Mã HS: 84.32
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8432
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8432.10.00 | - Máy cày | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy bừa, máy cào, máy xới đất từ dưới lên (cultivators), máy làm cỏ và máy xới đất từ trên xuống (hoes): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8432.21.00 | - - Bừa đĩa | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8432.31.00 | - - Máy gieo hạt, máy trồng cây và máy cấy trực tiếp không cần xới đất (no-till) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.39.00 | - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy rải phân hữu cơ và máy rắc phân bón: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8432.41.00 | - - Máy rải phân hữu cơ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.42.00 | - - Máy rắc phân bón | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.80 | - Máy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8432.80.10 | - - Dùng trong nông nghiệp hoặc làm vườn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.80.20 | - - Máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8432.90.10 | - - Của máy thuộc phân nhóm 8432.80.90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.90.20 | - - Của máy cán cho bãi cỏ hoặc cho sân chơi thể thao | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8432.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8432.90-9000 | Top Link; 70209-24253M; CN; | 15/03/2024 | Item Classification 4-1500 | |
| 8432.90-9000 | Lower Link; 70239-33222M; CN; | 15/03/2024 | Item Classification 4-1501 | |
| 8432.90-9000 | Cultivator tines; S-Tine | 14/05/2020 | Item Classification 4-2622 | |
| 8432.80-0000 | Other agricultural, forestry machinery; Armadillo ARL100 | 14/04/2016 | Item Classification 2-3682 | |
| 8432.29-9000 | ROTARY TILLER; MH150RK; ITALY | 10/05/2013 | Item Classification 2-3326 | |
| 8432.29-9000 | ROTARY TILLER; MH150RX; ITALY | 10/05/2013 | Item Classification 2-3325 | |
| 8432.29-9000 | ROTARY TILLER; MH130; ITALY | 10/05/2013 | Item Classification 2-3324 | |
| 8432.90-9000 | TRAY ASSY,SEEDLING | 06/01/2012 | Item Classification 2-176 | |
| 8432.90-9000 | FRAME, CENTER | 06/01/2012 | Item Classification 2-178 | |
| 8432.90-9000 | ROTOR CASE L ASSY | 06/01/2012 | Item Classification 2-181 | |
| 8432.90-9000 | PLANTING ARM L ASSY | 06/01/2012 | Item Classification 2-179 | |
| 8432.90-9000 | LOWER LINK 8D K PL | 06/01/2012 | Item Classification 2-187 | |
| 8432.90-9000 | ARM, PLANTING DEPTH8Z | 06/01/2012 | Item Classification 2-184 | |
| 8432.90-9000 | PLATE ASSY | 06/01/2012 | Item Classification 2-186 | |
| 8432.90-9000 | PICK-UP ASSY | 06/01/2012 | Item Classification 2-173 | |
| 8432.90-9000 | REAR WHEEL 660L | 06/01/2012 | Item Classification 2-183 | |
| 8432.90-9000 | PLATE,SEEDLING 5 K | 06/01/2012 | Item Classification 2-175 | |
| 8432.90-9000 | METER, COMBINATION | 06/01/2012 | Item Classification 2-177 | |
| 8432.90-9000 | ROTOR CASE R ASSY | 06/01/2012 | Item Classification 2-180 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.