Mã HS: 84.39
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8439
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8439.10.00CN | - Máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8439.20.00CN | - Máy dùng sản xuất giấy hoặc bìa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8439.30.00CN | - Máy dùng để hoàn thiện giấy hoặc bìa | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8439.91.00CN | - - Của máy chế biến bột giấy từ vật liệu sợi xenlulô | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8439.99.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8439.99-0000 | Part of paper making machine; doctor blade; cloth-MG-FF | 12/01/2024 | Item Classification 4-291 | |
| 8439.99-0000 | Doctor blade; COMBIFIBER-2C; GERMANY | 31/10/2013 | Item Classification 2-8172 | |
| 8439.99-0000 | Parts for finishing paper machinery ; corrugating roll; R. KOREA | 03/09/2013 | Item Classification 2-6698 | |
| 8439.10-9000 | Machinery for making pulp; Krima Dispersing system; | 10/05/1999 | Inspection classification 47281-328 | |
| 8439.20-1000 | Preparing for the pasture | 22/04/1999 | Inspection classification 47281-284 | |
| 8439.20-9000 | KRIMA DISPERSING SYSTEM | 11/09/1998 | Inspection classification 47240-10125 | |
| 8439.30-3000_x000D_ 8419.39-0000 | IMPREGNATING MACHINE WITH DRYER | 12/06/1993 | Emotion 47281-440 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.