Mã HS: 8433.90.30
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8433
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy cắt cỏ dùng cho các bãi cỏ, công viên hoặc sân chơi thể thao: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8433.11.00 | - - Chạy bằng động cơ, với chi tiết cắt quay trên mặt phẳng ngang | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.19.10 | - - - Không dùng động cơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.20.00CN | - Máy cắt cỏ khác, kể cả các thanh cắt lắp vào máy kéo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.30.00 | - Máy dọn cỏ khô khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.40.00 | - Máy đóng bó, bánh (kiện) rơm hoặc cỏ khô, kể cả máy nâng (thu dọn) các kiện đã được đóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy thu hoạch khác; máy đập: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8433.51.00CN | - - Máy gặt đập liên hợp | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.52.00 | - - Máy đập khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.53.00 | - - Máy thu hoạch sản phẩm củ hoặc rễ | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.59 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.59.20 | - - - Máy hái bông (cotton) | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.59.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT5/8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.60 | - Máy làm sạch, phân loại hoặc chọn trứng, hoa quả hoặc nông sản khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.60.10 | - - Hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.60.20 | - - Không hoạt động bằng điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8433.90.10 | - - Bánh xe đẩy (castor), có đường kính (gồm cả lốp) trên 100 mm nhưng không quá 250 mm, với điều kiện là bánh xe hoặc lốp lắp vào đó có chiều rộng trên 30 mm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90.20 | - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.11.00 hoặc 8433.19.90 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90.30 | - - Loại khác, của hàng hóa thuộc phân nhóm 8433.19.10 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8433.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (23)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8433.90-9000 | Parts of straw or fodder balers; Wheel assembly 22.5“ | 14/03/2023 | Item Classification 4-11769 | |
| 8433.90-1000 | Parts of combine harvester-threshers; COMBINE RUBBER TRACK | 20/05/2022 | Item Classification 4-3432 | |
| 8433.90-9000 | Parts of straw or fodder balers; Axles; AZTNA600N001; PR.CHNA | 19/07/2016 | Item Classification 2-8817 | |
| 8433.90-9000 | Parts of straw or fodder balers; Axles; A70NA600N012; PR.CHNA | 19/07/2016 | Item Classification 2-8816 | |
| 8433.90-1000 | Bracket, Rakein CR; 1E8940-22002 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-834 | |
| 8433.90-1000 | Fuel Oil Tank ; 1E9330-03000 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-839 | |
| 8433.90-1000 | Idler Metal ; 1E8940-73030 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-836 | |
| 8433.90-1000 | Lower Guide(R) ; 1E9330-23500 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-841 | |
| 8433.90-1000 | Arm 225 Equalizer ; 1E9421-73251 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-832 | |
| 8433.90-1000 | Retainer Screen L ; 1E8941-33803 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-838 | |
| 8433.90-1000 | Frame ; 1E9331-16001 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-835 | |
| 8433.90-1000 | Swing Rear Arm (R) ; 1E8540-730580 ; Japan | 06/02/2012 | Item Classification 2-833 | |
| 8433.90-1000 | ARM, SWING REAR R | 01/09/2011 | Item Classification 2-3427 | |
| 8433.90-1000 | REAPING FRAME | 01/09/2011 | Item Classification 2-3439 | |
| 8433.90-1000 | FRAME-2243 | 01/09/2011 | Item Classification 2-3434 | |
| 8433.90-1000 | FRAME ASSY, OPEN | 01/09/2011 | Item Classification 2-3429 | |
| 8433.90-1000 | SCREEN, ROTARY | 01/09/2011 | Item Classification 2-3426 | |
| 8433.90-1000 | CONCAVE CMP | 01/09/2011 | Item Classification 2-3438 | |
| 8433.90-1000 | PICKUP L CASE | 01/09/2011 | Item Classification 2-3433 | |
| 8433.90-1000 | FRAME COMP. SCREEN | 01/09/2011 | Item Classification 2-3437 | |
| 8433.90-1000 | ARM, SWING FRONT | 01/09/2011 | Item Classification 2-3435 | |
| 8433.90-1000 | FRAME, PROC SCREEN | 01/09/2011 | Item Classification 2-3431 | |
| 8433.90-1000 | STRAW KEEP PLATE | 01/09/2011 | Item Classification 2-3430 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.