Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 84.41

Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa, kể cả máy cắt xén các loại
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8441

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
8441.10- Máy cắt xén các loại:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8441.10.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8441.10.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8441.20.00CN- Máy làm túi, bao hoặc phong bìThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8441.30.00CN- Máy làm thùng bìa, hộp, hòm, thùng hình ống, hình trống hoặc đồ chứa tương tự, trừ loại máy sử dụng phương pháp đúc khuônThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8441.40.00CN- Máy làm các sản phẩm từ bột giấy, giấy hoặc bìa bằng phương pháp đúc khuônThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8441.80- Máy khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8441.80.10CN- - Hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8441.80.20CN- - Không hoạt động bằng điệnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8441.90.00CN- Bộ phậnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8441.10-0000Cutting Machine; DISK CUTTER; DC-300N; PR.CHNA09/11/2018Item Classification 4-5428
8441.80-9000Other machinery for making up paper pulp, paper or paperboard; PANTY LINER MACHINE; HNJX-HD1200; PR.CHNA23/07/2018Item Classification 4-3359
8441.80-9000Other machinery for making up paper pulp, paper or paperboard; PANTY LINER MACHINE; HNJX-HD1200; PR.CHNA23/07/2018Item Classification 4-3360
8441.90-0000Punching Mold ; 3oz~32oz09/12/2016Item Classification 1-4709
8441.30-0000Automatic Paper Cup Cover Machine ; Hi-master 1800 EM/RB ; Rotary Blank Feed Type02/11/2016Item Classification 1-4172
8441.30-0000Automatic Curl Cake Cup Making Machine ; Hi-master 2501 CC/SR ; Stand Roll Feed Type02/11/2016Item Classification 1-4174
8441.30-0000Automatic Paper Cup Forming Machine ; Hi-master 1100 HA/RB ; Rotary Blank Feed Type02/11/2016Item Classification 1-4171
8441.30-0000Automatic Paper Cup Forming Machine ; Hi-master 1200 HA/RB ; Rotary Blank Feed Type02/11/2016Item Classification 1-4175
ㅇ 8441.80-9000ㅇ Product name: IRIS 3D PRINTER · ㅇ Model: MCOR IRIS · ㅇ Specifications: 950×700×800㎜(h), 160㎏17/07/2013Item Classification 1-1643
8441.10-0000PLATEN DIE CUTTER; SOL-1300;KOREA29/01/2008Item Classification 2-38
8441.10-0000Punching Machine ; Hi-Master 5000 PM/SR02/03/2005Product Classification Section-103268
HSK 8441.30-0000Cake Cup Making Machine ; Hi-Master 2000 CK/SR05/01/2005Product Classification Section-102594
HSK 8441.30-0000Sleeve Cup Making Machine ; Hi-Master 1500 SM/SR05/01/2005Product Classification Section-102592
HSK 8441.30-0000Paper Cup Forming Machine ; Hi-Master 500 HA/SR05/01/2005Product Classification Section-102593
8441.80-9000_x000D_ 8441.10-0000_x000D_ 8424.89-1090_x000D_ 8428.90-0000_x000D_ 8422.40-9010_x000D_ 8428.33-2000Multi Stands Wet Wipes Converting Line ; Model. MSWL29/03/2004Review Policy and-1260
8441.10-0000_x000D_ 8477.80-0000_x000D_ 8479.89-9099_x000D_ 8479.89-9099①Tendum Extrusion Laminator(TEX-17-Ⅳ), ② Slitter (HS-17SW-Ⅳ,HS-22CS-Ⅱ), ③Single Extrusion Laminator(EX-22-Ⅱ), ④Coating Machine(CO-18-Ⅱ), ⑤Rewinding Machine(HS-RE-800)19/02/2004Item Classification Section-265
8441.10-0000Cutting Machine; SMCREATION ; MC-570020/06/2000Evaluation classification 47281-535
8441.20-10003-Side Seal Pouch Making Machine15/06/1993Emotion 47281-445
8441.10-0000Cutting M/C12/06/1993Emotion 47281-440

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 84.41: Các máy khác dùng để sản xuất bột giấy, giấy hoặc bìa…