Mã HS: 84.50
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8450
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy giặt, có sức chứa không quá 10 kg vải khô một lần giặt: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8450.11 | - - Máy tự động hoàn toàn: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8450.11.10CN | - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.11.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.12 | - - Máy giặt khác, có chức năng sấy ly tâm: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8450.12.10CN | - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.12.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Hoạt động bằng điện: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8450.19.11CN | - - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.19.19CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| - - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8450.19.91CN | - - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.19.99CN | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.20.00CN | - Máy giặt, có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN25 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8450.90.10CN | - - Của máy thuộc phân nhóm 8450.20.00 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8450.90.20CN | - - Của máy thuộc phân nhóm 8450.11, 8450.12 hoặc 8450.19 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (12)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8450.90-0000 | Part of Household or laundry-type washing machines ; LOCK MOTOR for washing machine (SYAE105SA1) | 27/09/2021 | Item Classification 3-5616 | |
| 8450.90-0000 | Switch Door Lock for washing machine | 05/09/2019 | Item Classification 3-6943 | |
| 8450.90-0000 | Parts of washing machines; BAND SHOE | 19/02/2019 | Item Classification 4-7252 | |
| 8450.20-0000 | Washing machines; MILNOR 60044 WP2 Washer extractor ; USA | 27/03/2017 | Item Classification 4-592 | |
| 8450.90-0000 | Parts of Household or laundry-type washing machines; BODY BUBBLE AS; 3610402902; R.KOREA | 27/12/2016 | Item Classification 2-19511 | |
| 8450.90-0000 | Parts of Household or laundry-type washing machines; DOOR LOCK(FOR WASHING MACHINE); SYAD68ZA01; R.KOREA | 25/08/2016 | Item Classification 2-11610 | |
| 8450.20-0000 | WASHING MACHINE; DWF-11GAWC | 29/01/2016 | Item Classification 2-968 | |
| 8450.90-0000 | Aluminum Washing Machine Parts (Apollo Hub: 175D4784P00) | 02/07/2004 | Product Classification Section-100679 | |
| 8450.90-0000 | Bellows (Export goods) | 08/01/2003 | Item classification 47281-42 | |
| 8450.90-0000 | Part of washing machine | 22/10/2002 | Analysis 47260-642 | |
| 8450.90-0000 | 2-Bedroom Semi-Automatic Washing Machine (WP-552S) | 17/08/1999 | Inspection classification 47281-567 | |
| 8450.20-0000 | Towel washing (Washing M/C) | 1989-12-29 | Emotion22701-4243 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.