Mã HS: 8441.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8441
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8441.10 | - Máy cắt xén các loại: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8441.10.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8441.10.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8441.20.00CN | - Máy làm túi, bao hoặc phong bì | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8441.30.00CN | - Máy làm thùng bìa, hộp, hòm, thùng hình ống, hình trống hoặc đồ chứa tương tự, trừ loại máy sử dụng phương pháp đúc khuôn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8441.40.00CN | - Máy làm các sản phẩm từ bột giấy, giấy hoặc bìa bằng phương pháp đúc khuôn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8441.80 | - Máy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8441.80.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8441.80.20CN | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8441.90.00CN | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (6)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8441.10-0000 | Cutting Machine; DISK CUTTER; DC-300N; PR.CHNA | 09/11/2018 | Item Classification 4-5428 | |
| 8441.10-0000 | PLATEN DIE CUTTER; SOL-1300;KOREA | 29/01/2008 | Item Classification 2-38 | |
| 8441.10-0000 | Punching Machine ; Hi-Master 5000 PM/SR | 02/03/2005 | Product Classification Section-103268 | |
| 8441.10-0000_x000D_ 8477.80-0000_x000D_ 8479.89-9099_x000D_ 8479.89-9099 | ①Tendum Extrusion Laminator(TEX-17-Ⅳ), ② Slitter (HS-17SW-Ⅳ,HS-22CS-Ⅱ), ③Single Extrusion Laminator(EX-22-Ⅱ), ④Coating Machine(CO-18-Ⅱ), ⑤Rewinding Machine(HS-RE-800) | 19/02/2004 | Item Classification Section-265 | |
| 8441.10-0000 | Cutting Machine; SMCREATION ; MC-5700 | 20/06/2000 | Evaluation classification 47281-535 | |
| 8441.10-0000 | Cutting M/C | 12/06/1993 | Emotion 47281-440 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.