Mã HS: 84.19
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8419
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ (1), không dùng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8419.11 | - - Thiết bị đun nước nóng nhanh bằng ga: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.11.10CN | - - - Loại sử dụng trong gia đình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.12.00CN | - - Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.19.10CN | - - - Loại sử dụng trong gia đình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.19.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.20.00CN | - Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệm | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy làm khô: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8419.33 | - - Máy đông khô, khô lạnh và máy làm khô kiểu phun: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.33.10CN | - - - Dùng cho các sản phẩm nông nghiệp; cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.34 | - - Loại khác, dùng cho các sản phẩm nông nghiệp: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.34.10CN | - - - Thiết bị làm bay hơi | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.34.20CN | - - - Loại khác, hoạt động bằng điện | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.34.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.35 | - - Loại khác, dùng cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.35.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.35.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.39.30CN | - - - Máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp, hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.40 | - Thiết bị chưng cất hoặc tinh cất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.40.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.40.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.50 | - Bộ phận trao đổi nhiệt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.50.10CN | - - Tháp làm mát | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.50.20CN | - - Bộ trao đổi nhiệt làm bằng các ống fluoropolyme, với ống đầu vào và ống ra có đường kính trong từ 3 cm trở xuống (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8419.50.91CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.50.92CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.60.00CN | - Máy hóa lỏng không khí hoặc các loại chất khí khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8419.81 | - - Để làm nóng đồ uống hoặc nấu hoặc hâm nóng thực phẩm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8419.81.10CN | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.81.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.89 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8419.89.13CN | - - - - Máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.89.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.89.20CN | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Của thiết bị hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8419.90.12CN | - - - Của máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.90.13CN | - - - Vỏ của tháp làm mát | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.90.19CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - Của thiết bị không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8419.90.22CN | - - - Của thiết bị đun nước nóng nhanh bằng ga, loại sử dụng trong gia đình | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8419.90.29CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8419.89.19 | Tên thương mại: Tủấm lạnh. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tủ tạo môi trường nhiệt độ thích hợp dùng đểlưu mẫu, sản phẩm. | 15/09/2021 | 4433/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8419.89-9020 | INTER / AFTER COOLER (AIR & GAS COOLER); INTER / AFTER COOLER (AIR & GAS COOLER); | 14/11/2023 | Item Classification 4-16824 | |
| 8419.40-0000 | SHORT PATH EVAPORATORE ; SP2200/55(M-EC451E) | 13/07/2023 | Item Classification 1-138 | |
| 8419.90-9090 | Other parts of constant temperature and humidity chambers; Insulating glass(Glass for viewing window) | 09/06/2023 | Item Classification 4-13427 | |
| 8419.81-0000 | Machinery, plant and equipment for cooking or heating food; Autowork | 10/03/2023 | Item Classification 4-11698 | |
| 8419.20-0000 | STERRAD 100NX; 10104 | 03/03/2023 | Item Classification 4-11504 | |
| 8419.89-9090 | AVANTIUM FLOWRENCE XD | 27/01/2023 | Item Classification 3-559 | |
| 8419.90-9020 | Other articles of iron or steel; IMS Shower filter; CI 200IM | 27/01/2023 | Item Classification 4-10656 | |
| 8419.90-9020 | Other articles of iron or steel; IMS Filter Basket; B66 2T H26M | 27/01/2023 | Item Classification 4-10657 | |
| 8419.89-9090 | Chemical circulator; NES-363-7, NES-333-7, NES-3123-7 | 10/11/2022 | Item Classification 4-8236 | |
| 8419.89-9020 | Heat Pipe Module; BN62-00927A | 14/09/2022 | Item Classification 3-6081 | |
| 8419.89-9090 | AVANTIUM R&D SYSTEMS ; AVANTIUM FLOWRENCE XD · ; (W)1.0m*(D)0.58m*(H)1.5m | 12/07/2022 | Item Classification 3-4541 | |
| 8419.89-9020 | Heat Pipe Module; BN62-00927A | 23/05/2022 | Item Classification 3-3150 | |
| 8419.89-9090 | TEMPERATURE CONTROLLER UNIT; PKG-152 | 11/11/2021 | Item Classification 4-8787 | |
| 8419.89-9010 | Heater Ass'y; 300.184.1 | 28/09/2021 | Item Classification 3-5671 | |
| 8419.89-9010 | BATTERY HEATER ASS'Y | 03/06/2021 | Item Classification 3-3157 | |
| 8419.81-0000 | INDUCTION STOCK POT; TCK070 | 11/05/2021 | Item Classification 4-3849 | |
| 8419.50-9000 | Battery chiller; 5300737 | 30/04/2021 | Item Classification 4-3598 | |
| 8419.89-9010 | 8kW SHEATH HEATER ; CS EV | 05/01/2021 | Item Classification 4-138 | |
| 8419.90-9090 | Air heate | 02/12/2020 | Item Classification 3-19814 | |
| 8419.89-9020 | CPU COOLER; EVEREST 240 COOLER PIONEER | 27/07/2020 | Item Classification 4-5056 | |
| 8419.90-9090 | Parts of Cooling plants and machinery; COV-RP400; Pump Nozzle & Reservoir Base for PMP-400 | 16/07/2020 | Item Classification 4-4752 | |
| 8419.90-9090 | Parts of Cooling plants and machinery; BDY-TK050; BDY-TK050 Reservoir Body, 50mm Length | 14/07/2020 | Item Classification 4-4671 | |
| 8419.90-9090 | Parts of Cooling plants and machinery; COV-TKTOP; Reservoir Top with Fill Port | 14/07/2020 | Item Classification 4-4670 | |
| 8419.89-9020 | Cooling plants and machinery; HEAT PIPE D6*111㎜ | 22/06/2020 | Item Classification 4-3926 | |
| 8419.89-9010 | Hot Air Generating Unit (MAHY3020) | 01/03/2020 | Item Classification 3-12329 | |
| 8419.81-0000 | Other machinery, plants and equipment for making hot drinks; Necta KORO Prime, ES2R ROK | 27/02/2020 | Item Classification 4-965 | |
| 8419.81-0000 | Other machinery for making hot drinks; Necta Kalea; 2ES3RM ROK | 23/01/2020 | Item Classification 4-327 | |
| 8419.50-9000 | DIFFUSION BONDED COMPACT HEAT EXCHANGER; PRS E-1 | 24/09/2019 | Item Classification 4-11473 | |
| 8419.89-9020 | Other cooling plants and machinery; AMD COOLER; AMD COOLER MASTER SR4 PROCUREM ENT SPEC; PR.CHNA | 05/08/2019 | Item Classification 4-10561 | |
| 8419.50-9000 | BATTERY CHILLER ASS'Y (Battery Chiller) ; L30083-1541 | 03/07/2019 | Item Classification 1-2726 | |
| 8419.50-9000 | WASTE HEAT CHILLER & HOSE ASS'Y (waste heat chiller) ; L30083-1750 | 03/07/2019 | Item Classification 1-2725 | |
| 8419.89-9020 | Other cooling plant and machinery; Water cooling CPU cooler; APEX240; PR.CHNA | 05/06/2019 | Item Classification 4-9264 | |
| 8419.89-9020 | Other cooling plant and machinery; Air-cooled CPU cooler; APEX4; PR.CHNA | 05/06/2019 | Item Classification 4-9267 | |
| 8419.89-9020 | Other cooling plants and machinery; Copper Stave; R.KOREA | 22/02/2019 | Item Classification 4-7328 | |
| 8419.89-9020 | Other cooling plants and machinery; Cooling Plate; R.KOREA | 22/02/2019 | Item Classification 4-7330 | |
| 8419.89-9020 | APU OIL COOLER; 160564; PART NUMBER 150564-2; USA | 02/11/2018 | Item Classification 3-6206 | |
| 8419.50-1000 | Condenser Heat Exchanger; 2340404; 2340404-1 | 06/09/2018 | Item Classification 3-4659 | |
| 8419.89-9020 | Heat Exchanger; 182820; 182820-3 | 06/09/2018 | Item Classification 3-4656 | |
| 8419.50-1000 | Reheater; 2340402; 2340402-2 | 06/09/2018 | Item Classification 3-4657 | |
| 8419.89-9020 | Cooling plants and machinery; OIL COOLER (CIL SERIES); R.KOREA | 16/07/2018 | Item Classification 4-3267 | |
| 8419.60-0000 | Machinery for liquefying air or other gases; COLD BOX(TCN-DC 30K) ; R.KOREA | 19/06/2018 | Item Classification 4-2760 | |
| 8419.89-9020 | CRYO SAUNA, CRYOMED-PRO, 900mm(W)*1550mm(L)*2450mm(H) | 13/04/2018 | Item Classification 3-1719 | |
| 8419.89-9090 | Coffee Roaster (THCR-12, 15KG COFFEE ROASTER) | 16/03/2018 | Item Classification 1-900 | |
| 8419.89-9090 | Coffee Roaster (THCR-120, 120KG COFFEE ROASTER) | 16/03/2018 | Item Classification 1-901 | |
| 8419.89-9090 | Coffee Roaster (THCR-01, 1.5KG COFFEE ROASTER) | 16/03/2018 | Item Classification 1-902 | |
| 8419.50-9000 | Heat exchange units; low-temperature, high-efficiency waste-heat recovery heat-exchanger using condensation; waste heat recovery heat exchanger system; | 28/10/2017 | Item Classification 4-7271 | |
| 8419.89-9090(②)_x000D_ 8543.70-9090(④)_x000D_ 8428.90-9000(①③⑤) | Other Electrical machines and apparatus, ultra-violet irradiation equipment for general industrial uses, Other handling machinery; AUTO CLAVESYSTEM) ; YIH-C6.5 ; R.KOREA | 28/10/2017 | Item Classification 4-7260 | |
| 8419.89-9020 | Heat Pipes CCHP type (Customized); Type A, B, C, D, E based on 725㎜ long and 6㎜ diamete | 25/10/2017 | Item Classification 3-5738 | |
| 8419.90-9090 | Parts for heat exchanger; BY-PASS VALVE; OIL COOLER(NU G HEV ENG) R.KOREA | 12/09/2017 | Item Classification 4-6356 | |
| 8419.50-9000 | Other heat exchange units; ATF WARMER ASSY; DH PE LAMBDA 3.3T; R.KOREA | 12/09/2017 | Item Classification 4-6328 | |
| 8419.81-0000 | Food warmer; #5818-800 ; PR.CHNA | 31/08/2017 | Item Classification 4-6047 | |
| 8419.50-9000 | Other heat exchange units; OIL COOLER ASSY ; THETA-2 ENG ; R.KOREA | 23/08/2017 | Item Classification 4-5914 | |
| 8419.50-9000 | Other heat exchange units; EGR COOLER ASSY ; R-ENGINE LP; Exhaust Gas Recirculation Cooler ; R.KOREA | 18/08/2017 | Item Classification 4-5791 | |
| 8419.39-9000 | Other dryer; Shoe dryer (W636×D390×H1680) | 20/07/2017 | Item Classification 4-5163 | |
| 8419.50-9000 | Heat exchanger; Wei ming flue gas condenser WQY700; PR.CHNA | 22/05/2017 | Item Classification 4-3876 | |
| 8419.81-0000 | Other machinery for making hot drinks or for cooking or heating food; LS-6300 ; R.KOREA | 29/03/2017 | Item Classification 4-640 | |
| 8419.81-0000 | TOS Auto drip coffee machine; 1000(W)x700(H)x1137(L); Boiler capacity 5.2L | 16/03/2017 | Item Classification 1-608 | |
| 8419.89-9020 | Cooling plants and machinery; oil cooling unit; AKZ321-046 ; 2.8KW/h ; PR.CHNA | 03/02/2017 | Item Classification 2-1952 | |
| 8419.90-9090 | U-BENDING TUBE; R.KOREA | 28/10/2016 | Item Classification 1-4123 | |
| 8419.90-9020 | Iron casting-small ; URIGBC01 | 30/09/2016 | Item Classification 1-3761 | |
| 8419.89-9090 | Machinery for the treatment of materials by a process involving a change of temperature; Intelligent useful microorganism incubator; CellAct-Fermenter; CellAct-FU500 | 05/09/2016 | Item Classification 2-12324 | |
| 8419.89-9070 | TEMPERATURE & HUMIDITY CHAMBERS; ARL-1100-AE; R.KOREA | 09/08/2016 | Item Classification 1-2765 | |
| 8419.90-9090 | HEAT EXCHANGER SPARE PARTS ; Extrude Fin Tube | 05/08/2016 | Item Classification 1-2643 | |
| 8419.50-9000, 8414.10-9090 | ① Other Heat exchange units; PFP Introduction Cart; USA · ② Other vacuum pumps; PFP Recovery System; USA | 28/07/2016 | Item Classification 2-9490 | |
| 8419.19-0000 | PRE HEATER; PR.CHNA | 18/05/2016 | Item Classification 2-5092 | |
| 8419.89-9010 | PREHEAT MACHINE; GPH-H50W; | 14/04/2016 | Item Classification 1-717 | |
| 8419.90-9020 | CAST IRON GAS BURNER; HE-2A(2 rows 2 holes); PR.CHINA | 11/02/2016 | Item Classification 2-1306 | |
| 8419.90-9020 | CAST IRON GAS BURNER; HE-3A(3 rows, 3 holes); PR.CHINA | 11/02/2016 | Item Classification 2-1307 | |
| 8419.90-9020 | CAST IRON GAS BURNER; HE-1A(1 row 1 hole); PR.CHINA | 11/02/2016 | Item Classification 2-1305 | |
| 8419.89-9090 | Bioreactor; FRANCE | 29/01/2016 | Item Classification 2-955 | |
| 8419.89-9020 | Water cooling radiator; MC-RADXXX GX | 21/01/2016 | Item Classification 3-238 | |
| 8419.89-9090 | Cryo Freeze and Thaw Station; Cooling system Unistat 620w Zeta edition IX | 20/01/2016 | Item Classification 2-585 | |
| 8419.39-9000, 8428.90-9000 | Freeze dryer; LYOVAC GT-300D; DE | 20/01/2016 | Item Classification 2-584 | |
| 8419.40-0000 | Water For Injection Still (WFI Still); PR6000; USA | 07/01/2016 | Item Classification 2-109 | |
| 8419.90-9020 | Parts of heating food equipment; Cast Iron Articles; KDG 10A | 07/01/2016 | Item Classification 2-128 | |
| 8419.89-9090 | CS Generator; ASG-7500; USA | 07/01/2016 | Item Classification 2-108 | |
| 8419.89-9090 | TED Assy; PARTS FOR MOTOR VEHICLES(THERMO ELECTRIC DEVICE) ; CHNA | 30/12/2015 | Item Classification 2-10257 | |
| 8419.90-9020 | Parts of heating food equipment; Cast Iron Articles ; KDH 2A ; CN | 29/12/2015 | Item Classification 2-10178 | |
| 8419.39-9000 | Other dryer ; PCB DRYER LINE SYSTEM ; R.KOREA | 09/12/2015 | Item Classification 2-9632 | |
| 8419.50-9000 | Heat Exchanger & Washing Pump; YT-1; China | 27/11/2015 | Item Classification 2-9190 | |
| 8419.89-9090 | Autoclave; PST 9-9-9; SWISS | 06/11/2015 | Item Classification 2-8570 | |
| 8419.90-9090 | Parts of condensing machinery; TOP COVER; FOR CONDENSER | 04/11/2015 | Item Classification 2-8525 | |
| 8419.89-9090 | ㅇ DUCT ASSY RR CHSH · ㅇ Model Name: 89670-B1500(DH) | 22/10/2015 | Item Classification 3-2914 | |
| 8419.90-9090 | TUBE SHEET; | 24/09/2015 | Item Classification 1-1657 | |
| 8419.50-9000 | 1st interbed cooler; Germany | 04/09/2015 | Item Classification 2-6958 | |
| 8419.50-9000 | Other Heat exchange units; ALUMINUM PIPE Double pipe processed product | 18/08/2015 | Item Classification 2-6464 | |
| 8419.50-9000 | OIL COOLER, 60350352 | 07/07/2015 | Item Classification 3-1803 | |
| 8419.81-0000 | BAKERY(DELIMANJOO) MACHINE ; R.KOREA | 25/06/2015 | Item Classification 2-4658 | |
| 8419.89-9090 | Multipurpose cream making machine; BRAVO TRITTICO EXECUTIVE EVO 305; IT | 23/06/2015 | Item Classification 2-4560 | |
| 8419.81-0000 | GRIDDLE; KG-714G; GAS OR ELECTRIC GRIDDLE | 05/06/2015 | Item Classification 1-919 | |
| 8419.81-0000 | PAN CAKE MACHINE; ABB-11 | 01/06/2015 | Item Classification 2-3730 | |
| 8419.81-0000 | Walnut Cake Machine; AWC - 20 | 01/06/2015 | Item Classification 2-3731 | |
| 8419.39-9000 | Dryers; Drying System - NTFS; R.KOREA | 22/04/2015 | Item Classification 2-2745 | |
| 8419.89-9090 | Personal Air Conditioner; Air Cool Jacket ; KD-A700B + KD-A701 | 22/04/2015 | Item Classification 2-2744 | |
| 8419.39-9000 | IN-LINE RESIN CURE SYSTEM; LCV-45 | 21/04/2015 | Item Classification 1-533 | |
| 8419.39-9000 | VERTICAL TYPE CURING MACHINE; LCV-502T | 21/04/2015 | Item Classification 1-532 | |
| 8419.89-9090 | Personal Air Conditioner; KD-A701; R.KOREA | 08/04/2015 | Item Classification 2-2319 | |
| 8419.89-9020 | Water Cooling Radiator; LC-RADi-L100;; China | 06/02/2015 | Item Classification 3-385 | |
| 8419.90-9090 | TUBE SHEET | 12/01/2015 | Item Classification 1-47 | |
| 8419.39-9000 | - Vacuum Bake (Dry) Oven | 07/10/2014 | Item Classification 3-2172 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.