Mã HS: 84.66
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8466
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8466.10 | - Bộ phận kẹp dụng cụ và đầu cắt ren tự mở: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8466.10.10CN | - - Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.40.10, 8456.90.20, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 hoặc 8465.99.50 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.10.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.20 | - Bộ phận kẹp sản phẩm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8466.20.10CN | - - Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.40.10, 8456.90.20, 8460.31.10, 8465.91.10, 8465.92.10, 8465.95.10 hoặc 8465.99.50 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.30.00CN | - Đầu chia độ và những bộ phận phụ trợ chuyên dùng khác dùng cho máy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8466.91.00CN | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.64 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.92.00CN | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.65 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.93 | - - Dùng cho máy thuộc các nhóm từ 84.56 đến 84.61: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8466.93.30CN | - - - Dùng cho máy thuộc các phân nhóm 8456.11.10, 8456.12.10, 8456.20.00, hoặc 8456.30.00, loại chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in, mạch in đã lắp ráp, bộ phận của máy móc thuộc nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động của nhóm 84.71; dùng cho máy thuộc các phân nhóm 8457.10, 8458.91.00, 8459.21.00, 8459.29.10, 8459.61.00, 8459.69.10, hoặc 8461.50.00, loại chỉ được sử dụng hoặc chủ yếu để sản xuất bộ phận của máy móc thuộc nhóm 85.17, hoặc bộ phận của máy xử lý dữ liệu tự động của nhóm 84.71 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.93.40CN | - - - Dùng cho máy thuộc phân nhóm 8456.50.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.93.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8466.94.00CN | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.62 hoặc 84.63 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (52)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8466.10-0000 | Tool Holder ; GRINDER FLANGE | 25/01/2024 | Item Classification 3-295 | |
| 8466.10-0000 | Nano-cut holer (boring bar holder); ZBR0600016; 20.0X20.0X4.0X90.0; | 24/07/2023 | Item Classification 4-14488 | |
| 8466.93-9000 | Grinder bed; LINER MOTION GUIDE; 6760X2410X778; CN; | 07/11/2022 | Item Classification 4-8094 | |
| 8466.94-0000 (Items ① to ⑤), 8483.30-9000 (Item ⑥), 7318.16-0000 (Items ⑦ and ⑧), 8483.90-9000 (Items ⑨ and ⑩) | Casting steel for press; ①A1-02, ②A1-04, ③B1-01, ④B1-02A, ⑤B1-02B, ⑥A1-03, ⑦A1-07, ⑧A1-11, ⑨D1-45, ⑩E1-07 | 30/12/2020 | Item Classification 4-9750 | |
| 8466.94-0000 | Parts for machines of heading 8462 or 8463; METAL STAMPING TOOL PARTS; UCMSNR 300-30; JAPAN | 05/12/2019 | Item Classification 4-12938 | |
| 8466.10-0000 | Tool holders; METAL STAMPING TOOL PARTS; BRT16; JAPAN | 05/12/2019 | Item Classification 4-12936 | |
| 8466.93-9000 | APRON COVER ; LX12B(Z2)12B-F040-1001 ; 245-231L | 28/10/2019 | Item Classification 1-4445 | |
| 8466.93-9000 | ROLLER COVER ; L200 L30602072E ; 0.4*720*400ST | 20/08/2019 | Item Classification 1-3437 | |
| 8466.93-9000 | BELLOWS COVER ; BC30*410*120*780/170 ; 30*410*120*780/170 | 20/08/2019 | Item Classification 1-3436 | |
| 8466.93-9000 | C-PLATE COVER ; D33(X,R) Z33HV009070 ; 546.3*155.9*1584-459(4) | 20/08/2019 | Item Classification 1-3439 | |
| 8466.93-9000 | MULTI COVER ; I-CUT450T(Z) 2207-51-105-01 ; 25*430*100*596/166 | 20/08/2019 | Item Classification 1-3438 | |
| 8466.10-0000 | Tool holder; Clamp set | 18/01/2018 | Item Classification 4-328 | |
| 8466.10-0000 | Safety Torque Chuck; Overload-free Torque Limit Chuck; TTS-A/B-48, | 24/04/2017 | Item Classification 1-1202 | |
| 8466.93-9000 | ○ CASTING IRON BED FOR CNC LATHE(TC-21 BED) | 21/03/2017 | Item Classification 1-665 | |
| 8466.93-0000 | Parts for machining centers; ; BASE ATC; 18F073A2026=3; R.KOREA | 23/05/2016 | Item Classification 2-5243 | |
| 8466.93-0000 | Parts for machining centers; ; BASE; 18F070A2215; R.KOREA | 23/05/2016 | Item Classification 2-5242 | |
| 8466.10-0000 | ER COLLECTS | 18/04/2016 | Item Classification 1-770 | |
| 8466.10-0000 | ER COLLECTS | 18/04/2016 | Item Classification 1-770 | |
| 8466.94-0000 | Parts for machines of heading 8462 or 8463 ; RETURNING UNITS FOR CAM SLIDER(CUSSL50-95) ; CHINA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9270 | |
| 8466.94-0000 | Parts for machines of heading 8462 or 8463 ; CAM PLATE(COPPER)(CPAW85-240) ; CHINA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9273 | |
| 8466.94-0000 | Parts for machines of heading 8462 or 8463 ; CAM PLATE(STEEL)(CUPS52-250) ; CHINA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9269 | |
| 8466.94-0000 | Parts for machines of heading 8462 or 8463 ; CAM STOPPER(CSTO36) ; CHINA | 01/12/2015 | Item Classification 2-9271 | |
| 8466.10-0000 | Milling/Drilling unit; Straight type; R78770A | 12/08/2015 | Item Classification 3-2195 | |
| 8466.10-0000 | Milling unit; Angular type; 101601-003A | 12/08/2015 | Item Classification 3-2194 | |
| 8466.20-9000 | Other work holders; LAPPING CARRIER PLATE ; JAPAN | 29/12/2014 | Item Classification 2-8741 | |
| 8466.94-0000 | Parts suitable for use solely or principally with the machines of headings 84.62 to 84.63; Concave basic tool; GERMANY | 14/11/2014 | Item Classification 2-7692 | |
| 8466.20-9000 | Work holders; adaptive tool; GERMANY | 14/11/2014 | Item Classification 2-7683 | |
| 8466.93-0000 | SPLASH GUARD; LV300R(VERTICAL CNC TURNING CENTER); R.KOREA | 17/10/2014 | Item Classification 2-6958 | |
| 8466.94-0000 | CAM UNIT ; MGDC52-00-25 | 11/08/2014 | Item Classification 1-2291 | |
| 8466.94-0000 | CAM UNIT ; MGDC52-00-25 ; R.KOREA | 08/08/2014 | Item Classification 2-5457 | |
| 8466.20-9000 | Work holders; Index Table; JAPAN | 11/07/2014 | Item Classification 2-4554 | |
| 8466.20-9000 | AL VACCUM PLATE ; 3150×1600×39.35 ; KR | 10/07/2014 | Item Classification 1-2075 | |
| 8466.10-0000 | ATC ASSEMBLY ; R.KOREA | 12/06/2014 | Item Classification 2-3893 | |
| 8466.20-9000 | TABLE CASTING ; R.KOREA | 12/06/2014 | Item Classification 2-3894 | |
| 8466.93-0000 | Parts suitable for use solely or principally with the machines of headings 84.56 to 84.61; COLUMN; R.KOREA | 12/06/2014 | Item Classification 2-3896 | |
| 8466.10-0000 | Head Stock Assembly(F500); R.KOREA | 12/06/2014 | Item Classification 2-3891 | |
| 8466.10-0000 | Punch bush | 09/05/2013 | Item Classification 2-3283 | |
| 8466.10-0000 | Punch holde | 09/05/2013 | Item Classification 2-3282 | |
| 8466.94-0000 | Guide Roller ; L11-05248 ; USA | 03/05/2013 | Item Classification 2-3086 | |
| 8466.20-9000 | Support Rolling Holder ; GCR ALL MAINS ; USA | 03/05/2013 | Item Classification 2-3088 | |
| 8466.10-0000 | RETAINER ; CP-AN10 ; VIETNAM | 16/02/2013 | Item Classification 2-1028 | |
| 8466.10-0000 | Solid Endmill (rich mill) | 05/07/2012 | Item Classification 1-1628 | |
| 8466.30-0000 | other special attachments for machine-tools; LPSFC; R.KOREA | 11/05/2012 | Item Classification 2-3464 | |
| 8466.94-0000 | Cam Unit ; LFCV 75*50-25 ; Korea | 05/10/2011 | Item Classification 2-4102 | |
| 8466.10-0000 | ㅇ Tên sản phẩm: Thanh khoan; A10H-SCLCR-06; HÀN QUỐC | 17/06/2011 | Phân loại mặt hàng 2-1855 | |
| 8466.93-0000 | ㅇ Product name: Casting for machining center; FC300 (weight 6,950kg); Korea | 30/05/2011 | Item Classification 2-1453 | |
| 8466.20-9000 | OTHER WORK HOLDER FOR PROCESSING OF SEMICONDUCTOR WAFERS;PEEK WEAR · RING;969130 | 08/02/2006 | Product Classification Section-106513 | |
| HSK8466.20-9000 | VACUUM CHUCK ; 284379 ; USA | 13/10/2005 | Product Classification Section-105702 | |
| 8466.93-1000 | Unfinished Dry Etcher; EMAX Chamber with Std. · Accessory(Centura 5200) | 09/04/2003 | Item Classification 47281-306 | |
| 8466.20 | Work holder for machines of heading 8456 ; Electrostatic Chuck | 20/02/2003 | Item Classification 47281-150 | |
| 8466.20-9000 | JIG ASSY | 07/05/2002 | Item Classification 47281-397 | |
| 8466.93-0000 | Automatic Reverse Tapping Attachment | 1988-04-25 | Emotion22701-863 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.