Mã HS: 84.42
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8442
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8442.30.00 | - Máy, thiết bị và dụng cụ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8442.40.00 | - Bộ phận của các máy, thiết bị hoặc dụng cụ kể trên | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8442.50.00CN | - Khuôn in (bát chữ), ống in và các bộ phận in khác; khuôn in, ống in và đá in ly tô, được chuẩn bị cho các mục đích in (ví dụ, đã được làm phẳng, nổi vân hạt hoặc đánh bóng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8442.50-0000 | Plate prepared for printing purposes; stamping die | 18/06/2018 | Item Classification 1-1880 | |
| 8442.50-0000 | Plate prepared for printing purposes; 3D Embossing Die | 18/06/2018 | Item Classification 1-1881 | |
| 8442.50-0000 | Plates, cylinders and other printing components; Cliche | 06/11/2017 | Item Classification 1-4302 | |
| 8442.50-0000 | Silicone Pad For Printer ; 3D-D1 | 12/04/2017 | Item Classification 1-982 | |
| 8442.20-0000 | High Speed Composing and Editting System (Typesetting Editor) | 18/07/1990 | Emotion22701-1001 | |
| 8442.20-0000 | Type-setting machine | 1989-12-27 | Emotion22701-4176 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.