Mã HS: 84.83
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8483
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8483.10 | - Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.10.10 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Trục cam và trục khuỷu dùng cho động cơ xe của Chương 87: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.10.24 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.10.25 | - - - - Cho xe có dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.26 | - - - - Cho xe có dung tích xi lanh trên 2.000 cc đến 3.000 cc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.27 | - - - - Cho xe có dung tích xi lanh trên 3.000 cc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho động cơ máy thủy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.10.31 | - - - Công suất không quá 22,38 kW | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.20 | - Thân ổ, lắp ổ bi hoặc ổ đũa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.20.20 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.20.30 | - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.30 | - Thân ổ, không lắp ổ bi hoặc ổ đũa; gối đỡ trục dùng ổ trượt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.30.30 | - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40 | - Bộ bánh răng và cụm bánh răng ăn khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.40.20 | - - Dùng cho tàu thuyền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40.30 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40.40 | - - Dùng cho động cơ của xe của Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.50.00 | - Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.60.00 | - Ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90 | - Bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động riêng biệt; các bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8483.10: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.90.11 | - - - Dùng cho xe kéo thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.91 đến 8701.95 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.13 | - - - Dùng cho xe kéo khác thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.14 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.15 | - - - Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.90.91 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.91 đến 8701.95 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.93 | - - - Dùng cho xe kéo khác thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.94 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.95 | - - - Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (10)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8483.50.00 | Bánh động bơm/Bánh động bơm thải xỉ | 17/08/2023 | 4283/TB-TCHQ | |
| 8483.50.00 | Bánh động quạt tải bột máy nghiền than. | 17/08/2023 | 4284/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3024/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3025/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3026/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3027/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3028/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3029/TB-TCHQ | |
| 8483.30.90 | Bạc lót trục (shaft bearing) | 25/07/2022 | 3030/TB-TCHQ | |
| 8483.30.30 | Mục 1 PLTK: Phôi nắp trục cam làm bằng nhôm dùng cho động cơ xe ô tô dưới 16 chỗ ngồi PE01-10-131. | 04/09/2015 | 8092/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8483.40-9090 | SWING DRIVE G/BOX; SDW-2005-1; KR; | 20/09/2024 | Item Classification 4-6407 | |
| 8483.40-9090 | Other Gear; GEAR BOX; FLENDER GEAR BOX AASAZ 1492/S, etc.; KR; | 03/09/2024 | Item Classification 4-5979 | |
| 8483.40-9090 | Other gear; BOOM HOIST REDUCER; SS-1540-3-RR; KR; | 27/08/2024 | Item Classification 4-5692 | |
| 8483.40-9090 | Other gear; MAIN HOIST REDUCER; SS-1700-3TT; KR; | 27/08/2024 | Item Classification 4-5691 | |
| 8483.40-9090 | Other gear; MAIN HOIST REDUCER; SS-1700-3TT; KR; | 27/08/2024 | Item Classification 4-5691 | |
| 8483.40-9090 | PLNTY:W1-B STD 68:1(Planetary Gearbox); W1-B STD 68:1 Planetary Final Drive; KR; | 02/08/2024 | Item Classification 4-5132 | |
| 8483.40-9090 | TDC SUB ASSY; R900-932000; KR; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4980 | |
| 8483.40-9090 | SZR SUB ASSY; R918-935000; KR; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4979 | |
| 8483.40-9090 | RD SUB ASSY; R910-932000A; KR; | 30/07/2024 | Item Classification 4-4978 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately and parts; MOUNT OF AX VIBRDAMPER; MOUNT OF AX VIBRDAMPER; | 27/06/2024 | Item Classification 4-3985 | |
| 8483.50-9000 | Pulleys; PULLEY – DR WDW REG; 82435-G3600 | 23/04/2024 | Item Classification 4-2309 | |
| 8483.40-9010 | GEAR - RACK; 76296-HKNEPDS01; | 02/04/2024 | Item Classification 4-1843 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearings; Plain shaft bearings / PDS Housing pivot bush ; 1G2050-00-I012, 76580-HKNEPDS021 | 08/02/2024 | Item Classification 4-769 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearings; Plain shaft bearings / PDS Rack pivot bush ; 1G2050-00-I0D4/76580-HKNEPDS01 | 08/02/2024 | Item Classification 4-770 | |
| 8483.10-9010 | Transmission shafts for vehicles of Chapter 87 ; SHAFT ; M9T | 30/01/2024 | Item Classification 4-568 | |
| 8483.40-9010 | GEAR; GEAR - RACK SUB ASSY, FR; 76295-HKNEPDS01; | 25/01/2024 | Item Classification 4-515 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearings; BEARING (625ZZ1); 76430-HKNEPDS01; Inner diameter Φ5; | 25/01/2024 | Item Classification 4-509 | |
| 8483.40-9010 | GEAR - WORM; 76292-HKNEPDS01; | 12/01/2024 | Item Classification 3-123 | |
| 8483.40-9010 | GEAR; SLEWING BEARING; SLBDAI 2410-2; | 09/01/2024 | Item Classification 4-182 | |
| 8483.20-9000 | LINEAR BUSHINGS (FLANGED TYPE) · ; C-LMF; C-LMF6UU | 03/12/2023 | Item Classification 1-344 | |
| 8483.10-9010 | Shaft-Incar common; MO31150004; SUS420J2/Φ1.5, 15L; JP; | 26/09/2023 | Item Classification 4-15847 | |
| 8483.10-9010 | Shaft-AMB050015-01-CFA; MO31150009; SUS420F (IG LCF); JP; | 26/09/2023 | Item Classification 4-15848 | |
| 8483.40-9050 | Linear Motion Systems; WM(Power line) Linear Units; SE; | 31/07/2023 | Item Classification 4-14624 | |
| 8483.40-9010 | Spur gear pressure angle 20° module 1.0; GEAS1.0; GEAS1.0-22-6-B-8-KC120; CN; | 21/07/2023 | Item Classification 4-14454 | |
| 8483.50-9000 | Pulleys for other ; OAP Pulley (BELT PULLY UNIT) ; 223023(F-583242.01) | 31/03/2023 | Item Classification 4-12048 | |
| 8483.30-9000 | Other bearing housing, not incorporating ball or roller bearings; Support unit support side square type EF type; C-TEF; C-TEF6 | 25/01/2023 | Item Classification 4-10558 | |
| 8483.30-9000 | Other plain shaft bearings; BUSHING; 59001192435 | 19/01/2023 | Item Classification 4-10495 | |
| 8483.90-9000 | 30 degree trapezoidal screw nut square wide type; MTSBHRC; C-MTSBHRC10 | 11/01/2023 | Item Classification 4-10275 | |
| 8483.50-9000 | Other pulleys; Economy Idler Center/Double Side Bearing Type; C-AFBD; C-AFBD11-15 | 11/01/2023 | Item Classification 4-10274 | |
| 8483.30-9000 | OIL FREE BUSH; C-MUFZ5-10 | 10/01/2023 | Item Classification 4-10198 | |
| 8483.90-9000 | Parts of gears and gearing; FLANGE B; DSA015S233 | 10/01/2023 | Item Classification 4-10247 | |
| 8483.90-9000 | Parts of gears and gearing; FLANGE; DSM010T072 | 10/01/2023 | Item Classification 4-10248 | |
| 8483.10-9090 | ROTOR SHAFT | 05/01/2023 | Item Classification 4-10045 | |
| 8483.90-9000 | Parts of gears and gearing; GEAR CASE; DSA015S236 | 29/12/2022 | Item Classification 4-9832 | |
| 8483.90-9000 | Other parts of gearbox; PINION SHAFT; DSN0100800 | 02/11/2022 | Item Classification 4-7964 | |
| 8483.90-9000 | Other parts of gears; Forged Ring; SLBTRI 2667 | 20/09/2022 | Item Classification 4-6778 | |
| 8483.90-9000 | APLOCK ; SAPA | 23/05/2022 | Item Classification 4-3451 | |
| 8483.30-9000 | METAL BUSH(SLIDING BEARING) | 25/04/2022 | Item Classification 4-2665 | |
| 8483.30-9000 | WEAR RING ; ①CN-10, ②CN-15, ③CG-15 | 25/02/2022 | Item Classification 4-1187 | |
| 8483.40-9090 | JACK; SJ030H-TUL2.3-TK | 03/12/2021 | Item Classification 4-9531 | |
| 8483.40-9090 | ELECTRIC CYLINDER ; EMC80PF-2-350-TS2028-1 | 07/05/2021 | Item Classification 1-982 | |
| 8483.20-9000 | HOUSING LINEAR BUSING;Linear Bushing Housing Unit Standard (Material: [Iron] SUJ2 Equivalent); LHSS8 | 30/04/2021 | Item Classification 4-3581 | |
| 8483.30-9000 | BUSHING; SF-1 | 31/03/2021 | Item Classification 4-2634 | |
| 8483.40-9090 | STANDARD ROBOT PHM TYPE; PHMS060-S-40-10-LW-E1 | 19/03/2021 | Item Classification 4-2317 | |
| 8483.40-9090 | STANDARD ROBOT PHM TYPE; PHMC060-S-600-10-N-E3 | 19/03/2021 | Item Classification 4-2315 | |
| 8483.40-9090 | STANDARD ROBOT PHM TYPE; PHMS060-L-50-10-L-E3 | 19/03/2021 | Item Classification 4-2316 | |
| 8483.30-9000 | GUIDE BUSH; GBF60 | 18/01/2021 | Item Classification 4-380 | |
| 8483.30-9000 | GUIDE BUSH; GBW60 | 18/01/2021 | Item Classification 4-379 | |
| 8483.40-9010 | Gear Primary (Cam Shaft Gear); 601-761-2R | 31/12/2020 | Item Classification 4-9793 | |
| 8483.10-9010 | shaft; DE27 | 27/11/2020 | Item Classification 4-8719 | |
| 8483.40-9010 | Universal Joint - HA REAR LINK SECTOR EQUIPPED LH 1184740X | 12/10/2020 | Item Classification 3-18459 | |
| 8483.40-9090 | Other assemblies of gears; PRECISION PLANETARY REDUCER; NP060-06-S1-P2 | 18/05/2020 | Item Classification 4-2667 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately and parts; FLANGE; GWHY-38-12 | 04/05/2020 | Item Classification 4-2416 | |
| 8483.90-9000 | SPROCKET SEGMENT | 06/04/2020 | Item Classification 1-1363 | |
| 8483.10-9010 | Other shafts for vehicles of chapter 87; Slide cable (Flocking type); R.KOREA | 30/03/2020 | Item Classification 1-1243 | |
| 8483.10-9010 | Other shafts for vehicles of chapter 87; SLIDE CABLE (Grease type); R.KOREA | 30/03/2020 | Item Classification 1-1244 | |
| 8483.40-9010 | controller BRACKET ASS'Y – MODE ; C3251HA40010 ; CB CONTROLLER COMPONENT | 21/02/2020 | Item Classification 1-687 | |
| 8483.40-9010 | PINION GEAR ; PA; 239×ø87.54mm | 13/02/2020 | Item Classification 1-588 | |
| 8483.10-9090 | Motor Shaft; AW04 Shaft; Length(mm): 146.29, Diameter(mm): 39.75, Weight(KG): 0.628 | 10/01/2020 | Item Classification 1-102 | |
| 8483.90-9000 | SPROCKET ; 14722585 | 07/01/2020 | Item Classification 4-108 | |
| 8483.50-9000 | MOTOR PULLEY; A-2 | 02/12/2019 | Item Classification 3-9607 | |
| 8483.10-9010 | SHAFT ; 2201167 | 14/11/2019 | Item Classification 1-4779 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearing; Oil-free bush; MPBZ40-50; PR.CHNA | 31/10/2019 | Item Classification 4-12279 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearing; Oil-free bushing; MDZB22-20; PR.CHNA | 31/10/2019 | Item Classification 4-12278 | |
| 8483.40-9010 | Gears; CRANKSHAFT GEAR; 23131 2R000 | 29/10/2019 | Item Classification 1-4481 | |
| 8483.40-9010 | Gear ; Rotar Pinion(44109-2111-001) ; JAPAN | 15/10/2019 | Item Classification 4-11911 | |
| 8483.40-9010 | Gear ; Pinion Gear(33110-2111-000) ; JAPAN | 15/10/2019 | Item Classification 4-11910 | |
| 8483.40-9010 | Gear ; Bevel Gear(33110-2121-001) ; JAPAN | 15/10/2019 | Item Classification 4-11907 | |
| 8483.40-9020 | MARINE GEARBOX; DMT260HL | 20/09/2019 | Item Classification 1-3943 | |
| 8483.30-9000 | Otehr Plain shaft bearings ; STRUT BEARING ; 54612-0U000 | 23/08/2019 | Item Classification 4-10874 | |
| 8483.90-9000 | Sleeve for Roll or Arm of Sink, Stab, Correct.; 290578-00.00.006-“A” | 14/08/2019 | Item Classification 1-3318 | |
| 8483.30-9000 | Bush; C8220.KC55.28 716.10-MA101A/DLZ | 16/07/2019 | Item Classification 1-2880 | |
| 8483.30-9000 | Bearing Housing | 10/07/2019 | Item Classification 1-2824 | |
| 8483.30-9000 | Sink Roll Bush Housing Assembly; 15-4160C | 04/07/2019 | Item Classification 1-2760 | |
| 8483.40-9090 | Gearbox ; 88740-DTP30 | 27/06/2019 | Item Classification 1-2625 | |
| 8483.90-9000 | Parts of pulleys ; CLUTCH CARRIER; C26044-63 | 19/06/2019 | Item Classification 1-2419 | |
| 8483.10-9010 | Transmission shafts; AID SHAFT; C26044-108 | 19/06/2019 | Item Classification 1-2420 | |
| 8483.10-9010 | Transmission shafts for vehicles of Chapter 87 ; Throttle Shaft(28362177) ; R.KOREA | 29/04/2019 | Item Classification 4-8580 | |
| 8483.90-9000 | Parts of slewing ring for wind-powered generators ; 3.X-137 BTP OUTER RING ; R.KOREA | 11/03/2019 | Item Classification 4-7653 | |
| 8483.10-9010 | Transmission shafts; PIVOT SHAFT | 24/01/2019 | Item Classification 1-299 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately ; Spindle(DCE100B) ; PR.CHNA | 17/01/2019 | Item Classification 4-6732 | |
| 8483.10-9010 | Adapter ; Accelerator Pedal Sensor ; IAPS | 11/12/2018 | Item Classification 1-3909 | |
| 8483.10-9010 | Transmission shafts for vehicles of Chapter 87 ; A YN CLUTCH HOUSING-D/M RRH EXP ; YN(Benga) | 14/11/2018 | Item Classification 1-3599 | |
| 8483.10-9090 | SHAFT, ∅400mm, length 3,000mm | 30/10/2018 | Item Classification 3-6017 | |
| 8483.40-9030 | Hydrostatic Transmission(HST); JHC040 | 29/10/2018 | Item Classification 1-3432 | |
| 8483.10-9010 | Shafts for vehicles of Chapter 87; SHAFT(1004146) ; R.KOREA | 22/10/2018 | Item Classification 4-5062 | |
| 8483.10-9090 | Axle Shaft, 2110000 | 19/10/2018 | Item Classification 1-3325 | |
| 8483.90-9000 | COUPLING FLANGE | 14/09/2018 | Item Classification 1-2921 | |
| 8483.60-9000 | Other Coupling(466.26.3232) ; UK | 12/09/2018 | Item Classification 4-4385 | |
| 8483.10-9010 | DRIVE SHAFT MC.FS14 | 08/08/2018 | Item Classification 4-3698 | |
| 8483.10-9010 | BAS Filter Shaft Sub Assembly ; 1027621A1 | 27/07/2018 | Item Classification 1-2340 | |
| 8483.20-9000 | Bearing housings; FLANGE BEARING | 10/07/2018 | Item Classification 4-3169 | |
| 8483.90-9000 | Sprocket; Belt Sprocket Fuel Pump; 24340-2U000 | 21/06/2018 | Item Classification 1-1907 | |
| 8483.30-9000 | BEARING_WA RR 3.2M HD ARM(426X375X330) | 14/06/2018 | Item Classification 1-1865 | |
| 8483.90-9000 | other transmission elements presented separately; Cam Lobe; SP24110-2B031_PS | 14/06/2018 | Item Classification 1-1854 | |
| 8483.90-9000 | Sprocket; Oil Pump Sprocket; 23131-2U000 | 12/06/2018 | Item Classification 1-1847 | |
| 8483.90-9000 | Sprocket; Belt Sprocket Crank; 24335-2U000 | 12/06/2018 | Item Classification 1-1848 | |
| 8483.90-9000 | Parts of camshaft; END PIECE; NU-ENG | 30/05/2018 | Item Classification 1-1693 | |
| 8483.30-9000 | Plain shaft bearing; SINTERED BUSHING | 29/05/2018 | Item Classification 1-1675 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately; FLANGE A; 24.1*ø24.9 · | 21/03/2018 | Item Classification 4-1392 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.