Mã HS: 84.03
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8403
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8403.10.00CN | - Nồi hơi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8403.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8403.90.10CN | - - Thân, vỏ hoặc vỏ bọc nồi hơi (SEN) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8403.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (3)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8403.90-0000 | BẾP ĐỐT PHẲNG; 9040102; PR.CHNA | 13/05/2016 | Phân loại mặt hàng 2-4898 | |
| 8403.90-0000 | Ống cung cấp và ống xả cho lò hơi đốt gas; loại FF-JA75D trái và phải | 18/04/2016 | Phân loại mặt hàng 1-748 | |
| 8403.90-0000 (Quyết định của Ủy ban phân loại thuế quan lần thứ 2) | ① Bộ trao đổi nhiệt SC cho lò hơi, ② Bộ ngưng tụ thu hồi nhiệt ẩn cho lò hơi; HÀN QUỐC | 14/04/2016 | Phân loại mặt hàng 2-3732 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.