Mã HS: 84.61
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8461
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8461.20.00CN | - Máy bào ngang hoặc máy xọc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8461.30.00CN | - Máy chuốt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8461.40.00CN | - Máy cắt bánh răng, mài hoặc gia công răng lần cuối | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8461.50.00CN | - Máy cưa hoặc máy cắt đứt | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8461.90 | - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8461.90.20CN | - - Máy bào | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịchiếc/bộ | |
| 8461.90.90CN | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc/bộ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8461.50-0000 | Cutting-off machines; High Speed Cut-off machine; C314 | 23/09/2019 | Item Classification 4-11409 | |
| 8461.50-0000 | Sawing or cutting-off machines; PIPE CUTTING & BEVELING MACHINE ; S-150LT | 04/12/2018 | Item Classification 1-3838 | |
| 8461.90-0000 | MULTI AUTO V CUTTING MACHINE · - V-CUT 800; Automatic V-CUT Machine | 05/12/2015 | Item Classification 1-2133 | |
| 8461.50-0000 | Needle Tube Cutter; MTC-N | 08/06/2015 | Item Classification 2-4073 | |
| 8461.40-1010 | Gear-cutting machine; Gear Gutting Vertical Lathe M/C ; JAPAN | 22/10/2014 | Item Classification 2-7041 | |
| 8461.90-0000 | Hand-operated Engraving Machine; 2,600×1,400×1,350mm ; R.KOREA | 23/07/2014 | Item Classification 2-4917 | |
| 8461.90-0000 | Character Engraving Machine; ENGRAVER; 2500X1300 | 17/07/2014 | Item Classification 2-4762 | |
| 8461.50-0000 | cutting-off machines; SLITTING LINE ; R.KOREA | 23/06/2014 | Item Classification 2-4104 | |
| 8461.50-0000 | Pipe cutting & Beveling machine; DCS150; R.KOREA | 10/06/2014 | Item Classification 2-3872 | |
| 8461.90-0000 | Other machine-tools working by removing metal; CNC BEVEL MACHINE; USA | 10/06/2014 | Item Classification 2-3834 | |
| 8461.50-0000 | PIPE CUTTING & BEVELING MACHINE ; DCS 500 ; 10A-500A ; R.KOREA | 03/06/2014 | Item Classification 2-3716 | |
| 8461.50-0000 | HYDRAULIC COLD CIRCULAR SAW M/C WITH WORKTABLE; R.KOREA | 17/03/2014 | Item Classification 2-1887 | |
| 8461.50-0000 | Cutting-off M/C | 28/07/1990 | Emotion22701-2433 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.