Mã HS: 84.79
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8479
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8479.10CN | - Máy dùng cho các công trình công cộng, công trình xây dựng hoặc các mục đích tương tự: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8479.10.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.10.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.20CN | - Máy dùng để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8479.20.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.20.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.30.00CN | - Máy ép dùng để sản xuất tấm, ván ép từ xơ sợi hoặc dăm gỗ hoặc từ các vật liệu bằng gỗ khác và các loại máy khác dùng để xử lý gỗ hoặc lie | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.40CN | - Máy sản xuất dây cáp hoặc dây chão: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8479.40.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.40.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.50.00CN | - Rô bốt công nghiệp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.60.00CN | - Máy làm mát không khí bằng bay hơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Cầu vận chuyển hành khách: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8479.71.00CN | - - Loại sử dụng ở sân bay | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.79.00CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị cơ khí khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8479.81CN | - - Để gia công kim loại, kể cả máy cuộn ống dây điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8479.81.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.81.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.82CN | - - Máy trộn, máy nhào, máy xay, máy nghiền, máy sàng, máy rây, máy trộn đồng hóa, máy tạo nhũ tương hoặc máy khuấy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8479.82.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.82.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.83.00CN | - - Máy ép đẳng nhiệt lạnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.89CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8479.89.10CN | - - - Thiết bị tự động sắp đặt hoặc loại bỏ các linh kiện hoặc phần tử tiếp xúc chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.89.50CN | - - - Máy lắp ráp các bo mạch nhánh của bộ xử lý trung tâm (CPU) vào các vỏ hoặc hộp đựng bằng plastic; thiết bị tái sinh dung dịch hóa học dùng trong sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in; thiết bị làm sạch cơ học bề mặt của tấm mạch in hoặc tấm dây in trong sản xuất; thiết bị đồng chỉnh tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp trong quá trình sản xuất | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác, hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8479.89.61CN | - - - - Máy bán hàng dịch vụ tự động (Automatic service-vending machines) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.89.69CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.89.70CN | - - - Loại khác, không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.90CN | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8479.90.10CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.90.50CN | - - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.50 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8479.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8479.89.69 | Thiết bị gá đặt hỗ trợ gia công chân vịt tàu thủy (Propeller Position). | 20/07/2023 | 3812/TB-TCHQ | |
| 8479.89.39 | Electric tailgate for ca | 23/06/2022 | 2470/TB-TCHQ | |
| 8479.89.39 | Tên thương mại: Đơn vị sản xuất Careox PE 1002. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: HB - PE 1002, tổhợp thiết bị sản xuất sử dụng công nghệ pH+ pH-, (Axít dư, kiềm dư), Clo sinh học... dùng để sản xuất ra Dung dịch khử trùng và Dung dịch tẩy rửa chuyên dụng sửdụng trong y tế. | 10/04/2018 | 1909/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 1 PLTK: Máy làm mát không khí bằng bay hơi. Hiệu KELEP, mới 100% - EVAPORATIVE AIR COOLER (KLP-B020) (2000 m3/h, 220V/50Hz). | 16/09/2015 | 8394/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 1 PLTK: Máy làm mát không khí bằng bay hơi HLB-10B Model TP-125-AC220V/50Hz - 100W. Hiệu YAKYO. Hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8395/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 1 PLTK: Máy làm mát không khí bằng hơi nước model PGT-2000BS, hiệu USAircooler, 220V/50Hz, hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8399/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 3 PLTK: Máy làm mát không khí bằng hơi nước model PGT-1600BS (thân máy và chân đế), hiệu USAircooler, 220V/50Hz, hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8400/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Mục 2 PLTK: Máy làm mát không khí bằng hơi nước model PGT-6000BS, hiệu USAircooler, 220V/50Hz, hàng mới 100%. | 16/09/2015 | 8401/TB-TCHQ | |
| 8479.89.30 | (Mục 1 tờ khai) Bộ phận làm khô tủ chống ẩm loại 4W, 220V-240V (Spare parts for auto Drybox). Hãng sản xuất: Taiwan Dry Tech Corp/Đài Loan | 14/08/2015 | 7448/TB-TCHQ | |
| 8479.60.00 | Máy làm mát không khí bằng bay hơi, Model: Hi cool I, kích thước (500 x 380 x 915)mm, công suất 185W/230V/50HZ, hàng mới 100%. | 11/05/2015 | 4236/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8479.90-9090 | XDR-2000 PRO BAG ; 888-0081-C | 19/11/2024 | Item Classification 1-1170 | |
| 8479.90-9090 | PLATE - BASE, LH; 76260-HKNEPDS01 | 18/10/2024 | Item Classification 1-936 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84; LID LIFTER ASSY,CAST; 174655; | 23/09/2024 | Item Classification 4-6454 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84; FO SUPPLY UNIT; M/E | 02/09/2024 | Item Classification 4-5939 | |
| 8479.89-9099 | Smart Slide Navigator; Autoscope; 280*280*280; KR; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4405 | |
| 8479.82-2000 | THREE-ROLL MILL TRIAS 300-P; THREE-ROLL MILL TRIAS 300-P; | 07/08/2024 | Item Classification 4-5246 | |
| 8479.90-1030 | Parts of machines and mechanical appliances of vehicles of Chapter 87, having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84 ; CARRIER PLATE ASSY FR LH ; 12472-HKSX201ASM | 13/05/2024 | Item Classification 4-2692 | |
| 8479.90-1030 | Parts of machines and mechanical appliances of vehicles of Chapter 87, having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84 ; DRUM COVER ASSY FR PWR LH ; 22474-HKSX201 | 13/05/2024 | Item Classification 4-2691 | |
| 8479.89-9010 | PRESS FOR ELECTROLYSIS ; AKC PRESS | 30/04/2024 | Item Classification 3-1969 | |
| 8479.89-9091 | Machines and mechanical appliances having individual functions for vehicles of Chapter 87; REG ASSY-FRT PWR, LH; 82401-A3000 | 29/03/2024 | Item Classification 4-1799 | |
| 8479.90-9090 | Parts of mechanical appliances having individual functions; COVER - RACK GEAR, LH; 76610-HKNEPDS01; | 22/03/2024 | Item Classification 4-1686 | |
| 8479.90-1030 | Parts of vehicles of Chapter 87; PLATE - BASE, LH; 76260-HKNEPDS01; | 07/03/2024 | Item Classification 4-1271 | |
| 8479.89-9099 | AERIAL REFUELING PROBE ASSEMBLY · (Specification: PK85VP0020-003) | 05/01/2024 | Item Classification 1-13 | |
| 8479.89-9099 | MEMBRANE ACCULATOR; 4L; KR; | 04/10/2023 | Item Classification 4-15936 | |
| 8479.89-9099 | MAGNETIC SEPARATOR; AT-CG-300X-1; JP; | 12/09/2023 | Item Classification 3-4700 | |
| 8479.90-9090 | Parts of coating machines; Wire Ba | 12/09/2023 | Item Classification 4-15525 | |
| 8479.90-9090 | Parts of coating machines; Wire Ba | 12/09/2023 | Item Classification 4-15526 | |
| 8479.89-9099 | MAGNETIC SEPARATOR; AT-CG-400H-1; JP; | 12/09/2023 | Item Classification 3-4701 | |
| 8479.89-9099 | MOTOR OPERATORS; MOP1; CN; | 05/09/2023 | Item Classification 3-4574 | |
| 8479.89-9060 | Auto-door operators;DRIVE UNIT & BRKT ASSY; JX1 | 01/09/2023 | Item Classification 4-15331 | |
| 8479.90-9090 | D-BAR; L1820 et al; JP; | 01/09/2023 | Item Classification 4-15329 | |
| 8479.82-1000 | SC formulation plant; SC formulation plant; | 25/08/2023 | Item Classification 4-15116 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in Chapter 84; Water-dispersible granule machine | 22/08/2023 | Item Classification 4-15018 | |
| 8479.89-9099 | Secondary battery wet smelting research equipment | 11/07/2023 | Item Classification 4-14193 | |
| 8479.89-1090 | MAGIC CUBE FAN; Tabletop Humidifier and Fan | 04/07/2023 | Item Classification 4-14017 | |
| 8479.89-1090 | DUAL FAN | 04/07/2023 | Item Classification 4-14018 | |
| 8479.89-1090 | DN64; DN64; | 03/07/2023 | Item Classification 3-3317 | |
| 8479.89-9099 | HEMATOLOGY ANALYZER ; DxH Slidemaker Stainer Ⅱ | 08/06/2023 | Item Classification 3-2751 | |
| 8479.89-9099 | MEDICAL INSTRUMENTS; INTEGRA 3; 6-54-100; GB; | 22/05/2023 | Item Classification 3-2504 | |
| 8479.89-9099 | VACUUM TABLE; SHRB515510; 804mm(width)*725mm(height)*95mm(height); KR; | 15/05/2023 | Item Classification 3-2403 | |
| 8479.89-9050 | SPUTTERING SYSTEM; SIV-500; W8700mm * D5700mm * H2230mm; JP; | 07/04/2023 | Item Classification 4-12144 | |
| 8479.89-9099 | PART FOR SYRINGE CUTTER; CUTTO; 177*122*111 mm, 504.3g; CN; | 13/01/2023 | Item Classification 3-330 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions; DIDIM KOOK | 13/01/2023 | Item Classification 4-10367 | |
| 8479.89-9099 | NV Ett Primatic wrapping machine; NV Ett Primatic wrapping machine; | 12/01/2023 | Item Classification 4-10324 | |
| 8479.89-9099 | AEROFLOW CONTROL CABINET; ILT-N8X6; JP; | 05/01/2023 | Item Classification 3-107 | |
| 8479.89-9099 | SWITCH BOT ; S1 | 21/12/2022 | Item Classification 3-8184 | |
| 8479.82-4000 | BIOBULL LARGE MIXER 11W; BIOBULL | 09/12/2022 | Item Classification 4-9118 | |
| 8479.89-9099 | DOCK LEVELER(HDL-2000) | 11/11/2022 | Item Classification 4-8283 | |
| 8479.89-1090 | FOOD WASTE TREATEMENT SYSTEM HALF; H-015 | 10/11/2022 | Item Classification 4-8237 | |
| 8479.89-2010 | Electronic component placement machines of a kind used solely or principally for the manufacture of printed circuit assemblies; IFLEX H1 Placement machine | 08/11/2022 | Item Classification 4-8153 | |
| 8479.89-2010 | Electronic component placement machines of a kind used solely or principally for the manufacture of printed circuit assemblies; IX 502 Placement machine | 08/11/2022 | Item Classification 4-8154 | |
| 8479.89-2010 | Electronic component placement machines of a kind used solely or principally for the manufacture of printed circuit assemblies; IFLEX T2 Placement machine | 08/11/2022 | Item Classification 4-8155 | |
| 8479.89-2010 | FUJI SURFACE MOUNTING SYSTEM ; NXT-IIIc | 31/10/2022 | Item Classification 4-7852 | |
| 8479.82-9000 | KOWA FURUI; KFSR-800-2D; JP; | 20/10/2022 | Item Classification 4-7552 | |
| 8479.89-9099 | MagNA Pure 96 system; 06541089001 | 22/08/2022 | Item Classification 3-5520 | |
| 8479.89-9099 | Magna pure 24 system ; 07290519001 | 22/08/2022 | Item Classification 3-5521 | |
| 8479.89-9099 | Automatic wire feeder; AWS-420 | 07/07/2022 | Item Classification 3-4448 | |
| 8479.89-9099 | EQUIPMENT FOR PREVENTION OF STATIC ELECTRICITY; eFLOW; 1000SL-3L-U4C | 05/07/2022 | Item Classification 4-4652 | |
| 8479.89-9099 | Peroxidizer 8.1, High Flow ; 100973 | 05/07/2022 | Item Classification 4-4651 | |
| 8479.89-9050 | COATING MACHINES ; SDL-265-1G-2S | 13/06/2022 | Item Classification 4-3914 | |
| 8479.89-9099 | Eco-friendly food waste treatment machine with pure fermentation method (Food waste reduction machine); TB-199KL | 11/05/2022 | Item Classification 4-3156 | |
| 8479.89-9099 | DOCK LEVELER(HDL-2000) | 04/02/2022 | Item Classification 4-763 | |
| 8479.82-1000 | CONCRETE MIXER; DCM-300R | 05/01/2022 | Item Classification 4-90 | |
| 8479.82-1000 | CONCRETE MIXER; DCM-100SB | 05/01/2022 | Item Classification 4-87 | |
| 8479.82-1000 | CONCRETE MIXER; DCM-250SB | 05/01/2022 | Item Classification 4-88 | |
| 8479.82-1000 | CONCRETE MIXER; DCM-185R | 05/01/2022 | Item Classification 4-89 | |
| 8479.82-1000 | CONCRETE MIXER; DCM-180R | 05/01/2022 | Item Classification 4-92 | |
| 8479.82-1000 | CONCRETE MIXER; DCM-250R | 05/01/2022 | Item Classification 4-91 | |
| 8479.82-1000 | CONCRETE MIXER; · ①DCM-100SB, ②DCM-250SB, ③DCM-350SB, ④DCM-180R, ⑤DCM-185R, ⑥DCM-250R, ⑦DCM-300R | 05/01/2022 | Item Classification 4-93 | |
| 8479.89-9099 | VISION TYPE BONDING MACHINE ; HBM-I08 ; | 31/12/2021 | Item Classification 3-7522 | |
| 8479.89-9099 | COLD ISOSTATIC PRESS ; S SERIES | 27/12/2021 | Item Classification 4-10185 | |
| 8479.89-9099 | Sealing-Stripping-Crimping Machine ; SSC501-PC | 24/11/2021 | Item Classification 4-9245 | |
| 8479.89-9099 | Automatic Die Handling System | 16/09/2021 | Item Classification 4-7440 | |
| 8479.89-9099 | Manual Dock Ramp; DCQY10-0.4 | 30/08/2021 | Item Classification 4-6860 | |
| 8479.89-9050 | CASTING & COATING MACHINE; NET-CA-600-200800; 3,200×25,000×2,800(mm) | 02/07/2021 | Item Classification 4-5383 | |
| 8479.82-9000 | SCREENING MACHINE; DCM-S300F | 08/06/2021 | Item Classification 4-4619 | |
| 8479.82-9000 | SCREENING MACHINE; DCM-S300 | 08/06/2021 | Item Classification 4-4618 | |
| 8479.82-9000 | SCREENING MACHINE; DCM-S100 | 08/06/2021 | Item Classification 4-4620 | |
| 8479.50-9000 | ROBOT ; RV-4FRL-D-SH04 | 23/02/2021 | Item Classification 4-1461 | |
| 8479.50-9000 | ROBOT ; RV-7FL-1D1-SH1904 | 23/02/2021 | Item Classification 4-1463 | |
| 8479.50-9000 | ROBOT ; MZ07L | 23/02/2021 | Item Classification 4-1462 | |
| 8479.50-9000 | ROBOT ; RV-7FRL-D-SH04 | 23/02/2021 | Item Classification 4-1460 | |
| 8479.90-9090 | Parts of mechanical appliances having individual functions; MIDDLE JOINT | 27/01/2021 | Item Classification 1-255 | |
| 8479.90-9090 | SLIDE ; 37500-6006-101 | 15/01/2021 | Item Classification 3-384 | |
| 8479.89-1090 | USB HUMIDIFIER & LIGHT; BZ-H7 | 13/01/2021 | Item Classification 3-321 | |
| 8479.89-9099 | DOOR RING INR L/RH ; MODEL Y ; 2300*1800*800 | 29/12/2020 | Item Classification 1-4996 | |
| 8479.89-9099 | l Mechanical seal supply system; API plan seal system | 09/12/2020 | Item Classification 4-9049 | |
| 8479.89-9050 | COATING MACHINE; MULTICOATER; 1119-079 | 20/11/2020 | Item Classification 4-8471 | |
| 8479.89-9099 | AUTOMATIC DISPENSER; AC100 | 15/10/2020 | Item Classification 4-7332 | |
| 8479.89-9099 | Maskpack Machine; MD-201901 | 18/09/2020 | Item Classification 4-6636 | |
| 8479.89-1090 | Machine of the household type, having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter; CLIUM CLEANER V1-A | 25/06/2020 | Item Classification 4-4091 | |
| 8479.89-9099 | SHUMAX ULTRASONIC CLEANER; HUC-30W | 20/05/2020 | Item Classification 3-14557 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions; D-IC IN LINE, 60P-DAM-IA | 18/05/2020 | Item Classification 4-2668 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions; ESG(ACTUATOR) | 28/04/2020 | Item Classification 1-1795 | |
| 8479.89-9010 | Press machines; Recycling press; SEV-6030 | 28/04/2020 | Item Classification 4-2335 | |
| 8479.89-9020 | Machines and appliances for ships; Variable pitch propeller and shafting system; CPP and Shafting System | 25/03/2020 | Item Classification 4-1499 | |
| 8479.89-9091 | SKID CAR TYPE B; TO FIT A CHEVROLET SUBURBAN 2000MY, CONTROL BOX NO 1206. FRAME NO 9803; sweden | 14/01/2020 | Item Classification 3-10861 | |
| 8479.89-9050 | Coating machine; SDL-070 | 07/01/2020 | Item Classification 4-111 | |
| Mixing machine: 8479.82-9000_x000D_ (Screen unit: 8479.82-9000) | MIXING MACHINE; BMG200-W | 26/12/2019 | Item Classification 4-13258 | |
| 8479.89-9099 | Full Height Turnstile Gate; SFFT-S202812 | 18/12/2019 | Item Classification 3-10165 | |
| 8479.89-9099 | Other machines and mechanical appliances having individual functions, not specified or included elsewhere in this Chapter; Quick Release Mooring Hook(QRH) | 18/12/2019 | Item Classification 4-13130 | |
| 8479.79.0000 | Passenger boarding bridges of a kind used in seaports; GANGWAY TOWER; COLUMN TYPE | 17/12/2019 | Item Classification 4-13120 | |
| 8479.79.0000 | Passenger boarding bridges of a kind used in seaports; GANGWAY TOWER; ELEVATOR TYPE | 17/12/2019 | Item Classification 4-13121 | |
| 8479.79.0000 | Passenger boarding bridges of a kind used in seaports; GANGWAY TOWER; ROTARY TYPE | 17/12/2019 | Item Classification 4-13123 | |
| 8479.90-9090 | Parts of coating machines; paste wheel; 50.3-2-0.25-C-0.20; R.KOREA | 17/12/2019 | Item Classification 4-13125 | |
| 8479.90-9090 | Parts of mechanical appliances having individual functions Pre-Spindle ass'y(LX2) | 27/11/2019 | Item Classification 4-12752 | |
| 8479.89-9060 | Power Tailgate Spindle Drive ; TM LH (Part number C92837-105) | 15/11/2019 | Item Classification 1-4795 | |
| 8479.89-9060 | DRV UNIT ASSY-POWER T/GATE | 14/11/2019 | Item Classification 1-4753 | |
| 8479.89-1090 | Microll Platinum silicone; MRSIDW101 | 17/09/2019 | Item Classification 1-3826 | |
| 8479.89-9099 | Machines and mechanical appliances having individual functions; Commercial food processing equipment (E5A-99K); R.KOREA | 23/08/2019 | Item Classification 4-10933 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.