Mã HS: 8472.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8472
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8472.10.00 | - Máy nhân bản | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8472.30.00 | - Máy phân loại hoặc gấp thư hoặc cho thư vào phong bì hoặc băng giấy, máy mở, gấp hoặc gắn kín và máy đóng dán tem hoặc hủy tem bưu chính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8472.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8472.90.10 | - - Máy thanh toán tiền tự động | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Máy chữ trừ các loại máy in thuộc nhóm 84.43: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8472.90.41 | - - - Tự động | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8472.90.49 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8472.90.50 | - - Máy xử lý văn bản | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8472.90.60 | - - Loại khác, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8472.90.90 | - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8472.90.20 | Máy chấm công bằng dấu vân tay và thẻ từ, model UA300+ID, hãng sản xuất ZK (mục 2 tờ khai). | 26/01/2016 | 699/TB-TCHQ | |
| 8472.90.30 | Máy chấm công bằng nhận dạng khuôn mặt và thẻ từ, model Uface602+ID, hãng sản xuất ZK (mục 1 tờ khai). | 26/01/2016 | 700/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (33)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8472.90-1090 | COIN COUNTING AND DEPOSIT MODULE FOR ATM; · COIN COUNTING UNIT; COUNTING UNIT 20 | 13/12/2022 | Item Classification 4-9223 | |
| 8472.90-9000 | STAPLING MACHINE; METAL STAPLER | 07/10/2020 | Item Classification 4-7140 | |
| 8472.90-9000 | ELECTRIC STAPLER; 20EX; | 22/10/2019 | Item Classification 3-8502 | |
| 8472.90-9000 | SMART LIBRARY STATION; EZ-9515SL | 23/07/2019 | Item Classification 4-10258 | |
| 8472.90-1020 | Automatic banknote receiving machines; TOP MODULE-170907; JAPAN | 07/11/2017 | Item Classification 4-7490 | |
| 8472.90-9000 | HARD DRIVE SHREDDER; KS-13120HD; 600㎜×850㎜×1,170㎜; | 11/02/2016 | Item Classification 1-229 | |
| 8472.90-9000 | Other office machines ; Compact hopper ; MK2 ; UK | 05/08/2014 | Item Classification 2-5348 | |
| 8472.90-9000 | Other office machines; Coin validator; SR5i; UK | 10/07/2014 | Item Classification 2-4529 | |
| 8472.90-9000 | Other office machines; Coin recycler bulk; BCR & CR100; UK | 10/07/2014 | Item Classification 2-4530 | |
| - No. 8472.90-1010 | ㅇ Cash dispenser (Model: CashPod6022a, Size: 747*460*1355) | 04/11/2011 | Item Classification 2-4795 | |
| 8472.90-9000 (Decision of the 11th Tariff Classification Committee) | Automatic processing machine for checks, etc.; E-1600 | 28/12/2007 | 10 | |
| 8472.90-9000 | Automatic check processing machine; E-1600 (Origin: USA) | 08/03/2007 | Review Policy and-100054 | |
| HSK 8472.90-1090 | Bill Sorting and Bundling Machine ; CX220K(GZ9060D) | 14/07/2005 | Product Classification Section-104864 | |
| 8472.90-9000 | Network Document Processor ; NDP-1600 | 06/04/2005 | Review Policy and-100018 | |
| 8472.90-9000 | Receipt Mini printer Mechanism: SMP130(Dot Type) | 26/07/2004 | Product Classification Section-101014 | |
| 8472.90-9000 | Mini Printer Set (SRP350, SRP270) | 12/07/2004 | Product Classification Section-100853 | |
| HSK8472.90-1090 | Automatic money changer (Trade name: Cash Dispenser; SDD1700) | 05/07/2004 | Product Classification Section-100780 | |
| 8472.90-1090 | Automatic money changer (Trade name: Cash Dispenser; SDD1700) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100682 | |
| 8472.90-9000 | 6400 Handheld Compute | 17/11/2003 | Item Classification 47281-1141 | |
| 8472.90-9000 | 6400 Handheld Compute | 17/11/2003 | Item Classification 47281-1141 | |
| 8472.90-9000 | Portable Data Collector ; Handy Terminal ; IT-2000D30E | 29/09/2003 | Item Classification 47281-947 | |
| 8472.90-9000 | Portable Data Collector ; Handy Terminal ; IT-2000D30E | 25/09/2003 | Item Classification 47281-925 | |
| 8472.90-1040 | Automatic banlnote or coin dispencing and receiving machines; Cash Counter Auto Depositor ; 5030BZ, 9043BZ, 9043C | 08/01/2003 | Item classification 47281-42 | |
| 8472.90-3000 | Automatic Ticket Issuing Machine ; ATM-10 | 25/04/2002 | Item Classification 47281-369 | |
| 8472.90-9000 | Other Office Machines ; LINX NETWORK DATA TERMINAL ; LINXⅡ(5.8X23.2X19.7cm), LINXⅢ(5.8X23.2X19.7cm) | 07/09/2001 | Evaluation classification 47281-834 | |
| 8472.90-9000 | Other Office Machines ; Coin Recycle Changer: RT-1K2 ; 540mm×130mm×420mm | 06/08/2001 | Evaluation classification 47281-739 | |
| 8472.90-9000 | Thermal Printer(tsp242);office machine | 04/09/2000 | Evaluation classification 47281-776 | |
| 8472.90-9000 | Hand-held Terminal | 09/09/1999 | Inspection classification 47281-630 | |
| 8472.90-5000 | Document Shredde | 19/03/1999 | Inspection classification 47280-194 | |
| 8472.90-9000 | Hand held terminal | 22/03/1991 | Emotion22701-1007 | |
| 8472.90-9000 | Printer Slip printe | 18/06/1990 | Emotion22701-1939 | |
| 8472.90-9000 | Printe | 15/06/1990 | Emotion22701-1923 | |
| 8472.90-9000 | NC-Tape Reade | 1988-12-27 | Emotion22701-1764 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.