Mã HS: 84.84
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8484
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8484.10.00 | - Đệm và gioăng tương tự làm bằng tấm kim loại mỏng kết hợp với các vật liệu khác hoặc bằng hai hoặc nhiều lớp kim loại | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8484.20.00 | - Bộ làm kín kiểu cơ khí | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8484.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8484.20.00 | Phốt làm kín dầu NOK · Phốt chắn dầu làm bằng kim loại kết hợp với cao su | 11/07/2024 | 3398/TB-TCHQ | |
| 8484.20.00 | Phốt làm kín dầu NOK-Phốt chắn dầu làm bằng kim loại kết hợp với cao su | 11/07/2024 | 3398/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (26)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8484.10-1000 | GASKET, HERMETIC TERMINAL; SG2EV; | 18/10/2023 | Item Classification 4-16210 | |
| 8484.10-1000 | CYLINDER HEAD GASKET ; 11044W100P | 28/01/2022 | Item Classification 1-169 | |
| 8484.20-0000 | Mechanical Seal ; SPL-027 | 14/03/2019 | Item Classification 4-7780 | |
| 8484.90-0000 | SEAL KIT(Cylinder Packing Kit), YBS Seal Kit | 25/02/2019 | Item Classification 1-826 | |
| 8484.10-1000 | Gaskets and similar joints of metal sheeting combined with other materials; GASKET - SPARK IGN ENG FRT CVR; 24435052; USA | 10/01/2018 | Item Classification 4-141 | |
| 8484.10-1000 | GASKET-WATER PUMP ; THETA ; 99.2X118X0.6mm | 21/08/2017 | Item Classification 1-3227 | |
| 8484.10-1000 | Gaskets and similar joints for vehicles of Chapter 87 · ; G/K CYL'HEAD(22311-3F000) | 02/05/2017 | Item Classification 4-3508 | |
| 8484.10-1000 | Gaskets and similar joints for vehicles of Chapter 87 · ; G/K OIL PAN(400613-00025) | 02/05/2017 | Item Classification 4-3506 | |
| 8484.10-1000 | Gaskets of metal sheeting combined with other materials; G/K · TRANS CASE; 25196399 | 12/04/2017 | Item Classification 4-1038 | |
| 8484.10-1000 | Gaskets of metal sheeting combined with other materials; G/K OIL · COOLER COVER; 25614-3C100 | 12/04/2017 | Item Classification 4-1035 | |
| 8484.10-1000 | Gasket for vehicles; Gasket; FEP 028 006 ; R.KOREA | 10/04/2017 | Item Classification 4-918 | |
| 8484.20-0000 | MAGNETIC FLUID SEAL; HOLLOW SHAFT FLANGE MOUNTED SEAL; Magnetic fluid seal; HF015NC M01; Inside diameter 15mm, Outside diameter 65mm, Height 50mm; | 25/01/2017 | Item Classification 1-197 | |
| 8484.10-1000 | GASKET-COVER GEAR SHIFT ; 2519 4475(D16) | 16/11/2016 | Item Classification 1-4442 | |
| 8484.90-0000 | GASKET – OVERHAUL KIT ; 20910-2BA00 (Avante 1.6 HD) · | 03/06/2016 | Item Classification 1-1321 | |
| 8484.10-9000 | Epoxy Metal Core Gasket; R.KOREA | 04/09/2015 | Item Classification 2-6957 | |
| 8484.10-1000 | GAP PAD(TF HEV F/L GAP PAD FRONT) ; R.KOREA | 07/07/2015 | Item Classification 2-5081 | |
| 8484.10-1000 | Packing plate | 26/06/2015 | Item Classification 2-4744 | |
| 8484.10-1000 | Compressor gasket | 26/06/2015 | Item Classification 2-4745 | |
| 8484.10-9000 | Spiral Wound Gasket; R.KOREA | 12/06/2015 | Item Classification 2-4230 | |
| 8484.10-1000 | SEPARATE PLATE OUTER ; 46287-3B011(Sonata) | 25/07/2014 | Item Classification 1-2205 | |
| 8484.90-0000 | Shoe Seal & Secondary Rollerseal; T411 | 17/06/2014 | Item Classification 1-1794 | |
| 8484.20-0000 | Mechanical Seal, GF16; PR.CHNA | 09/04/2014 | Item Classification 2-2535 | |
| 8484.10-1000 | Gasket; GASKET INTAKE MANIFOLD | 27/03/2014 | Item Classification 2-2261 | |
| 8484.10-1000 | Gasket; GASKET THERMO CASE, 25591-4X300; R.KOREA | 27/03/2014 | Item Classification 2-2259 | |
| 8484.10-1000 | Gasket ; 19-00-045-001 | 17/01/2013 | Item Classification 2-401 | |
| 8484.10-1000 | Gasket; ①G/K-SYL"HEAD, ②G/G-EXH"MANI, ③G/K-EXH"MUFFLER | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.