Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8419.90.12

- - - Của máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8419

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Thiết bị đun nước nóng nhanh hoặc thiết bị đun nước nóng có dự trữ (1), không dùng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.11- - Thiết bị đun nước nóng nhanh bằng ga:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.11.10CN- - - Loại sử dụng trong gia đìnhThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8419.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN10Đơn vịchiếc
8419.12.00CN- - Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trờiThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8419.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.19.10CN- - - Loại sử dụng trong gia đìnhThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8419.19.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8419.20.00CN- Thiết bị khử trùng trong y tế, phẫu thuật hoặc phòng thí nghiệmThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Máy làm khô:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.33- - Máy đông khô, khô lạnh và máy làm khô kiểu phun:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.33.10CN- - - Dùng cho các sản phẩm nông nghiệp; cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìaThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.33.90CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.34- - Loại khác, dùng cho các sản phẩm nông nghiệp:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.34.10CN- - - Thiết bị làm bay hơiThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.34.20CN- - - Loại khác, hoạt động bằng điệnThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.34.90CN- - - Loại khácThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.35- - Loại khác, dùng cho gỗ, bột giấy, giấy hoặc bìa:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.35.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.35.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT5/8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.39.30CN- - - Máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp, hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.39.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.40- Thiết bị chưng cất hoặc tinh cất:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.40.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.40.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.50- Bộ phận trao đổi nhiệt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.50.10CN- - Tháp làm mátThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8419.50.20CN- - Bộ trao đổi nhiệt làm bằng các ống fluoropolyme, với ống đầu vào và ống ra có đường kính trong từ 3 cm trở xuống (SEN)Thuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.50.91CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8419.50.92CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN3Đơn vịchiếc
8419.60.00CN- Máy hóa lỏng không khí hoặc các loại chất khí khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Máy và thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.81- - Để làm nóng đồ uống hoặc nấu hoặc hâm nóng thực phẩm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.81.10CN- - - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8419.81.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN15Đơn vịchiếc
8419.89- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.89.13CN- - - - Máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.89.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.89.20CN- - - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - Của thiết bị hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.90.12CN- - - Của máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt, để sản xuất tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.90.13CN- - - Vỏ của tháp làm mátThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.90.19CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- - Của thiết bị không hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8419.90.22CN- - - Của thiết bị đun nước nóng nhanh bằng ga, loại sử dụng trong gia đìnhThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8419.90.29CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (29)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8419.90-9090 Other parts of constant temperature and humidity chambers; Insulating glass(Glass for viewing window)09/06/2023Item Classification 4-13427
8419.90-9020Other articles of iron or steel; IMS Shower filter; CI 200IM27/01/2023Item Classification 4-10656
8419.90-9020Other articles of iron or steel; IMS Filter Basket; B66 2T H26M27/01/2023Item Classification 4-10657
8419.90-9090Air heate02/12/2020Item Classification 3-19814
8419.90-9090Parts of Cooling plants and machinery; COV-RP400; Pump Nozzle & Reservoir Base for PMP-40016/07/2020Item Classification 4-4752
8419.90-9090Parts of Cooling plants and machinery; BDY-TK050; BDY-TK050 Reservoir Body, 50mm Length14/07/2020Item Classification 4-4671
8419.90-9090Parts of Cooling plants and machinery; COV-TKTOP; Reservoir Top with Fill Port14/07/2020Item Classification 4-4670
8419.90-9090Parts for heat exchanger; BY-PASS VALVE; OIL COOLER(NU G HEV ENG) R.KOREA12/09/2017Item Classification 4-6356
8419.90-9090U-BENDING TUBE; R.KOREA28/10/2016Item Classification 1-4123
8419.90-9020Iron casting-small ; URIGBC0130/09/2016Item Classification 1-3761
8419.90-9090HEAT EXCHANGER SPARE PARTS ; Extrude Fin Tube05/08/2016Item Classification 1-2643
8419.90-9020CAST IRON GAS BURNER; HE-2A(2 rows 2 holes); PR.CHINA11/02/2016Item Classification 2-1306
8419.90-9020CAST IRON GAS BURNER; HE-3A(3 rows, 3 holes); PR.CHINA11/02/2016Item Classification 2-1307
8419.90-9020CAST IRON GAS BURNER; HE-1A(1 row 1 hole); PR.CHINA11/02/2016Item Classification 2-1305
8419.90-9020Parts of heating food equipment; Cast Iron Articles; KDG 10A07/01/2016Item Classification 2-128
8419.90-9020Parts of heating food equipment; Cast Iron Articles ; KDH 2A ; CN29/12/2015Item Classification 2-10178
8419.90-9090Parts of condensing machinery; TOP COVER; FOR CONDENSER04/11/2015Item Classification 2-8525
8419.90-9090TUBE SHEET;24/09/2015Item Classification 1-1657
8419.90-9090TUBE SHEET12/01/2015Item Classification 1-47
8419.90-9090Part of heat exchange units; HEATING COIL FOR CARGO OIL TANKS; R.KOREA21/08/2014Item Classification 2-5755
8419.90-9090Other Parts for heat exchanger ; Tube sheet ; R.KOREA04/07/2014Item Classification 2-4440
No. 8419.90-9090Convection module, SFM01-08; R.KOREA23/04/2014Item Classification 2-2877
8419.90-9090Part of engines for marine; AIR COOL HOUSING(6S60MC-C)20/11/2013Item Classification 2-8686
No. 8419.90-9090Other parts of heating machinery by steaming ; Tube sheet for brine heater; B171-C71500 ; R.KOREA30/09/2013Item Classification 2-7372
8419.90-9090Air cooler housing; R.KOREA19/07/2013Item Classification 2-5176
8419.90-9090Air cooler casing23/05/2013Item Classification 2-3636
8419.90-9090TUBE ASSY for OIL COOLER01/11/2012Item Classification 1-2614
No. 8419.90-9090Part of radiator; 450106-00023A; PR.CHNA30/04/2012Item Classification 2-3067
8419.90-9090Plate with or without gasket for heat exchange1988-06-04Emotion22701-1194
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất0Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8419.90.12: Của máy xử lý vật liệu bằng quá trình gia nhiệt…