Mã HS: 84.36
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8436
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8436.10 | - Máy chế biến thức ăn cho động vật: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8436.10.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy chăm sóc gia cầm; máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8436.21 | - - Máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8436.21.10 | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.21.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.29 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8436.29.10 | - - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.29.20 | - - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.80 | - Máy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8436.80.11 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.80.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8436.80.21 | - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.80.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8436.91.00 | - - Của máy chăm sóc gia cầm hoặc máy ấp trứng gia cầm và thiết bị sưởi ấm gia cầm mới nở | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.99 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Của máy và thiết bị hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8436.99.11 | - - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.99.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Của máy và thiết bị không hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8436.99.21 | - - - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8436.99.29 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8436.80-0000 | SEED-ATTACHER; SAM12s24y002 | 25/09/2024 | Item Classification 4-6543 | |
| 8436.80-0000 | Other agricultural, horticultural machinery; Sprout Grow Machine; SKC-550SG | 27/06/2019 | Item Classification 4-9661 | |
| 8436.99-0000 | Parts of feeder ; Livestock feeder ; PR.CHNA | 08/03/2019 | Item Classification 4-7619 | |
| 8436.99-0000 | Parts of feeder; Automatic waterer; PR.CHNA | 08/03/2019 | Item Classification 4-7622 | |
| 8436.80-0000 | Feeder ; NSF27 ; KOREA | 21/07/2017 | Item Classification 4-5181 | |
| ㅇ 8436.29-0000 | ㅇ Other poultry-keeping machinery; Automatic Group Nesting System; KOREA | 19/08/2015 | Item Classification 2-6538 | |
| 8436.80-0000 | Auto Bee Sweeper [Auto Bee Sweeper - F type (folder type)]; FS5_BEESWEEP_FD | 31/03/2015 | Item Classification 1-414 | |
| 8436.80-0000 | Other agricultural, horticultural machinery; Fountain garden | 12/09/2013 | Item Classification 2-6974 | |
| 8436.10-9000 | Self-propelled Mixer Feeder(vs-20; Origin: Israel) | 10/01/2008 | Item Classification 1-14 | |
| 8436.80-0000 | Sod Cutter; Jr. Sod Cutter, Heavy Duty Sod Cutte | 11/01/2005 | Review Policy and-100014 | |
| 8436.80-0000 | Sod Cutter; Jr. Sod Cutter, Heavy Duty Sod Cutte | 07/09/2004 | Product Classification Section-101430 | |
| 8436.80-0000 | Inoculator; · N-7000; 6500/H, For mushroom culture; NIPPON SEIKI, JAPAN | 15/10/1997 | Category 47281-721 | |
| 8436.02-99 | Automatic feede | 1988-12-06 | Emotion22701-239 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.