP) | 09/04/2024 | Item Classification 1-227 | |
| 8483.40-9010 | GEAR - RACK; 76296-HKNEPDS01; | 02/04/2024 | Item Classification 4-1843 | |
| 8479.89-9091 | Machines and mechanical appliances having individual functions for vehicles of Chapter 87; REG ASSY-FRT PWR, LH; 82401-A3000 | 29/03/2024 | Item Classification 4-1799 | |
| 8414.51-9000 | Other table or wall fans, with a self-contained electric motor of an output not exceeding 125W;OUTDOOR FAN;F62 | 22/03/2024 | Item Classification 4-1687 | |
| 8479.90-9090 | Parts of mechanical appliances having individual functions; COVER - RACK GEAR, LH; 76610-HKNEPDS01; | 22/03/2024 | Item Classification 4-1686 | |
| 8414.59-9000 | Other fans; PORTABLE CAMPING FAN; PORTABLE CAMPING FAN(X45) | 22/03/2024 | Item Classification 4-1658 | |
| 8477.90-0000 | Parts of Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials; Inflator shaft; Inflator shaft; CN; | 21/03/2024 | Item Classification 4-1587 | |
| 8477.90-0000 | Parts of Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials; Inflator heating module wheel; Inflator heating module wheel; CN; | 21/03/2024 | Item Classification 4-1590 | |
| 8486.90-2030 | HEATER ESC; NI181454; 12INCH; | 20/03/2024 | Item Classification 4-1573 | |
| 8443.32-1030 | Ink-jet printer, capable of connecting to an automatic data processing machine or to a network; INK-JET PRINTER; UCJV300-160 | 18/03/2024 | Item Classification 4-1529 | |
| 8432.90-9000 | Top Link; 70209-24253M; CN; | 15/03/2024 | Item Classification 4-1500 | |
| 8432.90-9000 | Lower Link; 70239-33222M; CN; | 15/03/2024 | Item Classification 4-1501 | |
| 8479.90-1030 | Parts of vehicles of Chapter 87; PLATE - BASE, LH; 76260-HKNEPDS01; | 07/03/2024 | Item Classification 4-1271 | |
| 8486.90-4000 | CAM,FIMS DOOR,LC_4003-0521-01; 4003-0521-01; | 05/03/2024 | Item Classification 4-1233 | |
| 8428.10-1000 | Lifts; AWP-25S; MX; | 04/03/2024 | Item Classification 4-1203 | |
| 8486.90-4000 | Parts of machines and apparatus specified in Note 11 (C) to this Chapter ; BEZEL,FRONT,VISION LEAP ; 281417 | 29/02/2024 | Item Classification 4-1117 | |
| 8477.90-0000 | Parts of Machinery for working rubber or plastics or for the manufacture of products from these materials; Inflator heating module | 29/02/2024 | Item Classification 4-1109 | |
| 8431.49-9000 | Parts suitable for use solely or principally with the machinery of headings 84.30; Bracket-Swing Cylinder-IBM20; 40540798 | 29/02/2024 | Item Classification 4-1111 | |
| 8413.91-2000 | PLASTIC FLANGE ASM; 2102789; KR; | 21/02/2024 | Item Classification 4-957 | |
| 8431.49-9000 | LOWER ROLLER FLANGE; HX220; Thickness 123.5mm, Outer diameter Ø185, Weight 11.8kg; | 21/02/2024 | Item Classification 4-955 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearings; Plain shaft bearings / PDS Housing pivot bush ; 1G2050-00-I012, 76580-HKNEPDS021 | 08/02/2024 | Item Classification 4-769 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearings; Plain shaft bearings / PDS Rack pivot bush ; 1G2050-00-I0D4/76580-HKNEPDS01 | 08/02/2024 | Item Classification 4-770 | |
| 8411.90-1000 | Casting Tile Inner bay1; FW73613 | 05/02/2024 | Item Classification 4-681 | |
| 8483.10-9010 | Transmission shafts for vehicles of Chapter 87 ; SHAFT ; M9T | 30/01/2024 | Item Classification 4-568 | |
| 8466.10-0000 | Tool Holder ; GRINDER FLANGE | 25/01/2024 | Item Classification 3-295 | |
| 8483.40-9010 | GEAR; GEAR - RACK SUB ASSY, FR; 76295-HKNEPDS01; | 25/01/2024 | Item Classification 4-515 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearings; BEARING (625ZZ1); 76430-HKNEPDS01; Inner diameter Φ5; | 25/01/2024 | Item Classification 4-509 | |
| 8486.90-4000 | COVER,KPLATE,MOD,BARCODE OPTION,VISION 2.0 _ 269903; 269903; | 19/01/2024 | Item Classification 4-411 | |
| 8481.40-0000 | Safety or relief valves ; RELIEF VALVE COM ; SG2 EV | 12/01/2024 | Item Classification 4-279 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment ; TOP CAP ; SG2 EV | 12/01/2024 | Item Classification 4-278 | |
| 8414.90-9010 | Parts of compressors used in refrigerating equipment ; PIPE ; SG2 EV | 12/01/2024 | Item Classification 4-280 | |
| 8486.90-4000 | COVER, FIMS DOOR 4003-0689-01; 4003-0689-01; | 12/01/2024 | Item Classification 4-287 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.