Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 84.74

Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa, nghiền, xay, trộn hoặc nhào đất, đá, quặng hoặc các khoáng vật khác, dạng rắn (kể cả dạng bột hoặc dạng nhão); máy dùng để đóng khối, tạo hình hoặc đúc khuôn các nhiên liệu khoáng rắn, bột gốm nhão, xi măng chưa đông cứng, thạch cao hoặc các sản phẩm khoáng khác ở dạng bột hoặc dạng nhão; máy để tạo khuôn đúc bằng cát
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8474

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8474.10- Máy phân loại, sàng lọc, phân tách hoặc rửa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.10.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.10.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.20- Máy nghiền hoặc xay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.20.11CN- - - Dùng cho đáThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.20.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
- - Không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.20.21CN- - - Dùng cho đáThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.20.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
- Máy trộn hoặc nhào:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.31- - Máy trộn bê tông hoặc nhào vữa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.31.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.31.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.32- - Máy trộn khoáng vật với bi-tum:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.32.11CN- - - - Có công suất không quá 80 tấn/giờThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8474.32.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
- - - Không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.32.21CN- - - - Có công suất không quá 80 tấn/giờThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8474.32.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8474.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.39.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.39.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.80- Máy khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.80.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.80.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.90.00CN- Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (2)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8474.90.10(Mục 2 tờ khai) Tấm lót bàn nghiền của máy nghiền than đứng ZGM95G-I07/09/20158130/TB-TCHQ
8474.90.10(Mục 1 tờ khai) Vỏ con lăn của máy nghiền than đứng ZGM95G-I, series: 1532007/09/20158135/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (30)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8474.80-2000BELT FILTER PRESS; LDD2000T229/01/2023Item Classification 4-10681
8474.10-0000VIBRATING SCREEN; E2301M-SV15/02/2019Item Classification 4-7183
8474.80-2000(①, ②, ③, ④) _x000D_ 8479.89-9099(⑥, ⑱)_x000D_ 8424.89-9000(⑦)_x000D_ 8428.90-9000(⑤, ⑧, ⑨, ⑪, ⑫, ⑬, ⑭, ⑮, ⑯, ⑲, ⑳, , )_x000D_ 7308.90-9000(⑩-㉮), 8414.80-9900(⑩-㉯)_x000D_ 8422.40-9020(⑰)_x000D_ 8537.10-1000(-㉮), 8537.10-20(-㉯) _x000D_ 8413.50-9020(㉔)A CONCRETE PRODUCT PLANT TYPE ZENITH 1500-S FULL AUTOMATIC LINE07/01/2019Item Classification 4-6433
8474.80-2000Machinery for agglomerating, moulding or shaping; Automatic mud brick forming machine; AECT 3500; USA22/09/2017Item Classification 4-6626
8474.90-0000Parts of grinding machines; 3mx3m ball mill rubber lining; PR.CHNA17/08/2017Item Classification 4-5777
8474.80-2000BRIQUETTING PLANT; 30TON/HR BRIQUETTING PLANT; R.KOREA15/06/2016Item Classification 2-6448
8474.20-1000CRUSHING MACHINE30/12/2015Item Classification 2-10236
No. 8474.10-0000DRY VIBRATING MAGNETIC FILTERS ; DVMF 50-12 ; CN03/11/2015Item Classification 2-8508
8474.31-9000MIXER UNIT ASM, P394102774008/10/2015Item Classification 3-2799
8474.80-2000Machinery for agglomerating ; HOSOKAWA MICRON TALC COMPACTION SYSTEM(MS-90)07/07/2015Item Classification 2-5109
8474.20-9000(①)_x000D_ 8474.10-0000(②, ③)Crushing or grinding machines(①)/ Sorting, screening, separating or washing machines(②, ③); SAND PLANTS20/02/2014Item Classification 2-1335
8474.32-9000 (Decision of the 3rd Product Classification Council)Guss Asphalt Cooker Mixer Type (Guss Asphalt Insulation, Mixing, Spreading Machine) · - Model: GTK 13 S, GTK 14 S · * Guss (Mastic) Asphalt: A strong liquid asphalt concrete mixed with asphalt + aggregate + bitumen, with excellent waterproofing properties, used for road paving requiring long-term durability, such as bridges.24/05/2010Item Classification 2-211
HSK 8474.20-9000CK MILL (Trade name: Slag grinding mill, CK-340)23/02/2009Item Classification 2-52
8474.20-9000Mobile Crusher ; Crawler Type; BR300J, BR350JG ; J.P.06/11/2007Review Policy and-100068
8474.90-0000Lining Plate for Crushe09/06/2005Product Classification Section-104435
8474.10-0000Sand Reclamation Machine(SCMA-10F)07/06/2005Item Classification Section-104425
8474.10-0000Shake out Machine07/06/2005Product Classification Section-104420
8474.20-1000Sand Crusher(CR-20)07/06/2005Item Classification Section-104424
HSK8474.20-9000Crushing Machine ; BARMAC CRUSHER B910007/04/2005Product Classification Section-103739
8474.80-2000Artificial marble manufacturing equipment (Molding & Harding Machine Line)07/01/2005Product Classification Section-102634
HSK8474.39-0000Alloy Mixer (Model: 2004FP0020)02/11/2004Product Classification Section-101954
8474.39-0000Mixing Machine (Trade name: Planetary Mixer with Vertical · Axes, Model: MOD AZ/1200/S)01/06/2004Item Classification Section-100404
8474.20-9000Double Roll Crusher(Clinker Grinder) for Bottom Ash Handling System: Type 2327(2327/0430/04/2004Product Classification Section-100102
8474.80-20003D Printer Rapid Prototyping System; Z406 3D Printe24/02/2004Item Classification Section-311
8474.80-2000Agglomerator;mixing agglomerator;erich R 1120/02/2003Item Classification 47281-150
8474.80-1000Auto Molding Equipment06/10/2000Evaluation classification 47281-903
8474.80-2000Press for tile manufacturing Automatic hydraulic press29/11/1996Category 47281-695
8474.39-0000Mixing Machine(Turbine mixer Type STM 30 502-1)08/12/1995Emotion 47281-968
8474.31-9000Salf-Loading Concrete09/11/1990Emotion22701-3750
8474.31-9000Self Concrete mixe14/09/1990Emotion22701-3022

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 84.74: Máy dùng để phân loại, sàng lọc, phân tách, rửa…