Mã HS: 84.71
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8471
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8471.30 | - Máy xử lý dữ liệu tự động loại xách tay, có khối lượng không quá 10 kg, gồm ít nhất một đơn vị xử lý dữ liệu trung tâm, một bàn phím và một màn hình: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.30.20CN | - - Máy tính xách tay kể cả notebook và subnotebook | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy xử lý dữ liệu tự động khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8471.41 | - - Chứa trong cùng một vỏ có ít nhất một đơn vị xử lý trung tâm, một đơn vị nhập và một đơn vị xuất, kết hợp hoặc không kết hợp với nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.41.10CN | - - - Máy tính cá nhân trừ máy tính loại xách tay của phân nhóm 8471.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.49 | - - Loại khác, ở dạng hệ thống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.49.10CN | - - - Máy tính cá nhân trừ máy tính loại xách tay của phân nhóm 8471.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.50 | - Bộ xử lý trừ loại của phân nhóm 8471.41 hoặc 8471.49, có hoặc không chứa trong cùng vỏ của một hoặc hai thiết bị sau: bộ lưu trữ, bộ nhập, bộ xuất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.50.10CN | - - Bộ xử lý dùng cho máy tính cá nhân (kể cả loại máy xách tay) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.60 | - Bộ nhập hoặc bộ xuất, có hoặc không chứa bộ lưu trữ trong cùng một vỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.60.30CN | - - Bàn phím máy tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.60.40CN | - - Thiết bị nhập theo tọa độ X-Y, kể cả chuột, bút quang, cần điều khiển, bi xoay, và màn hình cảm ứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70 | - Bộ lưu trữ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.70.20CN | - - Ổ đĩa cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70.30CN | - - Ổ băng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70.40CN | - - Ổ đĩa quang, kể cả ổ CD-ROM, ổ DVD và ổ CD có thể ghi được (CD-R) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.80 | - Các bộ khác của máy xử lý dữ liệu tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.80.10CN | - - Bộ điều khiển và bộ thích ứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.80.70CN | - - Card âm thanh hoặc card hình ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.90.10CN | - - Máy đọc mã vạch | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90.30CN | - - Hệ thống nhận dạng vân tay điện tử | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90.40CN | - - Máy đọc ký tự quang học khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8471.41.90 | Màn hình tương tác cảm ứng LED 75inch Hisense 75WR6CE | 26/05/2024 | 2580/TB-TCHQ | |
| 8471.41.90 | Bộ màn hình tương tác cảm ứng thông minh 65inch IB-UG65 | 25/10/2023 | 5501/TB-TCHQ | |
| 8471.41.90 | Tên thương mại: Màn hình tương tác cảm ứng LED 75inch Hisense 75WR6CE. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Màn hình tương tác cảm ứng LED 75inch Hisense 75WR6CE, sử dụng hệ điều hành Android 8.0, CPU: ARM A73+A53 8 nhân 1.7GHz, GPU: MaliG51, RAM: 4GB. | 26/05/2023 | 2580/TB-TCHQ | |
| 8471.30.90 | Kính thực tế ảo HoloLens 2 | 26/12/2022 | 5666/TB-TCHQ | |
| 8471.80.90 | Tên thương mại: Thiết bị đồng bộ hóa thời gian chuẩn cho các thiết bị khác qua hệ thống công giao tiếp mạng, dùng cho điện áp: 100V-240V. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị quản lý thời gian. | 01/11/2017 | 7080/TB-TCHQ | |
| 8471.41.90 | Mục 1: Máy nghe nhạc xe ôtô (có màn hình) CLARION CAR AUDIO PRODUCTS; MODEL: QX8007AA; Hàng mới 100% | 24/03/2017 | 1966/TB-TCHQ | |
| 8471.50.90 | Tên thương mại: Compute Stick (Máy tính mini dạng thẻ) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy tính siêu nhỏ, có khả năng thu phát vô tuyến sử dụng kỹ thuật điều chế trải phổ trong băng tầng 2.4 GHz (công suất phát lớn nhất < 60mW). | 16/07/2015 | 6468/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8471.90-0000 | Machines for transcribing data onto data media in coded form and machines for processing such data; card dispenser; K750-150 | 23/07/2024 | Item Classification 4-4817 | |
| 8471.90-0000 | BARCODE READER UNIT; C-37; 5V ± 10% (USB), 6V (min. 4.5, max 6.6V) (RS232); CN; | 15/07/2024 | Item Classification 4-4489 | |
| 8471.50-1000 | NVIDIA Jetson Nano Developer Kit; DFR0629; | 15/05/2023 | Item Classification 4-12935 | |
| 8471.60-1090 | MIDI Keyboard Controller; KOMPLETE KONTROL S49 MK2; 840 x 297 x 84 mm / 5.55KG; CN; | 06/02/2023 | Item Classification 4-10958 | |
| 8471.30-0000 | NOTEBOOK COMPUTER | 08/12/2022 | Item Classification 4-9057 | |
| 8471.80-9000 | DOCKING STATION; 03X7538; K_BO FRU of TBT dock Gen 2 | 28/11/2022 | Item Classification 4-8654 | |
| 8471.50-1000 | THUNDERCOMM D845 SOM ; C442-000D-2C ; | 17/06/2021 | Item Classification 3-3448 | |
| 8471.80-9000 | Gaming Mouse Charging Pad; RATIO MAXPOT | 20/01/2021 | Item Classification 3-469 | |
| 8471.60-1090 | Microsoft Surface pen; 1776 | 18/11/2020 | Item Classification 4-8380 | |
| 8471.50-2000 | VSM-DT6-315A-3; DART-MX6D | 12/06/2020 | Item Classification 3-15197 | |
| 8471.60-1090 | Home Key Assy-SB(ZD)_SM-T815; SM-T815, Fin; GH96-08621C | 22/04/2020 | Item Classification 3-13777 | |
| 8471.50-2000 | CPU ; ECW-281BWD-R11/D525/1GB-OK ; | 31/10/2019 | Item Classification 3-8811 | |
| 8471.60-1090 | Other Input units ; GRAPHIC PEN DISPLAY ; XP-PEN ARTIST16 PRO | 14/05/2019 | Item Classification 4-8824 | |
| 8471.80-9000 | BOARD-REAR TRANSITION ; VTM24A03A002 | 02/05/2019 | Item Classification 3-3399 | |
| 8471.80-9000 | BOARD-REAR TRANSITION ; VTM24A00AW03 | 02/05/2019 | Item Classification 3-3403 | |
| 8471.50-1000 | Processing units other than those of subheading 8471.41 or 8471.49 ; BOARD-SBC(VR12A2F2K30BW19) ; USA | 05/04/2019 | Item Classification 4-8181 | |
| 8471.50-1000 | Processing units other than those of subheading 8471.41 or 8471.49 ; BOARD-SBC(XVR16-24311120W05) ; USA | 05/04/2019 | Item Classification 4-8180 | |
| 8471.60-1090 | Other input units for automatic data processing machines; FIDO USB DONGLE | 20/12/2018 | Item Classification 4-6128 | |
| 8471.90-0000 | Bar code readers; DMR-362X-1000(DMR362X) ; 828-10146-1R ; 84㎜*54㎜; IRELAND | 11/05/2018 | Item Classification 4-2190 | |
| 8471.90-0000 | Optical readers; Optical Sensor(FAS06D) ; PR.CHNA | 12/01/2018 | Item Classification 4-223 | |
| 8471.50-1000 | Automatic data processing units; lattepanda - A powerful window10 miniPC 2GB/32GB(DFR0418) | 29/11/2017 | Item Classification 4-7824 | |
| 8471.90-0000 | OPTICAL SENSOR; OPU08 | 25/07/2017 | Item Classification 3-3935 | |
| 8471.49-1020 | Electronic Chart Display and Information System (ECDIS) | 23/06/2017 | Item Classification 3-3223 | |
| 8471.50-1000 | iTX FRAME WORK ; | 21/06/2017 | Item Classification 4-4456 | |
| 8471.90-0000 | Optical readers; OPTICS FINGERPRINTSENSOR ; OC4 ; PR.CHNA | 15/06/2017 | Item Classification 4-4331 | |
| 8471.90-0000 | Optical readers; OPTICS FINGERPRINTSENSOR ; OP5 ; PR.CHNA | 15/06/2017 | Item Classification 4-4332 | |
| 8471.70-2090 | Other peripheral storage units; Smartcard Reader; Omnikey 1021 ; PR.CHNA | 04/05/2017 | Item Classification 4-3525 | |
| 8471.80-9000 | WOODY-Fast Charging Hub Monitor Stand; R.KOREA | 19/04/2017 | Item Classification 1-1121 | |
| 8471.80-9000 | High Speed Data Acquisition Unit; SL1000 ; | 12/04/2017 | Item Classification 4-1016 | |
| 8471.80-9000 | WEB Enabled Data Acquisition/Data Logging System; MW100 ; | 12/04/2017 | Item Classification 4-1017 | |
| 8471.80-9000 | PC Based Real Time Data Acquisition Unit; MX100 ; | 12/04/2017 | Item Classification 4-1018 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; CONTROL SURFACE ; TRANSPORT AVID ARTIST SERIES, EU ; PR.CHNA | 13/03/2017 | Item Classification 4-299 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; CONTROL SURFACE ; S6 M10 24-5 SET ; PR.CHNA | 13/03/2017 | Item Classification 4-301 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; CONTROL SURFACE ; CONTROL V2, AVID ARTIST SERIES ; PR.CHNA | 13/03/2017 | Item Classification 4-298 | |
| 8471.80-9000 | Other units of automatic data processing machine; ASY SHP PRO TOOLS S3 CONTROL HYB TXTRD SURFACE ; PR.CHNA | 13/03/2017 | Item Classification 4-297 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; CONTROL SURFACE ; COLOR, AVID ARTIST SERIES, EU(COLOR, ARTIST SERIES, EU) ; PR.CHNA | 13/03/2017 | Item Classification 4-300 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; CONTROL SURFACE ; MIX, AVID ARTIST SERIES ; PR.CHNA | 13/03/2017 | Item Classification 4-302 | |
| 8471.50-1000, 8537.10-2090, 8543.70-9090 | Wiretapping Detection System; REMON-10;; KR | 16/01/2017 | Item Classification 3-199 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER(KEYSTATION 88II) ; PR.CHNA | 23/12/2016 | Item Classification 2-19301 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER(CODE 61 KEYBOARD) ; PR.CHNA | 23/12/2016 | Item Classification 2-19297 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER(OXYGEN 88IGNITE) ; PR.CHNA | 23/12/2016 | Item Classification 2-19299 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER(TRIGGER FINGER PRO(CONTROLLER)) ; CHINA | 21/12/2016 | Item Classification 2-19066 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER(KEYRIG 49 NO POWER) ; CHINA | 21/12/2016 | Item Classification 2-19068 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER(AXIOM AIR MINI 32) ; CHINA | 21/12/2016 | Item Classification 2-19063 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER(AXIOM AIR 61(NEW)) ; CHINA | 21/12/2016 | Item Classification 2-19069 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER (AXIOM 49MK2) ; CHINA | 21/12/2016 | Item Classification 2-19064 | |
| 8471.60-1090 | Other input units ; USB CONTROLLER (key station MINI 32(Ⅱ)) ; CHINA | 21/12/2016 | Item Classification 2-19067 | |
| 8471.50-1000 | Processing units; Main PCB MODULE(PCBA ANDROI) for RT100, ST100; R. CHNA | 14/12/2016 | Item Classification 2-18629 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machine; Thunderbolt AUDIO INTERFACE ; ASY SHP, HD MOBILE ; PR.CHNA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13145 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machine; USB AUDIO INTERFACE ; ECLIPSE 384 ; BULGARI | 20/09/2016 | Item Classification 2-13147 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machines; USB AUDIO INTERFACE(FAST TRACK C400 WITH PTSE) ; CHINA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13140 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machine; USB AUDIO INTERFACE ; INTEGRITY ZODIAC+ DAC ; BULGARI | 20/09/2016 | Item Classification 2-13143 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machines; USB AUDIO INTERFACE(ELEVEN RACK) ; CHINA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13141 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machine; USB AUDIO INTERFACE ; MBOX3 ; PR.CHNA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13146 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machines; FireWire AUDIO INTERFACE (PROFIRE 2626) ; CHINA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13139 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machine; USB AUDIO INTERFACE ; ORION 32 MULTICHANNEL ; BULGARI | 20/09/2016 | Item Classification 2-13142 | |
| 8471.80-0000 | Other units of automatic data processing machine; USB AUDIO INTERFACE ; MTRACK ; PR.CHNA | 20/09/2016 | Item Classification 2-13144 | |
| 8471.80-0000 | LINK LOCK HUB; CSK-LKH10; R.KOREA | 21/07/2016 | Item Classification 1-2239 | |
| 8471.80-0000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | VGA adapter; AA-AH2NMHB | 14/04/2016 | Item Classification 1-739 | |
| 8471.80-0000 | USB 3.0 Transfer cable, NEXT-JUC500 | 06/04/2016 | Item Classification 3-955 | |
| 8471.60-1090 | GOTOUCH; R.KOREA | 18/03/2016 | Item Classification 1-488 | |
| 8471.60-1090 | SURFACE PEN; CN | 26/02/2016 | Item Classification 3-568 | |
| 8471.50-1000 | ㅇ CHROME+PC UPGRADE PACKAGE(GP SOLAR INSPECT CHROME) | 20/01/2016 | Item Classification 3-204 | |
| 8471.80-0000 | 100-33-2000-00D2CIM-VUSB | 15/12/2015 | Item Classification 3-3537 | |
| 8471.60-1090 | RFID Reader; IDRO900F; 13.6*12.6*3.5; KR | 15/12/2015 | Item Classification 3-3542 | |
| 8471.60-1090 | - Product name: CONTROL UNIT(RCU-014) · - Model: RCU-014 | 10/12/2015 | Item Classification 3-3493 | |
| 8471.60-1090 | - Product name: REMOTE CONTROL UNIT(RCU-16) · - Model: RCU-16 | 10/12/2015 | Item Classification 3-3491 | |
| 8471.49-1010 | - Product name: PROCESSOR UNIT (RPU-013) | 10/12/2015 | Item Classification 3-3494 | |
| 8471.60-1090 | - Product name: Track ball control Unit (RCU-015) · - Model: RCU-015 | 10/12/2015 | Item Classification 3-3492 | |
| 8471.90-0000 | HANDHELD TERMINAL ; DT-930M51E ; J.P. | 13/11/2015 | Item Classification 2-8834 | |
| 8471.90-0000 | HANDHELD TERMINAL ; DT-930M50E ; J.P. | 13/11/2015 | Item Classification 2-8834 | |
| 8471.90-0000 | HANDHELD TERMINAL; DT-970M51E; Barcode Scanner (Semiconductor Laser) | 09/11/2015 | Item Classification 2-8661 | |
| 8471.90-0000 | H-MOODING TERMINAL; DT-970M50E; Barcode Scanner (Semiconductor Laser) | 09/11/2015 | Item Classification 2-8660 | |
| No. 8471.60-1090 | Input unit of automatic data processing; BIGNOTE ; R.Korea | 23/10/2015 | Item Classification 2-8223 | |
| 8471.60-1090 | 14" capacitive Touch Panel ; COMET W(TS 14 PC GFF CCW) (ELK P/N:PLTC25) ; R.KOREA | 29/07/2015 | Item Classification 2-5923 | |
| 8471.60-1090 | BioMini | 07/07/2015 | Item Classification 1-1107 | |
| 8471.60-1090 | RealScan-G10 | 07/07/2015 | Item Classification 1-1106 | |
| 8471.60-1040 | RealPass (Passport Reader) | 25/06/2015 | Item Classification 1-1031 | |
| 8471.50-1000 | Processing units; STICK PC; CHINA | 22/06/2015 | Item Classification 2-4531 | |
| 8471.60-3090 | Smart Beetle; B14k · Size: 149* 86* 22mm | 03/04/2015 | Item Classification 1-430 | |
| 8471.80-0000 (Decision of the 2nd Tariff Classification Committee) | RME Fireface 400; GERMANY | 27/02/2015 | Item Classification 3-568 | |
| 8471.41-2000 | Other automatic data processing machines; Multi-Channel PCM Processing System; MAG-200/TGS-M/3 ; FRANCE | 19/01/2015 | Item Classification 2-448 | |
| 8471.90-0000_x000D_ 3701.10-0000 | Image plate reader; REGIUS SIGMA BASIC PACAKAGE; JAPAN | 05/01/2015 | Item Classification 2-81 | |
| 8471.90-0000_x000D_ 3701.10-0000 | Image plate reader; REGIUS MODEL 110S ; JAPAN | 17/12/2014 | Item Classification 2-8463 | |
| 8471.60-1090 | TRACKBALL; AY-TB06B-SI REV.2; 2-INCH; X150 | 09/12/2014 | Item Classification 1-2950 | |
| 8471.90-0000_x000D_ 3701.10-0000 | Image plate reader; REGIUS MODEL 110HQ ; JAPAN | 14/11/2014 | Item Classification 2-7703 | |
| 8471.90-0000_x000D_ 3701.10-0000 | Image plate reader; REGIUS MODEL 210; JAPAN | 14/11/2014 | Item Classification 2-7689 | |
| 8471.50-1000 | Automatic data processing machines; Main board type; RASPBERRY PI MODEL B+ ; | 14/11/2014 | Item Classification 2-7658 | |
| 8471.49-1010 | ECDIS ; FMD-3200 ; FMD-3200 ; Japan | 05/11/2014 | Item Classification 3-2374 | |
| 8471.90-0000 | Image plate reader; FCR PRIMA T2 | 13/10/2014 | Item Classification 2-6850 | |
| 8471.90-0000 | Image plate reader; FCR CAPSULA X | 13/10/2014 | Item Classification 2-6851 | |
| 8471.90-0000 | Image plate reader; REGIUS SIGMA2; JAPAN | 12/09/2014 | Item Classification 2-6182 | |
| 8471.70-2090 | Stro ; MPS-SMIL062Cx ; 6.2cm(L) ; Korea | 05/09/2014 | Item Classification 3-1929 | |
| 8471.90-0000 | Image plate reader; FCR XG 5000; JAPAN | 05/09/2014 | Item Classification 2-6123 | |
| 8471.90-0000 | Image plate reader; FCR PRIMA II; JAPAN | 05/09/2014 | Item Classification 2-6127 | |
| 8471.90-0000 | Image plate reader; FCR PRIMA T; JAPAN | 05/09/2014 | Item Classification 2-6124 | |
| 8471.90-0000 (Decision of the 8th Product Classification Council) | Image plate reader (FCR-CAPSULA XL II) | 05/09/2014 | Item Classification 2-2431 | |
| 8471.60-1090 | Input unit of automatic data processing; LF80 RFID READER SET ; GERMANY | 25/08/2014 | Item Classification 2-5799 | |
| 8471.50-1000 | FRU ASSY WORKSTATION SPLIT BACKPLANE, 52-850450-001-9; USA | 13/07/2014 | Item Classification 2-4636 | |
| 8471.50-2000 | Automatic data processing machines; ODROID-X KIT; 1.4GHz Quad Core; R.KOREA | 10/06/2014 | Item Classification 2-3832 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.