Mã HS: 84.33
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8433
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy cắt cỏ dùng cho các bãi cỏ, công viên hoặc sân chơi thể thao: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8433.11.00 | - - Chạy bằng động cơ, với chi tiết cắt quay trên mặt phẳng ngang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.19.10 | - - - Không dùng động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.20.00CN | - Máy cắt cỏ khác, kể cả các thanh cắt lắp vào máy kéo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.30.00 | - Máy dọn cỏ khô khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.40.00 | - Máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô, kể cả máy nâng (thu dọn) các kiện đã được đóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy thu hoạch khác; máy đập: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8433.51.00CN | - - Máy gặt đập liên hợp | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.52.00 | - - Máy đập khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.53.00 | - - Máy thu hoạch sản phẩm củ hoặc rễ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.59.20 | - - - Máy hái bông (cotton) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.59.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.60 | - Máy làm sạch, phân loại hoặc chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.60.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.60.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.90.10 | - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là bánh xe hoặc lốp lắp vào đó có chiều rộng trên 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90.20 | - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.11.00 hoặc 8433.19.90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90.30 | - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.19.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (28)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8433.60-9010 | Machines for sorting fruit; Gravimetric combination grape sorter; STGr-12; KR; | 13/10/2023 | Item Classification 4-16082 | |
| 8433.90-9000 | Parts of straw or fodder balers; Wheel assembly 22.5“ | 14/03/2023 | Item Classification 4-11769 | |
| 8433.90-1000 | Parts of combine harvester-threshers; COMBINE RUBBER TRACK | 20/05/2022 | Item Classification 4-3432 | |
| 8433.90-9000 | Parts of straw or fodder balers; Axles; AZTNA600N001; PR.CHNA | 19/07/2016 | Item Classification 2-8817 | |
| 8433.90-9000 | Parts of straw or fodder balers; Axles; A70NA600N012; PR.CHNA | 19/07/2016 | Item Classification 2-8816 | |
| 8433.90-1000 | Bracket, Rakein CR; 1E8940-22002 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-834 | |
| 8433.90-1000 | Fuel Oil Tank ; 1E9330-03000 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-839 | |
| 8433.90-1000 | Idler Metal ; 1E8940-73030 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-836 | |
| 8433.90-1000 | Lower Guide(R) ; 1E9330-23500 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-841 | |
| 8433.90-1000 | Arm 225 Equalizer ; 1E9421-73251 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-832 | |
| 8433.90-1000 | Retainer Screen L ; 1E8941-33803 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-838 | |
| 8433.90-1000 | Frame ; 1E9331-16001 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-835 | |
| 8433.90-1000 | Swing Rear Arm (R) ; 1E8540-730580 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-833 | |
| 8433.90-1000 | ARM, SWING REAR R | 01/09/2011 | Item Classification 2-3427 | |
| 8433.90-1000 | REAPING FRAME | 01/09/2011 | Item Classification 2-3439 | |
| 8433.90-1000 | FRAME-2243 | 01/09/2011 | Item Classification 2-3434 | |
| 8433.90-1000 | FRAME ASSY, OPEN | 01/09/2011 | Item Classification 2-3429 | |
| 8433.90-1000 | SCREEN, ROTARY | 01/09/2011 | Item Classification 2-3426 | |
| 8433.90-1000 | CONCAVE CMP | 01/09/2011 | Item Classification 2-3438 | |
| 8433.90-1000 | PICKUP L CASE | 01/09/2011 | Item Classification 2-3433 | |
| 8433.90-1000 | FRAME COMP. SCREEN | 01/09/2011 | Item Classification 2-3437 | |
| 8433.90-1000 | ARM, SWING FRONT | 01/09/2011 | Item Classification 2-3435 | |
| 8433.90-1000 | FRAME, PROC SCREEN | 01/09/2011 | Item Classification 2-3431 | |
| 8433.90-1000 | STRAW KEEP PLATE | 01/09/2011 | Item Classification 2-3430 | |
| Classified under HSK8433.11-0000 | Electric Lawn Mower : LR48PE | 18/10/2005 | Product Classification Section-105731 | |
| HSK8433.30-0000 | Rake (Specification: Swadro 355, 395) | 20/07/2004 | Product Classification Section-100948 | |
| HSK8433.20-0000 | Disc Mower (Specification: Easycut 280, 320, 280CV, 320CV) | 20/07/2004 | Product Classification Section-100954 | |
| 8433.11-0000 | Lawn Mower (Flying Mower, R47F) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100682 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.