Mã HS: 8483.90.94
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8483
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8483.10 | - Trục truyền động (kể cả trục cam và trục khuỷu) và tay biên: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.10.10 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - Trục cam và trục khuỷu dùng cho động cơ xe của Chương 87: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.10.24 | - - - Dùng cho xe thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.10.25 | - - - - Cho xe có dung tích xi lanh không quá 2.000 cc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.26 | - - - - Cho xe có dung tích xi lanh trên 2.000 cc đến 3.000 cc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.27 | - - - - Cho xe có dung tích xi lanh trên 3.000 cc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| - - Dùng cho động cơ máy thủy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.10.31 | - - - Công suất không quá 22,38 kW | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.39 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.10.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.20 | - Thân ổ, lắp ổ bi hoặc ổ đũa: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.20.20 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.20.30 | - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.20.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.30 | - Thân ổ, không lắp ổ bi hoặc ổ đũa; gối đỡ trục dùng ổ trượt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.30.30 | - - Dùng cho động cơ xe của Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.30.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40 | - Bộ bánh răng và cụm bánh răng ăn khớp, trừ bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động ở dạng riêng biệt; vít bi hoặc vít đũa; hộp số và các cơ cấu điều tốc khác, kể cả bộ biến đổi mô men xoắn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8483.40.20 | - - Dùng cho tàu thuyền | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40.30 | - - Dùng cho máy thuộc nhóm 84.29 hoặc 84.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN15 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40.40 | - - Dùng cho động cơ của xe của Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.40.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.50.00 | - Bánh đà và ròng rọc, kể cả khối puli | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.60.00 | - Ly hợp và khớp nối trục (kể cả khớp nối vạn năng) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90 | - Bánh xe có răng, đĩa xích và các bộ phận truyền chuyển động riêng biệt; các bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Bộ phận của hàng hóa thuộc phân nhóm 8483.10: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.90.11 | - - - Dùng cho xe kéo thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.91 đến 8701.95 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.13 | - - - Dùng cho xe kéo khác thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.14 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.15 | - - - Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.19 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8483.90.91 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc phân nhóm 8701.10 hoặc 8701.91 đến 8701.95 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.93 | - - - Dùng cho xe kéo khác thuộc nhóm 87.01 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.94 | - - - Dùng cho hàng hóa thuộc nhóm 87.11 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.95 | - - - Dùng cho hàng hóa khác thuộc Chương 87 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8483.90.99 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately and parts; MOUNT OF AX VIBRDAMPER; MOUNT OF AX VIBRDAMPER; | 27/06/2024 | Item Classification 4-3985 | |
| 8483.90-9000 | 30 degree trapezoidal screw nut square wide type; MTSBHRC; C-MTSBHRC10 | 11/01/2023 | Item Classification 4-10275 | |
| 8483.90-9000 | Parts of gears and gearing; FLANGE B; DSA015S233 | 10/01/2023 | Item Classification 4-10247 | |
| 8483.90-9000 | Parts of gears and gearing; FLANGE; DSM010T072 | 10/01/2023 | Item Classification 4-10248 | |
| 8483.90-9000 | Parts of gears and gearing; GEAR CASE; DSA015S236 | 29/12/2022 | Item Classification 4-9832 | |
| 8483.90-9000 | Other parts of gearbox; PINION SHAFT; DSN0100800 | 02/11/2022 | Item Classification 4-7964 | |
| 8483.90-9000 | Other parts of gears; Forged Ring; SLBTRI 2667 | 20/09/2022 | Item Classification 4-6778 | |
| 8483.90-9000 | APLOCK ; SAPA | 23/05/2022 | Item Classification 4-3451 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately and parts; FLANGE; GWHY-38-12 | 04/05/2020 | Item Classification 4-2416 | |
| 8483.90-9000 | SPROCKET SEGMENT | 06/04/2020 | Item Classification 1-1363 | |
| 8483.90-9000 | SPROCKET ; 14722585 | 07/01/2020 | Item Classification 4-108 | |
| 8483.90-9000 | Sleeve for Roll or Arm of Sink, Stab, Correct.; 290578-00.00.006-“A” | 14/08/2019 | Item Classification 1-3318 | |
| 8483.90-9000 | Parts of pulleys ; CLUTCH CARRIER; C26044-63 | 19/06/2019 | Item Classification 1-2419 | |
| 8483.90-9000 | Parts of slewing ring for wind-powered generators ; 3.X-137 BTP OUTER RING ; R.KOREA | 11/03/2019 | Item Classification 4-7653 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately ; Spindle(DCE100B) ; PR.CHNA | 17/01/2019 | Item Classification 4-6732 | |
| 8483.90-9000 | COUPLING FLANGE | 14/09/2018 | Item Classification 1-2921 | |
| 8483.90-9000 | Sprocket; Belt Sprocket Fuel Pump; 24340-2U000 | 21/06/2018 | Item Classification 1-1907 | |
| 8483.90-9000 | other transmission elements presented separately; Cam Lobe; SP24110-2B031_PS | 14/06/2018 | Item Classification 1-1854 | |
| 8483.90-9000 | Sprocket; Oil Pump Sprocket; 23131-2U000 | 12/06/2018 | Item Classification 1-1847 | |
| 8483.90-9000 | Sprocket; Belt Sprocket Crank; 24335-2U000 | 12/06/2018 | Item Classification 1-1848 | |
| 8483.90-9000 | Parts of camshaft; END PIECE; NU-ENG | 30/05/2018 | Item Classification 1-1693 | |
| 8483.90-9000 | Other transmission elements presented separately; FLANGE A; 24.1*ø24.9 · | 21/03/2018 | Item Classification 4-1392 | |
| 8483.90-9000 | Bearing Housing Cover; PR.CHNA | 30/10/2017 | Item Classification 4-7303 | |
| 8483.90-2000 | Other transmission elements presented separately, For wind-powered generators; ROTOR SHAFT; PR.CHNA | 17/05/2017 | Item Classification 4-3792 | |
| 8483.90-9000 | Parts of pulleys ; DLS80-HP101 HUB ; DLS80 ; R.KOREA | 16/05/2017 | Item Classification 4-3725 | |
| 8483.90-9000 | Parts of pulleys ; DLS80-RP101 INNER RING ; DLS80 ; R.KOREA | 16/05/2017 | Item Classification 4-3724 | |
| 8483.90-9000 | Parts of DMF Flywheel ; DIAPHRAGM ; NF-θ2.0/2.4GLS K-DMF; R.KOREA | 03/02/2017 | Item Classification 2-1946 | |
| 8483.90-9000 | FRONT COVER ; 280-DB | 21/12/2016 | Item Classification 1-4827 | |
| 8483.90-9000 | Impeller Shell; Industrial (Forklift); 280-DB | 21/12/2016 | Item Classification 1-4829 | |
| 8483.90-9000 | Parts of flywheels ; SLEEVE(65237) ; R.KOREA | 27/10/2016 | Item Classification 2-15312 | |
| 8483.90-9000 | HUB C140 FAMZ 20/22D C-DMF | 13/09/2016 | Item Classification 1-3543 | |
| 8483.90-9000 | CRANK SHAFT WASHER ; 66151 | 08/09/2016 | Item Classification 1-3430 | |
| 8483.90-9000 | Primary Flywheel ; P/S-OP BK F/L-λ3.8GDI DMF /65607 | 26/08/2016 | Item Classification 1-3064 | |
| 8483.90-9000 | Parts of Flywheel ; Plane Washer-OP Jac S5 U1510-EXP ; 66782 | 26/08/2016 | Item Classification 1-3067 | |
| 8483.90-9000 | Flex Plate ; Pajero-4D56 ; 38063 | 26/08/2016 | Item Classification 1-3066 | |
| 8483.90-9000 | RING GEAR-OP HMC QZ-PJT(265) U-DMF; | 19/08/2016 | Item Classification 1-2935 | |
| 8483.90-9000 | S/HUB-OP-FO YF/TF HEV θⅡDMD; | 19/08/2016 | Item Classification 1-2928 | |
| 8483.90-9000 | Sprocket | 19/08/2016 | Item Classification 1-2965 | |
| 8483.90-9000 | MASS RING; OP LF 1.5T GDI(280) ED; | 19/08/2016 | Item Classification 1-2930 | |
| 8483.90-9000 | Parts of Gear; ROLLER; PR.CHNA | 29/06/2016 | Item Classification 2-7342 | |
| 8483.90-9000 | ① H-RING ; PR.CHNA · ② CASE ; PR.CHNA | 15/04/2016 | Item Classification 2-3781 | |
| 8483.90-9000 | Part of gear; Bearing cage; SLBRE60-2530; PR.CHNA | 31/03/2016 | Item Classification 2-3115 | |
| 8483.90-9000 | CLUTCH | 24/03/2016 | Item Classification 1-536 | |
| 8483.90-9000 | LIMITER ASS'Y, DLS90-LA102 | 29/02/2016 | Item Classification 3-590 | |
| 8483.90-9000 | Disk for COUPLING; FA-AM28A-I; PR.CHINA | 03/12/2015 | Item Classification 2-9367 | |
| 8483.90-9000 | Hub for COUPLING; FA-AM28A-9; PR.CHINA | 12/11/2015 | Item Classification 2-8810 | |
| 8483.90-9000 | Spacer for COUPLING; FA-AM28A-CS; PR.CHINA | 12/11/2015 | Item Classification 2-8812 | |
| 8483.90-9000 | Parts of gearbox; GEAR CASE; 2001; PR.CHNA | 16/10/2015 | Item Classification 2-7962 | |
| 8483.90-9000 | Parts of Flywheels; GEAR RIM; H25/33; R.KOREA | 16/09/2015 | Item Classification 2-7306 | |
| 8483.90-9000 | 38KP1S1-000C · - Kappa Sprocket | 11/09/2015 | Item Classification 1-1550 | |
| 8483.90-9000 | 38KP1S1-000C · - Kappa Sprocket | 11/09/2015 | Item Classification 1-1550 | |
| 8483.90-9000 | 38GAMS1-000F · - GAM SPROCKET18T(HKJ) | 11/09/2015 | Item Classification 1-1551 | |
| 8483.90-9000 | SPACER FAN 6T; 25211-45057 | 17/06/2015 | Item Classification 1-967 | |
| 8483.90-9000 | SPACER FAN 42T; 25211-45055 | 17/06/2015 | Item Classification 1-966 | |
| 8483.90-9000 | SPACER FAN 50T; 25211-45800 | 17/06/2015 | Item Classification 1-970 | |
| 8483.90-9000 | SPACER FAN 9T; 25211-45300 | 17/06/2015 | Item Classification 1-968 | |
| 8483.90-9000 | SPACER FAN 26T; 25211-45058 | 17/06/2015 | Item Classification 1-969 | |
| 8483.90-9000 | FLANGE ; GWN-59-12 ; R.KOREA | 09/04/2015 | Item Classification 1-447 | |
| 8483.90-9000 | PULLEY SHAFT ; GWN-31-14 ; R.KOREA | 09/04/2015 | Item Classification 1-446 | |
| 8483.90-9000 | MAX DYNAMIC COUPLING SSH (Straight Standard Hub) ; SSH ; SSH-2 ; R.KOREA | 02/04/2015 | Item Classification 1-425 | |
| 8483.90-9000 | GEAR UNIT ASSY_A; HR/PU-CAR | 27/02/2015 | Item Classification 1-291 | |
| 8483.90-9000 | BOTTOM COVER; Q-TYPE; | 02/02/2015 | Item Classification 1-162 | |
| 8483.90-9000 | INTERNAL GEAR ASSY; FS18 | 12/01/2015 | Item Classification 1-49 | |
| 8483.90-9000 | Part of gear; Forged ring; PR.CHINA | 30/09/2014 | Item Classification 2-6583 | |
| 8483.90-9000 | Part of gear; Forged Ring; PR.CHNA | 12/09/2014 | Item Classification 2-6183 | |
| 8483.90-9000 | Shaft ; HINO186 | 12/09/2014 | Item Classification 1-2451 | |
| 8483.90-9000 | Shaft ; P473 | 12/09/2014 | Item Classification 1-2450 | |
| 8483.90-9000 | Part of gear; Forged Ring; PR.CHNA | 12/09/2014 | Item Classification 2-6184 | |
| 8483.90-9000 | Toothed wheel; Forged Ring; PR.CHNA | 04/09/2014 | Item Classification 2-6055 | |
| 8483.90-9000 | HOUSING ; HINO186 | 28/05/2014 | Item Classification 1-1539 | |
| 8483.90-9000 | COVER ; P473 | 28/05/2014 | Item Classification 1-1537 | |
| 8483.90-9000 | DISK ; GMT360 | 28/05/2014 | Item Classification 1-1538 | |
| 8483.90-9000 | Clutch Carrier; 039986-63 | 26/05/2014 | Item Classification 1-1529 | |
| 8483.90-9000 | Parts of automatic transmissions; HOUSING BALANCE CHAMBER; 48556-23000; R.KOREA | 25/04/2014 | Item Classification 2-2924 | |
| 8483.90-9000 | Axial Vibration Damper; 5S50MC-C ; R.KOREA | 20/03/2014 | Item Classification 2-2029 | |
| 8483.90-9000 | Drive sprocket; CS-TJS | 29/01/2014 | Item Classification 2-757 | |
| 8483.90-9000 | Part of reduction gear; CARRIER NO.1 | 16/01/2014 | Item Classification 2-364 | |
| 8483.90-9000 | SUPPORT; R.KOREA | 14/01/2014 | Item Classification 2-316 | |
| 8483.90-9000 | Part of plain shaft bearing; SPRAY PIPE AFT(K98MC-C) ; R.KOREA | 14/01/2014 | Item Classification 2-334 | |
| 8483.90-9000 | STOPPER SEGMENT-AFT(REAR SIDE) ; R.KOREA | 13/01/2014 | Item Classification 2-285 | |
| 8483.90-9000 | Balance weight for crankshaft(7RT-FLEX-82T) | 09/01/2014 | Item Classification 2-209 | |
| 8483.90-9000 | Balance weight for crankshaft; COUNTER WEIGHT; 6S60MC-C | 14/11/2013 | Item Classification 2-8507 | |
| 8483.90-9000 | DAMPING MACHANISM ; R.KOREA | 16/10/2013 | Item Classification 2-7735 | |
| 8483.90-9000 | GMI FRONT DAMPING, 8337DM05; R.KOREA | 11/10/2013 | Item Classification 2-7636 | |
| 8483.90-9000 | GMI REAR DAMPING, 8337DM06; R.KOREA | 11/10/2013 | Item Classification 2-7637 | |
| 8483.90-9000 | Gear cover; 1391073318 | 17/09/2013 | Item Classification 1-2430 | |
| 8483.90-9000 | FRONT PLATE ASSEMBLY ; R.KOREA | 23/08/2013 | Item Classification 2-6310 | |
| 8483.90-9000 | NB-9 HUB, 4015310; R.KOREA | 21/08/2013 | Item Classification 2-6205 | |
| 8483.90-9000 | Hub casting ; K01-01039-A01 | 20/08/2013 | Item Classification 2-6194 | |
| 8483.90-9000 | NOOSE RING ; R.KOREA | 08/08/2013 | Item Classification 2-5883 | |
| 8483.90-9000 | SPRING SUPPORT; R.KOREA | 07/08/2013 | Item Classification 2-5813 | |
| 8483.90-9000 | SUPPORT BEARING ; R.KOREA | 06/08/2013 | Item Classification 2-5760 | |
| 8483.90-9000 | ARM ASSEMBLY, GAMMA-ENG | 06/08/2013 | Item Classification 2-5781 | |
| 8483.90-9000 | ARM ; HG1-509Ed ; R.KOREA | 04/08/2013 | Item Classification 2-5685 | |
| 8483.90-9000 | SPINDLE ; HG1-505Ca ; R.KOREA | 04/08/2013 | Item Classification 2-5684 | |
| 8483.90-9000 | Dust shield ; HG1-223A | 26/07/2013 | Item Classification 2-5452 | |
| 8483.90-9000 | Part of gearbox ; HOLDER FLANGE, RV700C ; R.KOREA | 28/06/2013 | Item Classification 2-4563 | |
| 8483.90-9000 | Part of gearbox ; SHAFT, RV700C ; R.KOREA | 28/06/2013 | Item Classification 2-4564 | |
| 8483.90-9000 | Torsional Vibration Damper; R.KOREA | 18/06/2013 | Item Classification 2-4231 | |
| 8483.90-9000 | HUB for TORSIONAL DAMPER | 29/05/2013 | Item Classification 1-1155 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất15 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất10 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất* | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất2 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTAthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEUthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất7 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAOthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPPthấp hơn MFN | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất1,2 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất1,2 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất5 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất5 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất5 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất5,5 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất5 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất5 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN10%
- RCEP ASEAN5%
- RCEP Úc5%
- RCEP Trung Quốc5%
- RCEP Nhật Bản5,5%
- RCEP Hàn Quốc5%
- RCEP New Zealand5%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.