Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8473.30.90

- - Loại khác
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8473

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.70:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8473.21.00- - Của máy tính điện tử thuộc phân nhóm 8470.10.00, 8470.21.00 hoặc 8470.29.00Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.29.00- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.30- Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.71:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8473.30.10- - Tấm mạch in đã lắp rápThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.30.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.40.00- Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm 84.72Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.50- Bộ phận và phụ kiện thích hợp dùng cho máy thuộc hai hoặc nhiều nhóm của các nhóm từ 84.70 đến 84.72:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8473.50.10- - Thích hợp dùng cho máy thuộc nhóm 84.71Thuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8473.50.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Việt Nam (2)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8473.30.90Tên thương mại: HPE Synergy 12000 Frame - Khung máy chủ phiến HPE Synergy 12000 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Khung HPE Synergy 12000 dành cho máy chủ phiến, cung cấp khả năng lắp đặt các loại máy chủ phiến, các mô đun kết nối mạng, kết nối fiber channel, nguồn, quạt, mô đun quản trị. · Ký, mã hiệu, chủng loại: P51174-B2123/01/2025437/TB-TCHQ
8473.30.90Mục 1: SAS000536A#&Đầu cài phía trên của bút cảm ứng dùng cho điện thoại di động, bằng cao su cứng (LG.LS777). · Mục 2: SAS000538A#&Chi tiết lắp trên đầu cài phía trên của bút cảm ứng dùng cho điện thoại di động, bằng cao su cứng (LG.LS777).24/01/2019573/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8473.30-9090TRIGGER HANDLE; TRG-MC2X-SNP1-0126/12/2023Item Classification 4-17633
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 84.71 ; Acylic Holder; QJD-V1(XKZJ-WD) ; PR.CHNA15/10/2019Item Classification 4-11908
8473.30-9090LG15.6" TFT-LCD; LP156WF6-SPB1; 15.6 inch edp24/10/2018Item Classification 3-5686
8473.30-9090Other parts of the machines of heading 84.71 ; TSP(TOUCH SCREEN PANEL) ; PR.CHNA27/02/2018Item Classification 4-1070
8473.30-9090BLU(BACK LIGHT UNIT); NTL50WHDLP134-PBW2759A20/11/2017Item Classification 3-6209
8473.30-9090Hamster case ;31/08/2017Item Classification 4-6061
8473.30-9090Hamster stand ;31/08/2017Item Classification 4-6062
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 84.71; 3.5"QVGA-LCD MODULE(COG) (KGM1198A0); PR.CHNA17/08/2017Item Classification 4-5756
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 8471; 3.5" VGA-LCD MODULE(COG) (KGM1206A0); PR.CHNA17/08/2017Item Classification 4-5735
8473.30-9090Parts of the machines of heading 84.71; REAR BODY; SM-N930; R.KOREA08/02/2017Item Classification 2-2309
8473.30-9090Other parts of the machines of heading 84.71; TOUCHPANEL LCD; TDA-HD0499K61248-V1; PR.CHNA14/11/2016Item Classification 2-16688
8473.30-9090Other Parts and accessories of the machines of heading 84.71; Module Speaker+Motor; GH96-08653A, SM-T815; R.KOREA01/11/2016Item Classification 2-15688
8473.30-9090Other Parts and accessories of the machines of heading 84.71; Module Sensor+Motor FPCB(GH59-13235A);Vietnam26/10/2016Item Classification 2-15303
8473.30-9090Other Parts and accessories of the machines of heading 84.71; Unit IF SUB PBA(GH59-13744A);PR.CHNA26/10/2016Item Classification 2-15302
8473.30-9090Parts and accessories of the machines of heading 84.71; LCD MODULE; COM35H3M65ULD; MALAYA21/09/2016Item Classification 2-13228
8473.30-9090LCD TOUCH MODULE; HD0497K00010; PR.CHINA02/09/2016Item Classification 2-12256
8473.30-9090CRADLE; HA-N6010A; JAPAN16/11/2015Item Classification 3-3206
8473.30-9090CRADLE; DT-960IOE; JAPAN16/11/2015Item Classification 3-3205
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD TRẮNG; PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6350
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD ĐEN; PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6348
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD VERIZON; PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6349
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; 8.3 ASGARD NOTCH (TRẮNG); PR.CHNA12/08/2015Phân loại mặt hàng 2-6351
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; CỬA SỔ CHÍNH; MU61-S00306, KBGTP7500KTLHCF10/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5305
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; CỬA SỔ CHÍNH; MU61-S00269, GT-P7500 (P4)10/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5307
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; CỬA SỔ CHÍNH; MU61-S00404, GT-P5100W (ESPRESSO)10/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5309
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC ; MAIN WINDOW ; MU61-S00458, GT-P5200 (Santos10)10/07/2015Item Classification 2-5308
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC ; MAIN WINDOW ; MU61-S00208, KBSHWM180SKTL10/07/2015Item Classification 2-5306
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00412, KBGTP8110KTL (MANTA); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5245
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00372, GT-P5100 (ESPRESSO); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5246
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00407, GT-N8000W (NOTE10); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5247
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00302, KBGTP6200KTL (P2); PR.CHNA09/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5249
8473.30-9090Main Window(USE : Tablet); MU61-S00446, GT-P5200 (Santos10); PR.CHNA09/07/2015Item Classification 2-5248
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00335, GT-P6200(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5067
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00307, SGHN024KTL(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5068
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00312, GT-P6200(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5063
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00310, KBSHWM430WKTL (P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5065
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00333, GT-P6201KTL(P2); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5066
8473.30-9090Cửa sổ chính (SỬ DỤNG: Máy tính bảng); MU61-S00308, SGHN014KTLEPHC (P4); CN06/07/2015Phân loại mặt hàng 2-5064
8473.30-9090Main Window(USE : Tablet); MU61-S00303, SGHT869KTL; CN06/07/2015Item Classification 2-5069
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; P3100; TRUNG QUỐC22/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4534
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; P100; TRUNG QUỐC22/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4537
8473.30-9090Kính cửa sổ cho máy tính bảng; P110; TRUNG QUỐC22/06/2015Phân loại mặt hàng 2-4538
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC; P200; CHINA22/06/2015Item Classification 2-4532
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC; P210; CHINA22/06/2015Item Classification 2-4533
8473.30-9090Window Glass For Tablet PC; P3110; CHINA22/06/2015Item Classification 2-4535
8473.30-9090ỐNG KÍNH FLEMING GLASS - A40300-0081A (dành cho Máy tính bảng)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1594
8473.30-9090BỌC KÍNH CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG - P4; TW1000009D;KÍNH CỬA SỔ(LOGO)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1598
8473.30-9090ỐNG KÍNH UNVC11 - A40300-0194A (dành cho Máy tính bảng)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1593
8473.30-9090BỌC CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG - NOTE 10; TW1000024D12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1597
8473.30-9090GORILLA LENS - ; UNVC04 LENS ;;A40300-0163A (dành cho Máy tính bảng)12/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1592
8473.30-9090UNVC34 Lens · - A40300-0254B12/06/2015Item Classification 3-1595
8473.30-9090UNVC32 Lens · - A40300-0249B (for Tablet PC)12/06/2015Item Classification 3-1591
8473.30-9090- Product Name: COVER WINDOW FOR TABLET PC · - Model: KONA(TW1000041A; 3G)12/06/2015Item Classification 3-1590
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC · - PICASSO ; TW1000072B; BLACK12/06/2015Item Classification 3-1599
8473.30-9090VỎ CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG; Espresso; TW1000030B; Trung Quốc11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1565
8473.30-9090VỎ CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG; GOYA_VE; TW1000152B; TRUNG QUỐC11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1566
8473.30-9090BỌC CỬA SỔ CHO MÁY TÍNH BẢNG, William 10, TW1000043A11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1576
8473.30-9090- Tên sản phẩm: COVER WINDOW CHO MÁY TÍNH BẢNG - Model: W1(TW1000033A)11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1569
8473.30-9090- Tên sản phẩm: COVER WINDOW CHO MÁY TÍNH BẢNG - Model: William(TW1000032A)11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1573
8473.30-9090- Tên sản phẩm: COVER WINDOW CHO MÁY TÍNH BẢNG - Model: P5(TC089-001E)11/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1572
8473.30-9090- Product Name: COVER WINDOW FOR TABLET PC · - Model: GT5(TW1000150A)11/06/2015Item Classification 3-1570
8473.30-9090ㅇ COVER WINDOW FOR TABLET PC · - LT06 TW1000054A WHITE11/06/2015Item Classification 3-1583
8473.30-9090ㅇ COVER WINDOW FOR TABLET PC · - MILLET TW1000070A WHITE11/06/2015Item Classification 3-1582
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC, RUBENS, TW1000097C11/06/2015Item Classification 3-1577
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC ; Chagall ; TW1000131A ; China11/06/2015Item Classification 3-1581
8473.30-9090ㅇ COVER WINDOW FOR TABLET PC · - LT02 TW1000038F WIFI BLACK11/06/2015Item Classification 3-1584
8473.30-9090- Product Name: COVER WINDOW FOR TABLET PC · - Model: N1(TR0101010Z)11/06/2015Item Classification 3-1571
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC, V1, TW1000053A11/06/2015Item Classification 3-1575
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC(LT01)10/06/2015Item Classification 3-1559
8473.30-9090COVER WINDOW FOR TABLET PC(ACADIA)10/06/2015Item Classification 3-1558
8473.30-9090CỬA SỔ KÍNH (GT-N8000)08/06/2015Phân loại mặt hàng 3-1536
8473.30-9090GLASS WINDOW(SM-T530)08/06/2015Item Classification 3-1538
8473.30-9090GLASS WINDOW(GT-P5200)08/06/2015Item Classification 3-1537
8473.30-9090 (Decision of the 4th Tariff Classification Committee)LCD Module for tablet PC; LTL101AL06 (228.21㎜×148.86㎜, 10.1 inch); R.KOREA05/06/2015Item Classification 3-1526
8473.30-9090 (Decision of the 4th Tariff Classification Committee)Window Glass For Tablet PC; ESPRESSO 3G WHITE; CHINA05/06/2015Item Classification 3-1534
8473.30-9090- Product Name: ASSY CASE-FRONT · - Model: GT-N512018/05/2015Item Classification 3-1360
8473.30-3000ASSY CASE-REAR; GT-N512020/01/2015Item Classification 3-174
8473.30-9090702 BEZEL SET ; BEZEL SET-1 ; 65㎜×240㎜06/10/2014Item Classification 1-2567
8473.30-9090STAND ; 80mm x 215mm06/10/2014Item Classification 1-2566
8473.30-9090MAIN WINDOW:USE:TABLET; WINDOW GLASS GT-P5200 SANTOS10, DFUCA140111 0.0 D; PR.CHNA23/05/2014Item Classification 2-3452
8473.30-9090TOUCH WINDOW GLASS, 076C3-1012A BLACK; PR.CHNA23/05/2014Item Classification 2-3453
8473.30-9090Parts for scanner; FEED ROLLER; MA2-7802-000; JAPAN30/04/2014Item Classification 2-3017
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; UPPER COVER; PR.CHNA18/04/2014Item Classification 2-2765
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; LOWER COVER; PR.CHNA18/04/2014Item Classification 2-2764
8473.30-9090ㅇ PVDF ULTRASONIC TRANSDUCERS · - Applicant's submitted product name: NT-PENTIP ASSY W/SHORT FPC S61163-215/04/2014Item Classification 3-985
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; TACT BUTTON HOUSING; PR.CHNA11/04/2014Item Classification 2-2623
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; HOLE PLATE R ASM; PR.CHNA11/04/2014Item Classification 2-2622
8473.30-9090PART FOR U BOARD WIRELESS STATION; TACT BUTTON; PR.CHNA11/04/2014Item Classification 2-2621
8473.30-9090FEED ROLLER (Model: MA2-7805-000)11/04/2014Item Classification 2-2624
8473.30-9090Retard Roller (Model: MA2-9272-000)10/04/2014Item Classification 2-2549
8473.30-9090LCD BLU(Back Light Unit), UB62080-P0101/04/2014Item Classification 3-924
8473.30-9090SM-N900 TWEEZER(GH98-29332A); N900 TWEEZER(Samsung Galaxy Note 3 Basic); KR28/03/2014Item Classification 3-907
8473.30-9090BOX INNER ; BRAND 840 Desktop turnkey box 250GB, LA69-01651A ; R.KOREA20/03/2014Item Classification 2-2026
8473.30-9090Parts for scanner; RUBBER ROLLER; MA2-7738-000; JAPAN05/03/2014Item Classification 2-1601
8473.30-9090ㅇ Product Name: Back Light Assembly: LP140WH8-TPA124/02/2014Item Classification 1-605
ㅇ8473.30-9090ㅇHOME KEY DECO(SM-T310)07/02/2014Item Classification 1-434
8473.30-9090ㅇ ASSY COVER SMD LTE 1 (Model: GT-P5220)05/02/2014Item Classification 1-396
8473.30-9090ㅇ ASSY SHIELD CAN MAIN R (Model: GT-P5200)05/02/2014Item Classification 1-395
8473.30-9090Shield can for iPad; APP-806-4701; 58.74mm x 8.05mm x 1.9mm31/12/2013Item Classification 1-3599
8473.30-9090Shield can for iPad; APP-806-4700; 19.38mm x 5.00mm x 1.28mm31/12/2013Item Classification 1-3598
LoạiThuế suấtVăn bản căn cứNgày áp dụng
LoạiITThuế suất5Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTgNgày áp dụng15/07/2023
LoạiPITThuế suất0Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025
LoạiVATThuế suất8/10Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CPNgày áp dụng01/07/2025
LoạiATIGAThuế suất0Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiACFTAThuế suất0 (-KH)Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAJCEPThuế suất0Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAANZFTAThuế suất0Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiAHKFTAThuế suất*Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVJEPAThuế suất0Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVKFTAThuế suất0Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVCFTAThuế suất0Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVN-EAEUThuế suất*Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiVIFTAThuế suất0Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CPNgày áp dụng15/10/2024
LoạiVN-LAOThuế suất0Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CPNgày áp dụng15/07/2025
LoạiCPTPPThuế suất0Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiEVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022
LoạiUKVFTAThuế suất0Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CPNgày áp dụng30/12/2022

Thuế RCEP

Quốc giaThuế suất
Quốc giaASEANThuế suất0
Quốc giaÚcThuế suất0
Quốc giaTrung QuốcThuế suất0
Quốc giaNhật BảnThuế suất0
Quốc giaHàn QuốcThuế suất0
Quốc giaNew ZealandThuế suất0

Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)

  • MFN0%
  • RCEP ASEAN0%
  • RCEP Úc0%
  • RCEP Trung Quốc0%
  • RCEP Nhật Bản0%
  • RCEP Hàn Quốc0%
  • RCEP New Zealand0%
Giá trị không phải số được hiển thị bằng chữ.

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8473.30.90: Loại khác – Bộ phận và phụ kiện của máy thuộc nhóm…