Mã HS: 84.16
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8416
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8416.10.00 | - Đầu đốt cho lò luyện, nung sử dụng nhiên liệu lỏng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8416.20.00 | - Đầu đốt cho lò luyện, nung khác, kể cả lò luyện, nung dùng nhiên liệu kết hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8416.30.00 | - Máy nạp nhiên liệu cơ khí, kể cả ghi lò, bộ phận xả tro xỉ và các bộ phận tương tự của chúng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8416.90.00 | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8416.20-2000 | Furnace burners for gas; ACID GAS BURNER ; Claus CombustorTM L-103301 ; 3,634 m3/Hr ; USA | 01/09/2017 | Item Classification 4-6108 | |
| Classified under HSK8416.30-0000 | Proportioning Rotor Weighfeeder ; Rotor Weighfeeder DRW | 04/08/2005 | Product Classification Section-105119 | |
| 8416.90-1000 | Ignite | 04/04/1990 | Emotion22701-1051 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.