Mã HS: 84.17
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8417
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8417.10.00 | - Lò luyện, nung và lò dùng để nung, nấu chảy hoặc xử lý nhiệt các loại quặng, quặng pirit hoặc kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8417.20.00 | - Lò nướng bánh, kể cả lò nướng bánh quy | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8417.80 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8417.80.10 | - - Lò đốt rác thải | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8417.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8417.90.00 | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (9)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8417.80-1090 | Industrial furnaces for treatment of other mineral materials; RHF(ROTARY HEATH FURNAVE) ; RHF (E2301M-RF, 430) | 01/11/2019 | Item Classification 4-12300 | |
| 8417.90-0000 | Parts of industrial furnaces, non-electric ; Tuyere cooler; R.KOREA | 22/02/2019 | Item Classification 4-7329 | |
| 8417.90-0000 | Parts of industrial furnaces, non-electric; Duct of Reformer; R.KOREA | 16/01/2017 | Item Classification 2-967 | |
| 8417.80-9000 | Fire Heater (Reformer) | 08/07/2016 | Item Classification 2-7972 | |
| 8417.80-9000 | Mist control unit with Injection nozzle | 21/12/2015 | Item Classification 2-9925 | |
| 8417.80-1020 | Glass Furnace ; End port firing type 100t/d ; China | 01/12/2011 | Item Classification 2-5491 | |
| 8417.10-2090_x000D_ 8419._x000D_ 8425._x000D_ 8537. | "Unfinished Annealing Furnace" · Floating Furnace of continuous annealing for brass strip | 09/04/2003 | Item Classification 47281-306 | |
| 8417.80-9000_x000D_ 8514.10-2000_x000D_ 8424.89-9000_x000D_ 8514.10-2000_x000D_ 8419.89-8020_x000D_ 8419.89-9020_x000D_ 8421.39-9090_x000D_ 8537.10-2000 | Nocolok Brazing Furnace ; NB Furnace ; MES-NOC-1000 · ① Degrease Dry Oven · ② Fluxer · ③ Flux Dry Oven · ④ Front Chamber · ⑤ Pre Heating Chamber · ⑥ Heating Chamber< br/>⑦ Water Cooling Chamber · ⑧ Air Cooling Chamber · ⑨ Duct · ⑩ Fluxer Control Panel · ⑪ Furnace Control Panel | 10/05/2001 | Evaluation classification 47281-408 | |
| 8417.10-2010_x000D_ 9032.89-9090_x000D_ 8412.29-0000 | High convection bell type annealer (hydrogen annealing furnace) | 30/06/1998 | Inspection classification 47281-10062 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.