Mã HS: 84.28
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8428
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8428.10CN | - Thang máy (lift) và tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - Thang máy (lift): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8428.10.31CN | - - - Để chở người | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.10.39CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN10 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.10.40CN | - - Tời nâng kiểu gầu nâng (trục tải thùng kíp) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.20CN | - Máy nâng hạ và băng tải dùng khí nén: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8428.20.10CN | - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.20.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy nâng hạ và băng tải hoạt động liên tục khác, để vận tải hàng hóa hoặc vật liệu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8428.31.00CN | - - Thiết kế chuyên sử dụng dưới lòng đất | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.32CN | - - Loại khác, dạng gàu: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8428.32.10CN | - - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.32.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.33CN | - - Loại khác, dạng băng tải: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8428.33.10CN | - - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.33.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.39CN | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8428.39.10CN | - - - Loại sử dụng trong nông nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.39.90CN | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.40.00CN | - Thang cuốn và băng tải tự động dùng cho người đi bộ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.60.00CN | - Thùng cáp treo, ghế treo, cơ cấu kéo người trượt tuyết lên cao dùng trong môn trượt tuyết; cơ cấu kéo dùng cho đường sắt leo núi | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.70.00CN | - Rô bốt công nghiệp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.90CN | - Máy khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8428.90.20CN | - - Máy tự động để dịch chuyển, xử lý và kẹp giữ tấm mạch in, tấm dây in hoặc mạch in đã lắp ráp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.90.30CN | - - Thiết bị đẩy xe goòng trong hầm mỏ, thanh ngang xe goòng hoặc đầu máy, thiết bị lật toa xe và các thiết bị giữ xe goòng chạy đường sắt tương tự | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8428.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8428.70.00 | Robot tự hành AGV | 05/04/2023 | 1538/TB-TCHQ | |
| 8428.70.00 | Robot tự hành AGV | 05/04/2023 | 1538/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8428.90-9000 | Delivery Robot; T8-LS; CN; | 24/09/2024 | Item Classification 4-6513 | |
| 8428.90-9000 | Hotel Delivery Robot; W3; CN; | 24/09/2024 | Item Classification 4-6512 | |
| 8428.90-9000 | Indoor/Outdoor Food Delivery Robot; ZR03M | 24/09/2024 | Item Classification 4-6474 | |
| 8428.90-9000 | Indoor serving robot; Delivery robot; T6 | 24/09/2024 | Item Classification 4-6472 | |
| 8428.90-9000 | Service robot ; Deli | 24/09/2024 | Item Classification 4-6473 | |
| 8428.90-9000 | Indoor food delivery robot; RUN 3; EA | 24/09/2024 | Item Classification 4-6475 | |
| 8428.90-9000 | TALOS TEST HANDLING SYSTEM(0101.00.00.002) | 10/09/2024 | Item Classification 3-4785 | |
| 8428.10-1000 | Lifts; AWP-25S; MX; | 04/03/2024 | Item Classification 4-1203 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; TILTING MACHINE; TL-01TONS | 01/11/2023 | Item Classification 4-16552 | |
| 8428.70-9000 | INDUSTRIAL ROBOT; FANUC (SCARA) ROBOT (SR-6iA); SR-6IA; JP; | 28/07/2023 | Item Classification 4-14584 | |
| 8428.90-9000 | REJECTOR; KW4133APBC REJECTOR; JP; | 24/04/2023 | Item Classification 4-12532 | |
| 8428.90-9000 | Cylindrical battery cell joining machine; Cell joining machine; HK22090201; | 07/04/2023 | Item Classification 4-12131 | |
| 8428.90-9000 | Jacket Lifting Tool; -; Capacity 2,500 tons; NL; | 17/02/2023 | Item Classification 4-11247 | |
| 8428.90-9000 | cobas p 701 post-analytical unit; 05349966001; CH; | 16/02/2023 | Item Classification 4-11219 | |
| 8428.10-1000 | ZIP CHAIN LIFTER; ZIP CHAIN LIFTER; JP; | 01/02/2023 | Item Classification 4-10793 | |
| 8428.90-9000 | BR380JG FEEDER ; X320-38-1331 | 05/08/2022 | Item Classification 4-5495 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; Round cell MARKING M/C; HK 22011703 | 15/06/2022 | Item Classification 4-4021 | |
| 8428.90-9000 | FRS AUTO HANDLING MACHINE; SMF-12-09330-DL | 03/09/2021 | Item Classification 3-5160 | |
| 8428.90-9000 | SPRU PICKER ; EX4-150F | 13/08/2021 | Item Classification 4-6550 | |
| 8428.90-9000 | DIGITAL SERVO TRAVERSE ROBOT WITH CONTROLLER ; HRX Ⅱ-500GWA | 30/06/2021 | Item Classification 4-5242 | |
| 8428.90-9000 | DIGITAL SERVO TRAVERSE ROBOT WITH CONTROLLER ; HRX Ⅱ-300SWA | 30/06/2021 | Item Classification 4-5240 | |
| 8428.90-9000 | DIGITAL SERVO TRAVERSE ROBOT WITH CONTROLLER ; HRX Ⅱ-300GWA | 30/06/2021 | Item Classification 4-5239 | |
| 8428.90-9000 | DIGITAL SERVO TRAVERSE ROBOT WITH CONTROLLER ; HRX Ⅱ-150SA | 30/06/2021 | Item Classification 4-5243 | |
| 8428.90-9000 | DIGITAL SERVO TRAVERSE ROBOT WITH CONTROLLER ; HRX Ⅱ-150GA | 30/06/2021 | Item Classification 4-5241 | |
| 8428.90-9000 | l Parts of hydraulic lifts; Hydraulic lift for high-altitude work; DS-300 | 28/01/2021 | Item Classification 4-693 | |
| 8428.33-2000 | MINIATURE CONVEYOR; SVKA-50-300-6-TA220-IM-15-H-SP | 19/06/2020 | Item Classification 4-3919 | |
| 8428.39-0000 | Other continuous-action conveyors, for goods or materials; Caterpiller Machine; JXQY-1500/DDJ | 14/01/2020 | Item Classification 4-177 | |
| 8428.90-9000 | collecting pocket; NG Double collecting pocket; | 01/08/2019 | Item Classification 1-3142 | |
| 8428.20-2000 | Pneumatic conveyors; Vacuum Charging Machine ; XZ-SL230B | 19/06/2019 | Item Classification 4-9508 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; AGV(CONVEYOR TYPE) | 22/04/2019 | Item Classification 4-8415 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; AGV (traction & lifting type) | 22/04/2019 | Item Classification 4-8414 | |
| 8428.33-2000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; Other, belt type; Conveyors; CABLE STACKER ; KWS-3100α | 12/04/2019 | Item Classification 4-8301 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; AIR TRANSPORTER W/Tray ; SM-24 | 06/03/2019 | Item Classification 1-896 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; PRECISION AIR FEEDER; AF-0405 S MECHANICAL TYPE | 06/03/2019 | Item Classification 1-895 | |
| 8428.33-2000 | Final Inspection Line | 01/02/2019 | Item Classification 4-7063 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; robot | 28/01/2019 | Item Classification 4-6932 | |
| 8428.90-9000 | LITTER LIFT SYSTEM(LH); USA | 01/11/2018 | Item Classification 4-5281 | |
| 8428.33-2000 | BOTTLE FEEDR; R.KOREA | 22/08/2018 | Item Classification 4-3930 | |
| 8428.90-9000 | TURNTABLE ; SRT5509DU ; 550(diameter)X90mm | 29/06/2018 | Item Classification 1-1975 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; AUTO TRANSFERRING SYSTEM; JAPAN | 24/05/2018 | Item Classification 4-2377 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; 3D Glass Smart Robot; DTK DGM ETC-150 | 03/05/2018 | Item Classification 1-1434 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; Adhesive film reversing machine | 13/04/2018 | Item Classification 4-1778 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; Cell Loading Machine; TB260-AR15 | 28/03/2018 | Item Classification 4-1508 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery ; Truck-mounted cranes with option; SCS1015LS ; R.KOREA | 15/09/2017 | Item Classification 4-6395 | |
| 8428.90-9000 | AERIAL LIFT; SJ3-3219 | 20/04/2017 | Item Classification 4-1160 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; SHUTTLE; R.KOREA | 11/04/2017 | Item Classification 4-967 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; Service & Access Basket ; SWL 300KG Service AND Access Basket ; SAB-300-90C-120-10.9-5 | 03/04/2017 | Item Classification 4-737 | |
| 8428.90-9000 | Slidecam V800; Length 800mm/Maximum support load 20kg | 16/03/2017 | Item Classification 1-609 | |
| 8428.90-9000 | 45CXL BOOM ASSY ; 43CXL5_B11 BOOM ASSY | 19/01/2017 | Item Classification 1-155 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; AUTO LOADER; SA-L8800 | 12/01/2017 | Item Classification 2-807 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; AUTO LOADER; T-900AL | 12/01/2017 | Item Classification 2-808 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; AUTO LOADER; MA-L8900 | 12/01/2017 | Item Classification 2-809 | |
| 8428.90-9000 | MECHENICAL PARKING SYSTEM; | 04/01/2017 | Item Classification 1-25 | |
| 8428.90-9000 | ALL NEW WIRECAM NOX; CAM WIRE TRAVELLING; | 06/12/2016 | Item Classification 1-4662 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery ; DOOR LOADING LOADER | 21/11/2016 | Item Classification 2-16984 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery ; SPARE TIRE LOADER | 21/11/2016 | Item Classification 2-16983 | |
| 8428.90-9000 | HYDRARACKER IV MAIN/AUX WELL ; HYDRARACKER IV TYPE ; POLAND | 28/10/2016 | Item Classification 2-15492 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery ; BOP TROLLEY (BOP TROLLEY 540T) | 09/09/2016 | Item Classification 2-12583 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; AUTO LOADER; AL8600 | 08/09/2016 | Item Classification 2-12474 | |
| 8428.90-9000 | QUICK MOLD CHANGE TRANSPORTER CAR; QMC-40; PR.CHNA | 15/06/2016 | Item Classification 2-6392 | |
| 8428.90-9000 | GANTRY LOADER | 15/04/2016 | Item Classification 1-736 | |
| 8428.10-1000 | LIFT ; LIFTER(243216-1) ; GERMANY | 09/12/2015 | Item Classification 2-9612 | |
| 8428.90-9000 | PROTOTYPE DRIVING TRAIN FOR SKY BENCH; JAPAN | 25/11/2015 | Item Classification 2-9133 | |
| 8428.90-9000 | STACKER CRANE | 19/10/2015 | Item Classification 1-1798 | |
| 8428.90-9000 | Other unloading machinery; DESCENDING LIFE LINE(SHDL 9) ; KOREA | 19/08/2015 | Item Classification 2-6542 | |
| 8428.90-9000 | Other unloading machinery; DESCENDING LIFE LINE(SHDL 9) ; KOREA | 19/08/2015 | Item Classification 2-6542 | |
| 8428.90-9000 | Industrial robot specifically designed for handling; XTB-700HD | 12/08/2015 | Item Classification 2-6355 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; SHUTTLE CART ; CHINA | 24/07/2015 | Item Classification 2-5746 | |
| 8428.33-2000 | CAPSULE CONVEYOR; CS-J1-500; 2,000(L)×255(W)×253(H)㎜ | 02/07/2015 | Item Classification 1-1082 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; TOP LOADER; TPL3500-219 | 13/05/2015 | Item Classification 2-3237 | |
| 8428.90-9000 | Aerial work platform (excluding truck); AERIAL WORK PLATFORM; AERIAL LIFT; RGL-300SUPER; 2150*5900*3400 | 16/04/2015 | Item Classification 1-504 | |
| 8428.90-9000 | ㅇ Wheelchair toppe | 13/04/2015 | Item Classification 3-1021 | |
| 8428.90-9000 | Other loading machines; AUTO LOADING SYSTEM; R.KOREA | 08/04/2015 | Item Classification 2-2313 | |
| 8428.39-0000 | Handling equipment ; R.KOREA | 06/03/2015 | Item Classification 2-1367 | |
| 8428.33-2000 | Conveyor Extension Rail, 101020-002005, | 15/01/2015 | Item Classification 3-122 | |
| 8428.90-9000 | CNC ROBOT(NEXIA-400S) | 14/11/2014 | Item Classification 1-2842 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; Hybrid Auto Lifts; AL600; USA | 17/07/2014 | Item Classification 2-4760 | |
| 8428.90-9000 | X-ray cart(trolley); R.KOREA | 10/07/2014 | Item Classification 2-4535 | |
| 8428.90-9000 | Turn and Lifter for seat | 19/05/2014 | Item Classification 3-1205 | |
| 8428.33-2000 | BELT Conveyor (Belt type continuous conveyor) | 09/05/2014 | Item Classification 1-1371 | |
| 8428.39-0000 | SPIRAL CONVEYOR, VCS430A | 28/04/2014 | Item Classification 1-1277 | |
| 8428.39-0000 | Chain Conveyor (chain type continuous conveyor) | 21/04/2014 | Item Classification 1-1215 | |
| 8428.90-9000 | 5 axis skin milling machine tilting part(3A-800548); GERMANY | 16/04/2014 | Item Classification 2-2711 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; BUFFER STAGE; R.KOREA | 11/04/2014 | Item Classification 2-2627 | |
| 8428.90-9000 | 3D TRANSFER ; hw series | 07/04/2014 | Item Classification 2-2484 | |
| 8428.90-9000 | Teeming ladle transfer ca | 05/03/2014 | Item Classification 2-1600 | |
| 8428.90-9000 | Other lifting, handling, loading or unloading machinery; FPC Loade | 21/02/2014 | Item Classification 2-1377 | |
| 8428.90-9000 | Loading arms; DCMA type | 05/02/2014 | Item Classification 2-837 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; KONOVA SLIDER; K Series; R.KOREA | 02/12/2013 | Item Classification 2-8971 | |
| 8428.90-9000 | Dust Screw (Refuse storage and discharge); XL5-10; JAPAN | 25/11/2013 | Item Classification 2-8735 | |
| 8428.90-9000 | CONTAINER TILTER; ACT20UO; NEWZLND | 24/10/2013 | Item Classification 2-8009 | |
| 8428.20-2000 | OTHER PLANT MACHINERY; R.KOREA | 10/10/2013 | Item Classification 2-7584 | |
| 8428.90-9000 | NG loader (NG buffer) | 07/10/2013 | Item Classification 2-7508 | |
| 8428.90-9000 | Auto cloud B Cell | 05/09/2013 | Item Classification 2-6757 | |
| 8428.90-9000 | MDW Ultra high speed cell; MDWUHSC-25 | 05/09/2013 | Item Classification 2-6756 | |
| 8428.90-9000 | Stair lift with rail track; JY-LT | 25/07/2013 | Item Classification 2-5377 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; SHOT UNIT; CARAT 350; SWISS | 17/07/2013 | Item Classification 2-5065 | |
| 8428.90-9000 | Other handling machinery; SHOT UNIT; CARAT 350; SWISS | 17/07/2013 | Item Classification 2-5065 | |
| 8428.90-9000 | Maxi lifter ; KSVF9 | 11/07/2013 | Item Classification 2-4923 | |
| 8428.90-9000 | VACUUM LIFTER; R.KOREA | 08/07/2013 | Item Classification 2-4786 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.