Mã HS: 84.64
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8464
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8464.10 | - Máy cưa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8464.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8464.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8464.20 | - Máy mài hoặc máy đánh bóng: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8464.20.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8464.20.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8464.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8464.90.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8464.90.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8464.20.10 | Mục 1 PLTK: Máy mài (đánh bóng) sàn bê tông công nghiệp và phụ kiện, sử dụng nguồn điện 380V/480V, motor Hercules 800: 15HP. Nhà sản xuất: Klindex. Hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8397/TB-TCHQ | |
| 8464.90.20 | Dao cắt sợi quang chính xác Swift CI-01, Hãng ILSINTECH, Hàn Quốc. | 16/12/2014 | 14968/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (15)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8464.10-0000 | Dicing sawing machine; ①DAD 3231, ②DAD 3430 | 18/07/2022 | Item Classification 4-4976 | |
| 8464.90-1000 | HEATING PRESS; SP4 TYP SP4-200 | 09/11/2015 | Item Classification 2-8656 | |
| 8464.90-9000 | Machine-tools for working mineral materials; CFR-1008-50FG; JAPAN | 21/08/2014 | Item Classification 2-5756 | |
| No. 8464.20-9000 | - Product name: Unico Marble Machine; M-17, M-20; USA · ㆍ Specification: size 17", 20" / HP 1.5(AC) / speed 175rpm / 63~81kg | 21/02/2011 | Item Classification 2-306 | |
| 8464.20-3000_x000D_ 8479.89-2099 | Back Grinder Machine ; PG300RM | 14/11/2003 | Item Classification 47281-1131 | |
| 8464.20-3000_x000D_ 8479.89-2099 | Back Grinder Machine ; PG300RM | 14/11/2003 | Item Classification 47281-1131 | |
| 8464.20-3000_x000D_ 8479.89-2099 | Back Grinder Machine (Wafer Back Grinder) ; PG300RM | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8464.20-3000_x000D_ 8479.89-2099 | Back Grinder Machine (Wafer Back Grinder) ; PG300RM | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8464.20-2000 | Grinding or Polishing machines; 1'st Edge Grinder; NCF-500 | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8464.90-1000 | Machine-tools for cold working glass; In Line Scribe | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8464.90-1000 | Machine-tools for cold working glass; 1′st Scriber & Breake | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8464.20-2000 | Grinding or Polishing machines; Edge Grinder & Cleane | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8464.20-2000 | Grinding or Polishing machines; 2'nd Edge Grinder; NCF-500 | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8464.90-1000 | Machine-tools for cold working glass; 2′st Scriber & Breake | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8464.90-9000 | Grinding machien;Grinding center;GC-55; For cermaic,quartz glass;;OKK,JAPAN | 07/08/1997 | Category 47281-565 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.