Mã HS: 84.78
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8478
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8478.10 | - Máy: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8478.10.10CN | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8478.10.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8478.90.00CN | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8478.90-0000 | Parts of machinery for making up tobacco; PARTS FOR LASER INSTRUMENT; SPARE LASER ROLLING CAM; GERMANY | 04/07/2013 | Item Classification 2-4727 | |
| 8478.90-0000 | Parts of machinery for making up tobacco; CIGARETTE MACHINE PARTS; FBB400 SPARE LASER DRUM; GERMANY | 04/07/2013 | Item Classification 2-4728 | |
| 8478.90-0000 (Decision of the 5th Product Classification Council) | CIGARETTE MACHINE PARTS; MAX LASER CONVERSION; GERMANY | 04/07/2013 | Item Classification 2-1521 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.