Mã HS: 84.44
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8444
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8444.00.10 | - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8444.00.20 | - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8444.00-2000 | Machine for drawing man-made textile; Bico Drawing Line; Korea 40.2598; GERMANY | 01/05/2013 | Item Classification 2-2997 | |
| 8444.00-1000 | Machine for extruding man-made textile; Korea 40.2598; 32Ton/Day; GERMANY | 25/04/2013 | Item Classification 2-2807 | |
| 8444.00-4000 | Machines for cutting man-made textiles; Bico cutting machine | 25/04/2013 | Item Classification 2-2764 | |
| 8444.00-3000 | Machines for texturing man-made textiles; Bico Crimping Machine | 25/04/2013 | Item Classification 2-2764 | |
| 8444.00-1000_x000D_ 8477.20-2000 | Extruders for plastic industry; ①Drawing Yarn Made Machine ②Tape Stretching Line(SJMS-Z100X30-1100X8) Machines for extruding man-made textiles; ③Extruding System for melt blown | 08/01/2003 | Item classification 47281-42 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.