Mã HS: 84.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8410
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Tua bin thủy lực và bánh xe guồng nước: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8410.11.00 | - - Công suất không quá 1.000 kW | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8410.12.00 | - - Công suất trên 1.000 kW nhưng không quá 10.000 kW | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8410.13.00 | - - Công suất trên 10.000 kW | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8410.90.00 | - Bộ phận, kể cả bộ điều chỉnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8410.90-9010 | Pump Turbine | 28/12/1999 | Inspection classification 47281-851 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.