Mã HS: 84.59
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8459
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8459.10.00CN | - Đầu gia công tổ hợp có thể di chuyển được | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy khoan khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8459.21.00CN | - - Điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8459.29.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.29.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy doa-phay khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8459.31.00CN | - - Điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8459.39.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.39.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy doa khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8459.41.00CN | - - Điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.49 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8459.49.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.49.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy phay, kiểu công xôn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8459.51.00CN | - - Điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8459.59.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.59.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| - Máy phay khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8459.61.00CN | - - Điều khiển số | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.69 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8459.69.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.69.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.70 | - Máy ren hoặc máy ta rô khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8459.70.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8459.70.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (20)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8459.21-9000 | Other numerically controlled drilling machines by removing metal; DRILLING MACHINE; SUPER D6CMS-2226 | 19/06/2023 | Item Classification 4-13615 | |
| 8459.21-9000 | Other numerically controlled drilling machines by removing metal; DRILLING MACHINE; SUPER D6CMS-2226 | 19/06/2023 | Item Classification 4-13613 | |
| 8459.29-9000 | Machine-tools for drilling; LIGHT BORER ; IS-LB30SX ; PORTABLE MAGNETIC DRILL ; JAPAN | 11/01/2018 | Item Classification 4-176 | |
| 8459.69-9000 | Other milling machines;Mobile pipe automatic bevelling machine (AP1020);R.KOREA | 29/03/2016 | Item Classification 2-3024 | |
| 8459.61-9000 | Milling machine; UNIVERSAL MILLING MACHINE; DMU 340P UNIMOULD; 12020000903; GERMANY | 04/11/2015 | Item Classification 2-8526 | |
| 8459.21-0000 | Other drilling machines, numerically controlled; VDM-22; ITALY | 30/03/2015 | Item Classification 2-1992 | |
| 8459.61-9000 | Other milling machines; End facing & Chamfering machine; R.KOREA | 03/03/2015 | Item Classification 2-1317 | |
| 8459.29-2000 | Upright drilling machines; Air vent finishing machine ; R.KOREA | 23/07/2014 | Item Classification 2-4918 | |
| 8459.40-2000 | Horizontal boring machines; 6-Axis Boring M/C; NHDB-1000CNC; R.KOREA | 17/07/2014 | Item Classification 2-4770 | |
| 8459.29-1000 | Radial Drilling Machnine, Radial Drill BR-1.6; R.KOREA | 11/07/2014 | Item Classification 2-4555 | |
| 8459.69-1000 | Bed type milling machines; KMB-U-H7; R.KOREA | 06/07/2014 | Item Classification 2-4443 | |
| 8459.61-9000 | Milling machine, numerically controlled; RONIN; ITALY | 29/05/2014 | Item Classification 2-3633 | |
| 8459.61-9000 | CNC UNIVERSAL MILLING MACHINE ;; DMU 70 | 01/04/2014 | Item Classification 3-927 | |
| 8459.61-1000 | RING FRAME MILLING MACHINE | 14/03/2014 | Item Classification 2-1863 | |
| 8459.69-9000 | Other milling machines; Edge milling machine; R.KOREA | 01/05/2013 | Item Classification 2-2989 | |
| 8459.29-9000 | JM-2000 Slugger (portable magnetic base Drilling M/C) | 09/10/1991 | Emotion22701-3890 | |
| 8459.40 | NC SPECIAL PURPOSE BORING-DRILLING M/C | 01/12/1990 | Emotion22701-4042 | |
| 8459.10-0000 | Way-type unit head M/C TOYOSK TH-01-D | 1988-08-12 | Emotion22701-2034 | |
| 8459.21-0000 | Drilling M/C; | 1988-04-13 | Emotion22701-764 | |
| 8459.69-2000 | Plano miller machine | 1988-12-09 | Emotion22701-1630 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.