Mã HS: 8471.50.90
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8471
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8471.30 | - Máy xử lý dữ liệu tự động loại xách tay, có khối lượng không quá 10 kg, gồm ít nhất một đơn vị xử lý dữ liệu trung tâm, một bàn phím và một màn hình: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.30.20CN | - - Máy tính xách tay kể cả notebook và subnotebook | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.30.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy xử lý dữ liệu tự động khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8471.41 | - - Chứa trong cùng một vỏ có ít nhất một đơn vị xử lý trung tâm, một đơn vị nhập và một đơn vị xuất, kết hợp hoặc không kết hợp với nhau: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.41.10CN | - - - Máy tính cá nhân trừ máy tính loại xách tay của phân nhóm 8471.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.41.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.49 | - - Loại khác, ở dạng hệ thống: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.49.10CN | - - - Máy tính cá nhân trừ máy tính loại xách tay của phân nhóm 8471.30 | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.49.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.50 | - Bộ xử lý trừ loại của phân nhóm 8471.41 hoặc 8471.49, có hoặc không chứa trong cùng vỏ của một hoặc hai thiết bị sau: bộ lưu trữ, bộ nhập, bộ xuất: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.50.10CN | - - Bộ xử lý dùng cho máy tính cá nhân (kể cả loại máy xách tay) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.50.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.60 | - Bộ nhập hoặc bộ xuất, có hoặc không chứa bộ lưu trữ trong cùng một vỏ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.60.30CN | - - Bàn phím máy tính | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.60.40CN | - - Thiết bị nhập theo tọa độ X-Y, kể cả chuột, bút quang, cần điều khiển, bi xoay, và màn hình cảm ứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.60.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70 | - Bộ lưu trữ: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.70.20CN | - - Ổ đĩa cứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70.30CN | - - Ổ băng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70.40CN | - - Ổ đĩa quang, kể cả ổ CD-ROM, ổ DVD và ổ CD có thể ghi được (CD-R) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.70.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.80 | - Các bộ khác của máy xử lý dữ liệu tự động: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.80.10CN | - - Bộ điều khiển và bộ thích ứng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.80.70CN | - - Card âm thanh hoặc card hình ảnh | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.80.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8471.90.10CN | - - Máy đọc mã vạch | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90.30CN | - - Hệ thống nhận dạng vân tay điện tử | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN3 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90.40CN | - - Máy đọc ký tự quang học khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8471.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (1)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8471.50.90 | Tên thương mại: Compute Stick (Máy tính mini dạng thẻ) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy tính siêu nhỏ, có khả năng thu phát vô tuyến sử dụng kỹ thuật điều chế trải phổ trong băng tầng 2.4 GHz (công suất phát lớn nhất < 60mW). | 16/07/2015 | 6468/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (49)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8471.50-1000 | NVIDIA Jetson Nano Developer Kit; DFR0629; | 15/05/2023 | Item Classification 4-12935 | |
| 8471.50-1000 | THUNDERCOMM D845 SOM ; C442-000D-2C ; | 17/06/2021 | Item Classification 3-3448 | |
| 8471.50-2000 | VSM-DT6-315A-3; DART-MX6D | 12/06/2020 | Item Classification 3-15197 | |
| 8471.50-2000 | CPU ; ECW-281BWD-R11/D525/1GB-OK ; | 31/10/2019 | Item Classification 3-8811 | |
| 8471.50-1000 | Processing units other than those of subheading 8471.41 or 8471.49 ; BOARD-SBC(VR12A2F2K30BW19) ; USA | 05/04/2019 | Item Classification 4-8181 | |
| 8471.50-1000 | Processing units other than those of subheading 8471.41 or 8471.49 ; BOARD-SBC(XVR16-24311120W05) ; USA | 05/04/2019 | Item Classification 4-8180 | |
| 8471.50-1000 | Automatic data processing units; lattepanda - A powerful window10 miniPC 2GB/32GB(DFR0418) | 29/11/2017 | Item Classification 4-7824 | |
| 8471.50-1000 | iTX FRAME WORK ; | 21/06/2017 | Item Classification 4-4456 | |
| 8471.50-1000, 8537.10-2090, 8543.70-9090 | Wiretapping Detection System; REMON-10;; KR | 16/01/2017 | Item Classification 3-199 | |
| 8471.50-1000 | Processing units; Main PCB MODULE(PCBA ANDROI) for RT100, ST100; R. CHNA | 14/12/2016 | Item Classification 2-18629 | |
| 8471.50-1000 | ㅇ CHROME+PC UPGRADE PACKAGE(GP SOLAR INSPECT CHROME) | 20/01/2016 | Item Classification 3-204 | |
| 8471.50-1000 | Processing units; STICK PC; CHINA | 22/06/2015 | Item Classification 2-4531 | |
| 8471.50-1000 | Automatic data processing machines; Main board type; RASPBERRY PI MODEL B+ ; | 14/11/2014 | Item Classification 2-7658 | |
| 8471.50-1000 | FRU ASSY WORKSTATION SPLIT BACKPLANE, 52-850450-001-9; USA | 13/07/2014 | Item Classification 2-4636 | |
| 8471.50-2000 | Automatic data processing machines; ODROID-X KIT; 1.4GHz Quad Core; R.KOREA | 10/06/2014 | Item Classification 2-3832 | |
| ㅇ No. 8471.50-1000 | UVS | 15/04/2013 | Item Classification 1-721 | |
| ㅇ No. 8471.50-1000 | Mini Computer ; Main board type ;; RASPBRRY PI MODB 512M | 18/01/2013 | Item Classification 1-141 | |
| 8471.50-1000 | Cube type Desktop PC ; DM-X40 | 12/05/2005 | Product Classification Section-104100 | |
| 8471.50-1000 | HOME MEDIA BOX (Model: DM-S40) | 07/12/2004 | Product Classification Section-102272 | |
| 8471.50-1000 | ㅇ Product Name: Video Server System · ㅇ Model: PVS 1022 | 24/11/2004 | Product Classification Section-102154 | |
| 8471.50-1000 | ㅇ Product Name: Video Server · ㅇ Model: BMS1230 | 24/11/2004 | Product Classification Section-102155 | |
| 8471.50-1000 | ㅇ Product name: Video STREAM SERVER SYSTEM · ㅇ Model: 900Si | 24/11/2004 | Product Classification Section-102153 | |
| 8471.50-1000 | ㅇ Product Name: Video FILE Server · ㅇ Model: PVS 1102D | 24/11/2004 | Product Classification Section-102158 | |
| 8471.50-1000 | ㅇ Product Name: Video Server · ㅇ Model: BMS 830 | 24/11/2004 | Product Classification Section-102156 | |
| 8471.50-1000 | DVR(ON-DVR1648A) | 06/10/2004 | Product Classification Section-101747 | |
| 8471.50-1000,8471.70-2020,8517.50-9000,8544.41.2010 | SAN SYSTEM(MPVS 1104D & MPVS 1106D) | 06/10/2004 | Product Classification Section-101718 | |
| 8471.50-1000 | DV Station Set: MPEG over IP Test and Monitoring | 02/07/2004 | Product Classification Section-100678 | |
| 8471.50-1000 | DVR (main unit) · - Model: PI DVR (5016, 6016, 7016) | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 | |
| 8471.50-1000 | DVR(main unit) · - Model: CQNet Series (PC TYPE DVR) | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 | |
| 8471.50-1000 | DVR(main unit) · - Model: CTMS-SYS | 01/06/2004 | Item Classification Section-100404 | |
| 8471.50-0000 | Microfilm Digitizing Scanner; Sunrise2000+ | 30/04/2004 | Product Classification Section-100102 | |
| 8471.50-1000_x000D_ 8543.89-9090 | ① Display controller(Argus processor;RSAGS32700) · ②Omnibus PCI slot board box(Argus Omnibus; RSAGS30130) | 29/03/2004 | Review Policy and-1260 | |
| 8471.50-1000_x000D_ 8543.89-9090 | Item 1: Digital display controller;Argus processor; RSAGS32700 · Product 2: Omnibus PCI slot board box;Argus Omnibus; RSAGS30130 | 19/03/2004 | Item Classification Section-448 | |
| 8471.50-1000 | HD Server Expansion System ; PVS 2000 Series | 12/02/2004 | Product Classification Section-213 | |
| 8471.50-1000 | Seachange Broadcast Video Server ; BMC-833-36 | 12/02/2004 | Item Classification Section-226 | |
| 8471.50-1000 | Computer Server ; DMB Video Gateway ; DMB-VG100 | 12/02/2004 | Item Classification Section-224 | |
| 8471.50-1000 | News Playback System; NewsQ Pro v1.5 | 12/02/2004 | Item Classification Section-223 | |
| 8471.50-1000 | Video File Server ; PVD 1100 Series ; PVS 1104D | 12/02/2004 | Item Classification Section-225 | |
| 8471.50-1000 | Computer Server ; DMB Video Gateway ; DMB VG-100 | 11/02/2004 | Review Policy-491 | |
| 8471.50-1000 | News Playback System; NewsQ Pro v1.5 | 11/02/2004 | Review Policy-491 | |
| 8471.50-1000 | Seachange Broadcast Video Server ; BMC-833-36 | 11/02/2004 | Review Policy-491 | |
| 8471.50-1000 | Video File Server ; PVS2000, PVS1104D | 11/02/2004 | Review Policy-491 | |
| 8471.50-1000 | Server ; SUN Fire V880 Serve | 21/11/2002 | Item Classification 47281-1051 | |
| 8471.50-1000 | Video Server ; MediaCUBE4 Serve | 21/03/2002 | Item Classification 47281-244 | |
| 8471.50-1000 | DiSS Agent Series; Digital Video Recorde | 07/06/2001 | Evaluation classification 47281-494 | |
| 8471.50-9000 | FIRE WALL ; NET SCREEN | 10/01/2001 | Evaluation classification 47281-33 | |
| 8471.50-1000 | Digital Processing Units not contation input units and output units ;Playsation2 Development tool ; DTL T10000 | 07/09/2000 | Evaluation classification 47281-803 | |
| 8471.50-1000_x000D_ 8524.31-1000 | Digital processing unit; Watch guard security system;FireBoxⅡ, S/W | 10/06/2000 | Evaluation classification 47281-508 | |
| 8471.50-9000 | KLA-9XSeries File Serve | 26/10/1999 | Inspection classification 47281-740 |
| Loại | Thuế suất | Văn bản căn cứ | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| LoạiIT | Thuế suất5 | Văn bản căn cứ15/2023/QĐ-TTg | Ngày áp dụng15/07/2023 |
| LoạiPIT | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ26/2023/NĐ-CP 73/2025/NĐ-CP 199/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2023 31/03/2025 08/07/2025 |
| LoạiVAT | Thuế suất8/10 | Văn bản căn cứ181/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng01/07/2025 |
| LoạiATIGA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ126/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiACFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ118/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ119/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAJCEP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ120/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAANZFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ121/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ122/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiAHKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ123/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVJEPA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ124/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVKFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ125/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVCFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ112/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVN-EAEU | Thuế suất* | Văn bản căn cứ113/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiVIFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ131/2024/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/10/2024 |
| LoạiVN-LAO | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ206/2025/NĐ-CP | Ngày áp dụng15/07/2025 |
| LoạiCPTPP | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ115/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiEVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ116/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
| LoạiUKVFTA | Thuế suất0 | Văn bản căn cứ117/2022/NĐ-CP | Ngày áp dụng30/12/2022 |
Thuế RCEP
| Quốc gia | Thuế suất |
|---|---|
| Quốc giaASEAN | Thuế suất0 |
| Quốc giaÚc | Thuế suất0 |
| Quốc giaTrung Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNhật Bản | Thuế suất0 |
| Quốc giaHàn Quốc | Thuế suất0 |
| Quốc giaNew Zealand | Thuế suất0 |
Biểu đồ (Thuế MFN và RCEP)
- MFN0%
- RCEP ASEAN0%
- RCEP Úc0%
- RCEP Trung Quốc0%
- RCEP Nhật Bản0%
- RCEP Hàn Quốc0%
- RCEP New Zealand0%
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.