Mã HS: 84.55
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8455
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8455.10.00CN | - Máy cán ống | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy cán khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8455.21.00CN | - - Máy cán nóng hoặc máy cán nóng và nguội kết hợp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8455.22.00CN | - - Máy cán nguội | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN2 | Đơn vịchiếc | |
| 8455.30.00CN | - Trục cán dùng cho máy cán | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8455.90.00CN | - Bộ phận khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (5)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8455.90-0000 | MILL HOUSING; | 19/08/2015 | Item Classification 1-1436 | |
| 8455.21-0000 | Metal-rolling mills; Wide strip making system; TR330/13; IT | 16/01/2015 | Item Classification 2-384 | |
| No. 8455.22-0000 (Decision of the 1st Tariff Classification Committee) | Laboratory Cold Rolling Mill (Cold Rolling Simulation Tester) | 30/01/2008 | Item Classification 2-43 | |
| It is classified under HSK 8455.30-9000. | ◯ Product Name: TUNGSTEN CARBIDE ROLL · ◯ Model: BLOCK ROLL | 12/08/2005 | Product Classification Section-105196 | |
| 8455.10-0000_x000D_ 8428._x000D_ 8461.50_x000D_ 8462._x000D_ 8468._x000D_ 8479._x000D_ 8515. | TUBE MILL ; NO3 MIU25TYPE AL WELD TUBE MILL | 06/08/2001 | Evaluation classification 47281-739 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.