Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 84.73

Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương tự) chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các máy thuộc các nhóm từ 84.70 đến 84.72
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8473

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.70:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8473.21.00- - Của máy tính điện tử thuộc phân nhóm 8470.10.00, 8470.21.00 hoặc 8470.29.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.29.00- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.30- Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.71:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8473.30.10- - Tấm mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.40.00- Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.72Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.50- Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng cho máy thuộc hai hoặc nhiều nhóm của các nhóm từ 84.70 đến 84.72:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8473.50.10- - Thích hợp dùng cho máy thuộc nhóm 84.71Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.50.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (2)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8473.30.90Tên thương mại: HPE Synergy 12000 Frame - Khung máy chủ phiến HPE Synergy 12000 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Khung HPE Synergy 12000 dành cho máy chủ phiến, cung cấp khả năng lắp đặt các loại máy chủ phiến, các mô đun kết nối mạng, kết nối fiber channel, nguồn, quạt, mô đun quản trị. · Ký, mã hiệu, chủng loại: P51174-B2123/01/2025437/TB-TCHQ
8473.30.90Mục 1: SAS000536A#&Đầu cài phía trên của bút cảm ứng dùng cho điện thoại di động, bằng cao su cứng (LG.LS777). · Mục 2: SAS000538A#&Chi tiết lắp trên đầu cài phía trên của bút cảm ứng dùng cho điện thoại di động, bằng cao su cứng (LG.LS777).24/01/2019573/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8473.30-9090TRIGGER HANDLE; TRG-MC2X-SNP1-0126/12/2023Item Classification 4-17633
8473.40-0000Card dispenser; K750-150;27/07/2023Item Classification 4-14564
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 84.71 ; Acylic Holder; QJD-V1(XKZJ-WD) ; PR.CHNA15/10/2019Item Classification 4-11908
8473.30-9090LG15.6" TFT-LCD; LP156WF6-SPB1; 15.6 inch edp24/10/2018Item Classification 3-5686
8473.30-9090Other parts of the machines of heading 84.71 ; TSP(TOUCH SCREEN PANEL) ; PR.CHNA27/02/2018Item Classification 4-1070
8473.30-9090BLU(BACK LIGHT UNIT); NTL50WHDLP134-PBW2759A20/11/2017Item Classification 3-6209
8473.40-9000Parts and accessories of the machines of heading 84.72; · EXCEPTION BOX MODULE-170907; JAPAN07/11/2017Item Classification 4-7491
8473.40-9000Parts and accessories of the machines of heading 84.72; · CASH BOX MODULE-170907; JAPAN07/11/2017Item Classification 4-7492
8473.40-9000Parts and accessories of the machines of heading 84.72; · RECYCLING MODULE-170907(KD04013-C001); JAPAN07/11/2017Item Classification 4-7494
8473.40-9000Parts and accessories of the machines of heading 84.72; · LOADING MODULE-170907; JAPAN07/11/2017Item Classification 4-7493
8473.30-9090Hamster case ;31/08/2017Item Classification 4-6061
8473.30-9090Hamster stand ;31/08/2017Item Classification 4-6062
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 84.71; 3.5"QVGA-LCD MODULE(COG) (KGM1198A0); PR.CHNA17/08/2017Item Classification 4-5756
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 8471; 3.5" VGA-LCD MODULE(COG) (KGM1206A0); PR.CHNA17/08/2017Item Classification 4-5735
8473.40-9000Parts and accessories of the machines of heading 84.72 ; RISO JOB SEPARATOR ; JAPAN02/06/2017Item Classification 4-4087
8473.30-9090Parts of the machines of heading 84.71; REAR BODY; SM-N930; R.KOREA08/02/2017Item Classification 2-2309
8473.30-9090Other parts of the machines of heading 84.71; TOUCHPANEL LCD; TDA-HD0499K61248-V1; PR.CHNA14/11/2016Item Classification 2-16688
8473.30-9090Other Parts and accessories of the machines of heading 84.71; Module Speaker+Motor; GH96-08653A, SM-T815; R.KOREA01/11/2016Item Classification 2-15688
8473.30-9090Other Parts and accessories of the machines of heading 84.71; Module Sensor+Motor FPCB(GH59-13235A);Vietnam26/10/2016Item Classification 2-15303
8473.30-9090Other Parts and accessories of the machines of heading 84.71; Unit IF SUB PBA(GH59-13744A);PR.CHNA26/10/2016Item Classification 2-15302
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 84.71; LCD MODULE; COM35H3M65ULD; MALAYA21/09/2016Item Classification 2-13228
8473.30-9090LCD TOUCH MODULE; HD0497K00010; PR.CHINA02/09/2016Item Classification 2-12256
8473.30-9090CRADLE; HA-N6010A; JAPAN16/11/2015Item Classification 3-3206
8473.30-9090CRADLE; DT-960IOE; JAPAN16/11/2015Item Classification 3-3205
8473.29-3000Parts and accessories of the machines of heading 84.70; CASH REGISTER SIGN PAD FOR 2.8 LCD MODULE; COG-T280MTQI-25P(NS-100)04/11/2015Item Classification 2-8518
8473.50-9000CONTACT IMAGE SENSOR;MA06Z-X02;JAPAN04/09/2015Item Classification 2-6999
8473.29-3000LCD MODULE TOUCH WINDOW FOR N SMART PAD;D450N6545V0-Z;CHINA04/09/2015Item Classification 2-7000
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD TRẮNG; PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6350
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD ĐEN; PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6348
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD VERIZON; PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6349
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD NOTCH (TRẮNG); PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6351
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; CỬA SỔ CHÍNH; MU61-S00306, KBGTP7500KTLHCF10/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5305
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; CỬA SỔ CHÍNH; MU61-S00269, GT-P7500 (P4)10/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5307
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; CỬA SỔ CHÍNH; MU61-S00404, GT-P5100W (ESPRESSO)10/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5309
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC ; MAIN WINDOW ; MU61-S00458, GT-P5200 (Santos10)10/07/2015Item Classification 2-5308
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC ; MAIN WINDOW ; MU61-S00208, KBSHWM180SKTL10/07/2015Item Classification 2-5306
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00412, KBGTP8110KTL (MANTA); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5245
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00372, GT-P5100 (ESPRESSO); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5246
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00407, GT-N8000W (NOTE10); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5247
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00302, KBGTP6200KTL (P2); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5249
8473.30-9090Main Window(USE : Tablet); MU61-S00446, GT-P5200 (Santos10); PR.CHNA09/07/2015Item Classification 2-5248
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00335, GT-P6200(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5067
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00307, SGHN024KTL(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5068
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00312, GT-P6200(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5063
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00310, KBSHWM430WKTL (P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5065
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00333, GT-P6201KTL(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5066
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00308, SGHN014KTLEPHC (P4); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5064
8473.30-9090Main Window(USE : Tablet); MU61-S00303, SGHT869KTL; CN06/07/2015Item Classification 2-5069
8473.50-9000Other parts and accessories equally suitable for use with machines of two or more of the headings 84.69 to 84.72 ; 15-inch TFT-LCD MODULE; G150XG03 V3; CHINA02/07/2015Item Classification 2-4979
8473.50-9000Other parts and accessories equally suitable for use with machines of two or more of the headings 84.69 to 84.72 ; 15-inch TFT-LCD MODULE; G150XTN03 V2; CHINA02/07/2015Item Classification 2-4977
8473.50-9000Other parts and accessories equally suitable for use with machines of two or more of the headings 84.69 to 84.72 ; 15-inch TFT-LCD MODULE; G150XTN03 V1; CHINA02/07/2015Item Classification 2-4976
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; P3100; TRUNG QUỐC22/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4534
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; P100; TRUNG QUỐC22/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4537
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; P110; TRUNG QUỐC22/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4538
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC; P200; CHINA22/06/2015Item Classification 2-4532
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC; P210; CHINA22/06/2015Item Classification 2-4533
8473.50-9000Other parts and accessories equally suitable for use with machines of two or more of the headings 84.69 to 84.72 ; TFT-LCD MODULE(G150XTN03V0) ; CHINA22/06/2015Item Classification 2-4522
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC; P3110; CHINA22/06/2015Item Classification 2-4535
8473.30-9090ỐNG KÍNH FLEMING GLASS - A40300-0081A (dành cho Máy tính bảng)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1594
8473.30-9090BỌC KÍNH CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG - P4; TW1000009D;KÍNH CỬA SỔ(LOGO)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1598
8473.30-9090ỐNG KÍNH UNVC11 - A40300-0194A (dành cho Máy tính bảng)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1593
8473.30-9090BỌC CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG - NOTE 10; TW1000024D12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1597
8473.30-9090GORILLA LENS - ; UNVC04 LENS ;;A40300-0163A (dành cho Máy tính bảng)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1592
8473.30-9090UNVC34 Lens · - A40300-0254B12/06/2015Item Classification 3-1595
8473.30-9090UNVC32 Lens · - A40300-0249B (for Tablet PC)12/06/2015Item Classification 3-1591
8473.30-9090- Product Name: COVER WINDOW FOR TABLET PC · - Model: KONA(TW1000041A; 3G)12/06/2015Item Classification 3-1590
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC · - PICASSO ; TW1000072B; BLACK12/06/2015Item Classification 3-1599
8473.30-9090VỎ CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG; Espresso; TW1000030B; Trung Quốc11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1565
8473.30-9090VỎ CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG; GOYA_VE; TW1000152B; TRUNG QUỐC11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1566
8473.30-9090BỌC CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG, William 10, TW1000043A11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1576
8473.30-9090- Tên sản phẩm: COVER WINDOW CHO MÁY TÍNH BẢNG - Model: W1(TW1000033A)11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1569
8473.30-9090- Tên sản phẩm: COVER WINDOW CHO MÁY TÍNH BẢNG - Model: William(TW1000032A)11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1573
8473.30-9090- Tên sản phẩm: COVER WINDOW CHO MÁY TÍNH BẢNG - Model: P5(TC089-001E)11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1572
8473.30-9090- Product Name: COVER WINDOW FOR TABLET PC · - Model: GT5(TW1000150A)11/06/2015Item Classification 3-1570
8473.30-9090ㅇ COVER WINDOW FOR TABLET PC · - LT06 TW1000054A WHITE11/06/2015Item Classification 3-1583
8473.30-9090ㅇ COVER WINDOW FOR TABLET PC · - MILLET TW1000070A WHITE11/06/2015Item Classification 3-1582
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC, RUBENS, TW1000097C11/06/2015Item Classification 3-1577
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC ; Chagall ; TW1000131A ; China11/06/2015Item Classification 3-1581
8473.30-9090ㅇ COVER WINDOW FOR TABLET PC · - LT02 TW1000038F WIFI BLACK11/06/2015Item Classification 3-1584
8473.30-9090- Product Name: COVER WINDOW FOR TABLET PC · - Model: N1(TR0101010Z)11/06/2015Item Classification 3-1571
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC, V1, TW1000053A11/06/2015Item Classification 3-1575
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC(LT01)10/06/2015Item Classification 3-1559
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC(ACADIA)10/06/2015Item Classification 3-1558
8473.30-9090CỬA SỔ KÍNH (GT-N8000)08/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1536
8473.30-9090GLASS WINDOW(SM-T530)08/06/2015Item Classification 3-1538
8473.30-9090GLASS WINDOW(GT-P5200)08/06/2015Item Classification 3-1537
8473.30-9090 (Decision of the 4th Tariff Classification Committee)LCD Module for tablet PC; LTL101AL06 (228.21㎜×148.86㎜, 10.1 inch); R.KOREA05/06/2015Item Classification 3-1526
8473.30-9090 (Decision of the 4th Tariff Classification Committee)Window Glass For Tablet PC; ESPRESSO 3G WHITE; CHINA05/06/2015Item Classification 3-1534
8473.30-9090- Product Name: ASSY CASE-FRONT · - Model: GT-N512018/05/2015Item Classification 3-1360
8473.30-3000ASSY CASE-REAR; GT-N512020/01/2015Item Classification 3-174
8473.30-9090702 BEZEL SET ; BEZEL SET-1 ; 65㎜×240㎜06/10/2014Item Classification 1-2567
8473.30-9090STAND ; 80mm x 215mm06/10/2014Item Classification 1-2566
8473.30-9090MAIN WINDOW:USE:TABLET; WINDOW GLASS GT-P5200 SANTOS10, DFUCA140111 0.0 D; PR.CHNA23/05/2014Item Classification 2-3452
8473.30-9090TOUCH WINDOW GLASS, 076C3-1012A BLACK; PR.CHNA23/05/2014Item Classification 2-3453
8473.30-9090Parts for scanner; FEED ROLLER; MA2-7802-000; JAPAN30/04/2014Item Classification 2-3017
8473.40-9000Acrylic LCD ; 4933000282 ; PR.CHNA · [Dimensions: width 349.2 × height 201.2 × thickness 5 mm]25/04/2014Item Classification 2-2930
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; UPPER COVER; PR.CHNA18/04/2014Item Classification 2-2765
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; LOWER COVER; PR.CHNA18/04/2014Item Classification 2-2764
8473.30-9090ㅇ PVDF ULTRASONIC TRANSDUCERS · - Applicant's submitted product name: NT-PENTIP ASSY W/SHORT FPC S61163-215/04/2014Item Classification 3-985
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; TACT BUTTON HOUSING; PR.CHNA11/04/2014Item Classification 2-2623

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 84.73: Bộ phận và phụ kiện (trừ vỏ, hộp đựng và các loại tương…