Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 84.72

Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy nhân bản sử dụng giấy sáp, máy ghi địa chỉ, máy rút tiền giấy tự động, máy phân loại tiền kim loại, máy đếm hoặc đóng gói tiền kim loại, máy gọt bút chì, máy đột lỗ hoặc máy dập ghim)
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8472

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8472.10.00- Máy nhân bảnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8472.30.00- Máy phân loại hoặc gấp thư hoặc cho thư vào phong bì hoặc băng giấy, máy mở, gấp hoặc gắn kín và máy đóng dán tem hoặc hủy tem bưu chínhThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8472.90- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8472.90.10- - Máy thanh toán tiền tự độngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8472.90.41- - - Tự độngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8472.90.49- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8472.90.50- - Máy xử lý văn bảnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8472.90.60- - Loại khác, hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8472.90.90- - Loại khác, không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (2)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8472.90.20Máy chấm công bằng dấu vân tay và thẻ từ, model UA300+ID, hãng sản xuất ZK (mục 2 tờ khai).26/01/2016699/TB-TCHQ
8472.90.30Máy chấm công bằng nhận dạng khuôn mặt và thẻ từ, model Uface602+ID, hãng sản xuất ZK (mục 1 tờ khai).26/01/2016700/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (34)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8472.90-1090COIN COUNTING AND DEPOSIT MODULE FOR ATM; · COIN COUNTING UNIT; COUNTING UNIT 2013/12/2022Item Classification 4-9223
8472.90-9000STAPLING MACHINE; METAL STAPLER07/10/2020Item Classification 4-7140
8472.90-9000ELECTRIC STAPLER; 20EX;22/10/2019Item Classification 3-8502
8472.90-9000SMART LIBRARY STATION; EZ-9515SL23/07/2019Item Classification 4-10258
8472.90-1020Automatic banknote receiving machines; TOP MODULE-170907; JAPAN07/11/2017Item Classification 4-7490
8472.10-0000Digital Duplicating Machine ; RISO SF9350A02/06/2017Item Classification 4-4088
8472.90-9000HARD DRIVE SHREDDER; KS-13120HD; 600㎜×850㎜×1,170㎜;11/02/2016Item Classification 1-229
8472.90-9000Other office machines ; Compact hopper ; MK2 ; UK05/08/2014Item Classification 2-5348
8472.90-9000Other office machines; Coin validator; SR5i; UK10/07/2014Item Classification 2-4529
8472.90-9000Other office machines; Coin recycler bulk; BCR & CR100; UK10/07/2014Item Classification 2-4530
- No. 8472.90-1010ㅇ Cash dispenser (Model: CashPod6022a, Size: 747*460*1355)04/11/2011Item Classification 2-4795
8472.90-9000 (Decision of the 11th Tariff Classification Committee)Automatic processing machine for checks, etc.; E-160028/12/200710
8472.90-9000Automatic check processing machine; E-1600 (Origin: USA)08/03/2007Review Policy and-100054
HSK 8472.90-1090Bill Sorting and Bundling Machine ; CX220K(GZ9060D)14/07/2005Product Classification Section-104864
8472.90-9000Network Document Processor ; NDP-160006/04/2005Review Policy and-100018
8472.90-9000Receipt Mini printer Mechanism: SMP130(Dot Type)26/07/2004Product Classification Section-101014
8472.90-9000Mini Printer Set (SRP350, SRP270)12/07/2004Product Classification Section-100853
HSK8472.90-1090Automatic money changer (Trade name: Cash Dispenser; SDD1700)05/07/2004Product Classification Section-100780
8472.90-1090Automatic money changer (Trade name: Cash Dispenser; SDD1700)02/07/2004Product Classification Section-100682
8472.90-90006400 Handheld Compute17/11/2003Item Classification 47281-1141
8472.90-90006400 Handheld Compute17/11/2003Item Classification 47281-1141
8472.90-9000Portable Data Collector ; Handy Terminal ; IT-2000D30E29/09/2003Item Classification 47281-947
8472.90-9000Portable Data Collector ; Handy Terminal ; IT-2000D30E25/09/2003Item Classification 47281-925
8472.90-1040Automatic banlnote or coin dispencing and receiving machines; Cash Counter Auto Depositor ; 5030BZ, 9043BZ, 9043C08/01/2003Item classification 47281-42
8472.90-3000Automatic Ticket Issuing Machine ; ATM-1025/04/2002Item Classification 47281-369
8472.90-9000Other Office Machines ; LINX NETWORK DATA TERMINAL ; LINXⅡ(5.8X23.2X19.7cm), LINXⅢ(5.8X23.2X19.7cm)07/09/2001Evaluation classification 47281-834
8472.90-9000Other Office Machines ; Coin Recycle Changer: RT-1K2 ; 540mm×130mm×420mm06/08/2001Evaluation classification 47281-739
8472.90-9000Thermal Printer(tsp242);office machine04/09/2000Evaluation classification 47281-776
8472.90-9000Hand-held Terminal09/09/1999Inspection classification 47281-630
8472.90-5000Document Shredde19/03/1999Inspection classification 47280-194
8472.90-9000Hand held terminal22/03/1991Emotion22701-1007
8472.90-9000Printer Slip printe18/06/1990Emotion22701-1939
8472.90-9000Printe15/06/1990Emotion22701-1923
8472.90-9000NC-Tape Reade1988-12-27Emotion22701-1764

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 84.72: Máy văn phòng khác (ví dụ, máy nhân bản in keo hoặc máy…