Mã HS: 84.54
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8454
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8454.10.00CN | - Lò thổi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8454.20.00CN | - Khuôn đúc thỏi và nồi rót | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8454.30.00CN | - Máy đúc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8454.90.00CN | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8454.90-9000 | Parts of casting machines; PART FOR CONTINUOUS CASTING MACHINES SEGMENT; PRIMARY SEGMENT, BOW SEGMENT, STRAIGHTENER SEGMENT; R.KOREA | 07/02/2017 | Item Classification 2-2174 | |
| 8454.90-9000 | LADLES PARTS ; Lower Nozzle Frame | 28/05/2014 | Item Classification 1-1561 | |
| 8454.30-1010 | Die-casting machines; CLOSING UNIT; CARAT 350; AUSTRIA | 05/07/2013 | Item Classification 2-4759 | |
| 8454.30-9000 | COS Machine | 11/06/2013 | Item Classification 2-4064 | |
| 8454.30-1010 etc. | Die Casting Machine ; UB850is ; 850 Ton Cold Chamber Type | 23/05/2007 | Product Classification Section-108061 | |
| 8454.30-9000 | ESR with Continuous Casting Plant | 11/08/2005 | Product Classification Section-105175 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.