Mã HS: 84.46
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8446
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8446.10 | - Cho vải dệt có khổ rộng không quá 30 cm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8446.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8446.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Cho vải dệt có khổ rộng trên 30 cm, loại dệt thoi: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8446.21.00 | - - Máy dệt khung cửi có động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8446.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8446.30.00 | - Cho vải dệt có khổ rộng trên 30 cm, loại dệt không thoi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8446.30-3000 | WATER-JET TYPE WEAVING MACHINES; TSUDAKOMA ZW8200-190-2C-D16; 190TYPE 2NOZZLE FDP SYSTEM | 17/10/2022 | Item Classification 4-7447 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.