Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 8450.90

- Bộ phận:
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8450

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Máy giặt, có sức chứa không quá 10 kg vải khô một lần giặt:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8450.11- - Máy tự động hoàn toàn:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8450.11.10CN- - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.11.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.12- - Máy giặt khác, có chức năng sấy ly tâm:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8450.12.10CN- - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.12.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Hoạt động bằng điện:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8450.19.11CN- - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.19.19CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- - - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8450.19.91CN- - - - Loại có sức chứa không quá 6 kg vải khô một lần giặtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.19.99CN- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.20.00CN- Máy giặt, có sức chứa trên 10 kg vải khô một lần giặtThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8450.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8450.90.10CN- - Của máy thuộc phân nhóm 8450.20.00Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc
8450.90.20CN- - Của máy thuộc phân nhóm 8450.11, 8450.12 hoặc 8450.19Thuế VAT8/10Thuế MFN5Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (9)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8450.90-0000Part of Household or laundry-type washing machines ; LOCK MOTOR for washing machine (SYAE105SA1)27/09/2021Item Classification 3-5616
8450.90-0000Switch Door Lock for washing machine05/09/2019Item Classification 3-6943
8450.90-0000Parts of washing machines; BAND SHOE19/02/2019Item Classification 4-7252
8450.90-0000Parts of Household or laundry-type washing machines; BODY BUBBLE AS; 3610402902; R.KOREA27/12/2016Item Classification 2-19511
8450.90-0000Parts of Household or laundry-type washing machines; DOOR LOCK(FOR WASHING MACHINE); SYAD68ZA01; R.KOREA25/08/2016Item Classification 2-11610
8450.90-0000Aluminum Washing Machine Parts (Apollo Hub: 175D4784P00)02/07/2004Product Classification Section-100679
8450.90-0000Bellows (Export goods)08/01/2003Item classification 47281-42
8450.90-0000Part of washing machine22/10/2002Analysis 47260-642
8450.90-00002-Bedroom Semi-Automatic Washing Machine (WP-552S)17/08/1999Inspection classification 47281-567

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 8450.90: Bộ phận | UNI Customs Consulting