Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8479.50.00

- Rô bốt công nghiệp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8479

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8479.10CN- Máy dùng cho các công trình công cộng, công trình xây dựng hoặc các mục đích tương tự:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.10.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.10.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.20CN- Máy dùng để chiết xuất hoặc chế biến dầu hoặc mỡ động vật hoặc dầu hoặc chất béo không bay hơi của thực vật hoặc vi sinh vật:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.20.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8479.20.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.30.00CN- Máy ép dùng để sản xuất tấm, ván ép từ xơ sợi hoặc dăm gỗ hoặc từ các vật liệu bằng gỗ khác và các loại máy khác dùng để xử lý gỗ hoặc lieThuế VAT8/10Thuế MFN2Đơn vịchiếc
8479.40CN- Máy sản xuất dây cáp hoặc dây chão:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.40.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.40.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.50.00CN- Rô bốt công nghiệp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.60.00CN- Máy làm mát không khí bằng bay hơiThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Cầu vận chuyển hành khách:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.71.00CN- - Loại sử dụng ở sân bayThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.79.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Máy và thiết bị cơ khí khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.81CN- - Để gia công kim loại, kể cả máy cuộn ống dây điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.81.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.81.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.82CN- - Máy trộn, máy nhào, máy xay, máy nghiền, máy sàng, máy rây, máy trộn đồng hóa, máy tạo nhũ tương hoặc máy khuấy:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.82.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.82.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.83.00CN- - Máy ép đẳng nhiệt lạnhThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.89CN- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.89.10CN- - - Thiết bị tự động sắp đặt hoặc loại bỏ các linh kiện hoặc phần tử tiếp xúc chỉ sử dụng hoặc chủ yếu sử dụng để sản xuất mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.89.50CN- - - Máy lắp ráp các bo mạch nhánh của bộ xử lý trung tâm (CPU) vào các vỏ hoặc hộp đựng bằng plastic; thiết bị tái sinh dung dịch hóa học dùng trong sản xuất tấm mạch in hoặc tấm dây in; thiết bị làm sạch cơ học bề mặt của tấm mạch in hoặc tấm dây in trong sản xuất; thiết bị đồng chỉnh tấm mạch in hoặc tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp trong quá trình sản xuấtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - - Loại khác, hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.89.61CN- - - - Máy bán hàng dịch vụ tự động (Automatic service-vending machines)Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.89.69CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.89.70CN- - - Loại khác, không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.90CN- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8479.90.10CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.10Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.90.50CN- - Của hàng hóa thuộc phân nhóm 8479.89.50Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8479.90.90CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (8)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8479.50-9000ROBOT ; RV-4FRL-D-SH04 23/02/2021Item Classification 4-1461
8479.50-9000ROBOT ; RV-7FL-1D1-SH190423/02/2021Item Classification 4-1463
8479.50-9000ROBOT ; MZ07L23/02/2021Item Classification 4-1462
8479.50-9000ROBOT ; RV-7FRL-D-SH04 23/02/2021Item Classification 4-1460
ㅇ 8479.50-9000Other industrial robots, not elsewhere specified or included; INDUSTRIAL ROBOT IRB 4600 ; CHINA25/02/2016Item Classification 2-1883
ㅇ 8479.50-9000Other industrial robots, not elsewhere specified or included; INDUSTRIAL ROBOT IRB 6700 ; CHINA25/02/2016Item Classification 2-1881
ㅇ 8479.50-9000Other industrial robots, not elsewhere specified or included; INDUSTRIAL ROBOT IRB 6660 ; CHINA25/02/2016Item Classification 2-1884
8479.50-9000Explosive Ordnance Disposal Robot (EOD Robot); Scobot;; Korea08/07/2015Item Classification 3-1823
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất*Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8479.50.00: Rô bốt công nghiệp, chưa được chi tiết hoặc ghi ở…