Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 84.52

Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40; bàn, tủ, chân máy và nắp thiết kế chuyên dùng cho các loại máy khâu; kim máy khâu
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8452

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8452.10.00CN- Máy khâu dùng cho gia đìnhThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Máy khâu khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8452.21.00CN- - Loại tự độngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8452.29.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8452.30.00CN- Kim máy khâuThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8452.90- Bàn, tủ, chân máy và nắp cho máy khâu và các bộ phận của chúng; bộ phận khác của máy khâu:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Của máy thuộc phân nhóm 8452.10.00:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8452.90.11CN- - - Thân trên và thân dưới máy; đế đỡ có hoặc không có khung; bánh đà; bộ phận che chắn dây đai; bàn đạp các loạiThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8452.90.12CN- - - Bàn, tủ, chân máy và nắp và các bộ phận của chúngThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8452.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8452.90.91CN- - - Thân trên và thân dưới máy; đế đỡ có hoặc không có khung; bánh đà; bộ phận che chắn dây đai; bàn đạp các loạiThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8452.90.92CN- - - Bàn, tủ, chân máy và nắp và các bộ phận của chúngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8452.90.99CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8452.21-9000Other Automatic units sewing machine ; AUTOMATIC MACHINE FOR BINDING OF CAR MATS(R375 CPT DURKOPP 2016)23/10/2017Item Classification 4-7134
8452.21-9000Other Automatic units sewing machine ; VC1700-156M-8F/UT-A34FC ; CN02/03/2016Item Classification 2-1988
8452.21-9000ㅇ Product name: Loop end machine · - Model: HH1 Auto loope03/05/2011Item Classification 2-1061
Classified under HSK8452.30-0000Needle (Model: Single Needle)10/08/2005Product Classification Section-105168
8452.29-2000Portable Bag Closer 30 Sets(Model:NP-7A)02/10/1992Emotion22701-1882
8452.21-9000Quilting M/C05/03/1991Emotion22701-762

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 84.52: Máy khâu, trừ các loại máy khâu sách thuộc nhóm 84.40…