Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8474.80.10

- - Hoạt động bằng điện

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8474

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8474.10- Máy phân loại, sàng lọc, phân tách hoặc rửa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.10.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.10.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.20- Máy nghiền hoặc xay:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.20.11CN- - - Dùng cho đáThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.20.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
- - Không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.20.21CN- - - Dùng cho đáThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.20.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
- Máy trộn hoặc nhào:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.31- - Máy trộn bê tông hoặc nhào vữa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.31.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.31.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.32- - Máy trộn khoáng vật với bi-tum:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.32.11CN- - - - Có công suất không quá 80 tấn/giờThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8474.32.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
- - - Không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.32.21CN- - - - Có công suất không quá 80 tấn/giờThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8474.32.29CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8474.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.39.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.39.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.80- Máy khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8474.80.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.80.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8474.90.00CN- Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (10)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8474.80-2000BELT FILTER PRESS; LDD2000T229/01/2023Item Classification 4-10681
8474.80-2000(①, ②, ③, ④) _x000D_ 8479.89-9099(⑥, ⑱)_x000D_ 8424.89-9000(⑦)_x000D_ 8428.90-9000(⑤, ⑧, ⑨, ⑪, ⑫, ⑬, ⑭, ⑮, ⑯, ⑲, ⑳, , )_x000D_ 7308.90-9000(⑩-㉮), 8414.80-9900(⑩-㉯)_x000D_ 8422.40-9020(⑰)_x000D_ 8537.10-1000(-㉮), 8537.10-20(-㉯) _x000D_ 8413.50-9020(㉔)A CONCRETE PRODUCT PLANT TYPE ZENITH 1500-S FULL AUTOMATIC LINE07/01/2019Item Classification 4-6433
8474.80-2000Machinery for agglomerating, moulding or shaping; Automatic mud brick forming machine; AECT 3500; USA22/09/2017Item Classification 4-6626
8474.80-2000BRIQUETTING PLANT; 30TON/HR BRIQUETTING PLANT; R.KOREA15/06/2016Item Classification 2-6448
8474.80-2000Machinery for agglomerating ; HOSOKAWA MICRON TALC COMPACTION SYSTEM(MS-90)07/07/2015Item Classification 2-5109
8474.80-2000Artificial marble manufacturing equipment (Molding & Harding Machine Line)07/01/2005Product Classification Section-102634
8474.80-20003D Printer Rapid Prototyping System; Z406 3D Printe24/02/2004Item Classification Section-311
8474.80-2000Agglomerator;mixing agglomerator;erich R 1120/02/2003Item Classification 47281-150
8474.80-1000Auto Molding Equipment06/10/2000Evaluation classification 47281-903
8474.80-2000Press for tile manufacturing Automatic hydraulic press29/11/1996Category 47281-695
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất3Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất2Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0(-MY)Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất1.1Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAthấp hơn MFNThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN2%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8474.80.10: Hoạt động bằng điện – Máy khác