Chương 85: máy điện và thiết bị điện và các bộ phận của chúng; máy ghi và tái tạo âm thanh, máy ghi và tái tạo hình ảnh và âm thanh truyền hình, bộ phận và phụ kiện của các loại máy trên
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 85.01CN | Động cơ điện và máy phát điện (trừ tổ máy phát điện) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.02 | Tổ máy phát điện và máy biến đổi điện quay | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.03 | Các bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các loại máy thuộc nhóm 85.01 hoặc 85.02 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.04 | Máy biến điện (máy biến áp và máy biến dòng), máy biến đổi điện tĩnh (ví dụ, bộ chỉnh lưu) và cuộn cảm | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.05 | Nam châm điện; nam châm vĩnh cửu và các mặt hàng được dùng làm nam châm vĩnh cửu sau khi từ hóa; bàn cặp, giá kẹp và các dụng cụ để giữ tương tự, hoạt động bằng nam châm điện hoặc nam châm vĩnh cửu; các khớp nối, ly hợp và phanh hoạt động bằng điện từ; đầu nâng hoạt động bằng điện từ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.06 | Pin và bộ pin | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.07CN | Ắc qui điện, kể cả tấm vách ngăn của nó, có hoặc không ở dạng hình chữ nhật (kể cả hình vuông) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.08 | Máy hút bụi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.09 | Thiết bị cơ điện gia dụng có động cơ điện gắn liền, trừ máy hút bụi của nhóm 85.08 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.10 | Máy cạo, tông đơ và các dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc, có động cơ điện gắn liền | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.11 | Thiết bị đánh lửa hoặc khởi động bằng điện loại dùng cho động cơ đốt trong đốt cháy bằng tia lửa điện hoặc cháy do nén (ví dụ, magneto đánh lửa, dynamo magneto, cuộn dây đánh lửa, bugi đánh lửa và bugi sấy, động cơ khởi động); máy phát điện (ví dụ, dynamo, alternator) và thiết bị ngắt mạch loại được sử dụng cùng các động cơ nêu trên | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.12 | Thiết bị chiếu sáng hoặc thiết bị tín hiệu hoạt động bằng điện (trừ loại thuộc nhóm 85.39), gạt nước, gạt và chống tạo sương và tuyết trên kính chắn, loại dùng cho xe đạp hoặc xe có động cơ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.13 | Đèn điện xách tay được thiết kế để hoạt động bằng nguồn năng lượng riêng của nó (ví dụ, pin khô, ắc qui, magneto), trừ thiết bị chiếu sáng thuộc nhóm 85.12 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.14 | Lò luyện, nung và lò sấy điện dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm (kể cả các loại hoạt động bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi); các thiết bị khác dùng trong công nghiệp hoặc trong phòng thí nghiệm để xử lý nhiệt các vật liệu bằng cảm ứng điện hoặc tổn hao điện môi | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.15 | Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga nung nóng bằng điện), dùng chùm tia laser hoặc chùm tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, chùm electron, xung từ hoặc hồ quang, có hoặc không có khả năng cắt; máy và thiết bị dùng điện để xì nóng kim loại hoặc gốm kim loại | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.16 | Dụng cụ điện đun nước nóng tức thời hoặc đun nước nóng có dự trữ và đun nước nóng kiểu nhúng; dụng cụ điện làm nóng không gian và làm nóng đất; dụng cụ nhiệt điện làm tóc (ví dụ, máy sấy tóc, máy uốn tóc, dụng cụ kẹp uốn tóc) và máy sấy làm khô tay; bàn là điện; dụng cụ nhiệt điện gia dụng khác; các loại điện trở đốt nóng bằng điện, trừ loại thuộc nhóm 85.45 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.17 | Bộ điện thoại, kể cả điện thoại thông minh và điện thoại khác cho mạng di động tế bào hoặc mạng không dây khác; thiết bị khác để truyền hoặc nhận tiếng, hình ảnh hoặc dữ liệu khác, kể cả các thiết bị viễn thông nối mạng hữu tuyến hoặc không dây (như loại sử dụng trong mạng nội bộ hoặc mạng diện rộng), trừ loại thiết bị truyền hoặc thu của nhóm 84.43, 85.25, 85.27 hoặc 85.28 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.18 | Micro và giá đỡ micro; loa, đã hoặc chưa lắp ráp vào trong vỏ loa; tai nghe có khung chụp qua đầu và tai nghe không có khung chụp qua đầu, có hoặc không ghép nối với một micro, và các bộ gồm có một micro và một hoặc nhiều loa; thiết bị điện khuếch đại âm tần; bộ tăng âm điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.19 | Thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.21 | Thiết bị ghi hoặc tái tạo video, có hoặc không gắn bộ phận thu tín hiệu video | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.22 | Bộ phận và phụ kiện chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng cho các thiết bị của nhóm 85.19 hoặc 85.21 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.23 | Đĩa, băng, các thiết bị lưu trữ bền vững, thể rắn, “thẻ thông minh” và các phương tiện lưu trữ thông tin khác để ghi âm thanh hoặc các nội dung, hình thức thể hiện khác, đã hoặc chưa ghi, kể cả bản khuôn mẫu và bản gốc để sản xuất băng đĩa, nhưng không bao gồm các sản phẩm của Chương 37 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.24 | Mô-đun màn hình dẹt, có hoặc không tích hợp màn hình cảm ứng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.25 | Thiết bị phát dùng cho phát thanh sóng vô tuyến hoặc truyền hình, có hoặc không gắn với thiết bị thu hoặc ghi hoặc tái tạo âm thanh; camera truyền hình, camera kỹ thuật số và camera ghi hình ảnh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.26 | Ra đa, các thiết bị dẫn đường bằng sóng vô tuyến và các thiết bị điều khiển từ xa bằng vô tuyến | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.27 | Thiết bị thu dùng cho phát thanh sóng vô tuyến, có hoặc không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc với đồng hồ, trong cùng một khối | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.28 | Màn hình và máy chiếu, không gắn với thiết bị thu dùng trong truyền hình; thiết bị thu dùng trong truyền hình, có hoặc không gắn với máy thu thanh sóng vô tuyến hoặc thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.29 | Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc các nhóm từ 85.24 đến 85.28 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.30 | Thiết bị điện phát tín hiệu thông tin, bảo đảm an toàn hoặc điều khiển giao thông, dùng cho đường sắt, đường tàu điện, đường bộ, đường thủy nội địa, điểm dừng đỗ, cảng hoặc sân bay (trừ loại thuộc nhóm 86.08) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.31 | Thiết bị báo hiệu bằng âm thanh hoặc hình ảnh (ví dụ, chuông, còi báo, bảng chỉ báo, báo động chống trộm hoặc báo cháy), trừ các thiết bị thuộc nhóm 85.12 hoặc 85.30 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.32 | Tụ điện, loại có điện dung cố định, biến đổi hoặc điều chỉnh được (theo mức định trước) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.33 | Điện trở (kể cả biến trở và chiết áp), trừ điện trở nung nóng | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.34 | Mạch in | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.35 | Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hoặc bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hoặc lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, công tắc, cầu chì, bộ chống sét, bộ khống chế điện áp, bộ triệt xung điện, phích cắm và đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp trên 1.000 V | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.36 | Thiết bị điện để đóng ngắt mạch hoặc bảo vệ mạch điện, hoặc dùng để đấu nối hoặc lắp trong mạch điện (ví dụ, cầu dao, rơ le, công tắc, chi tiết đóng ngắt mạch, cầu chì, bộ triệt xung điện, phích cắm, ổ cắm, đui đèn và các đầu nối khác, hộp đấu nối), dùng cho điện áp không quá 1.000V; đầu nối dùng cho sợi quang, bó sợi quang hoặc cáp quang | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.37 | Bảng, panel, giá đỡ, bàn, tủ và các loại hộp và đế khác, được lắp với hai hoặc nhiều thiết bị thuộc nhóm 85.35 hoặc 85.36, dùng để điều khiển hoặc phân phối điện, kể cả các loại trên có lắp các dụng cụ hoặc thiết bị thuộc Chương 90, và các thiết bị điều khiển số, trừ các thiết bị chuyển mạch thuộc nhóm 85.17 | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.38 | Bộ phận chỉ dùng hoặc chủ yếu dùng với các thiết bị thuộc nhóm 85.35, 85.36 hoặc 85.37. | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.39 | Bóng đèn dây tóc hoặc bóng đèn phóng điện, kể cả đèn pha gắn kín và bóng đèn tia cực tím hoặc tia hồng ngoại; bóng đèn hồ quang; nguồn sáng đi-ốt phát quang (LED) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.40 | Đèn điện tử và ống điện tử dùng nhiệt điện tử, ca-tốt lạnh hoặc ca-tốt quang điện (ví dụ, đèn điện tử và ống đèn chân không hoặc nạp khí hoặc hơi, đèn và ống điện tử chỉnh lưu hồ quang thủy ngân, ống điện tử dùng tia ca-tốt, ống điện tử camera truyền hình) | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.41 | Thiết bị bán dẫn (ví dụ, đi-ốt, bóng bán dẫn (tranzito), bộ chuyển đổi dựa trên chất bán dẫn); thiết bị bán dẫn cảm quang, kể cả tế bào quang điện đã hoặc chưa lắp ráp thành các mảng mô-đun hoặc thành bảng; đi-ốt phát quang (LED), đã hoặc chưa lắp ráp với đi-ốt phát quang (LED) khác; tinh thể áp điện đã lắp ráp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.42 | Mạch điện tử tích hợp | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.43 | Máy và thiết bị điện, có chức năng riêng, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.44 | Dây điện, cáp điện (kể cả cáp đồng trục) có cách điện (kể cả loại đã tráng men cách điện hoặc mạ lớp cách điện) và các vật dẫn(*) có cách điện khác, đã hoặc chưa gắn với đầu nối; cáp sợi quang, làm bằng các bó sợi đơn có vỏ bọc riêng biệt từng sợi, có hoặc không gắn với dây dẫn điện hoặc gắn với đầu nối | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.45 | Điện cực than, chổi than, carbon cho chế tạo bóng đèn, carbon cho chế tạo pin, ắc qui và các sản phẩm khác làm bằng graphit hoặc carbon khác, có hoặc không có thành phần kim loại, dùng cho kỹ thuật điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.46 | Vật cách điện làm bằng vật liệu bất kỳ | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.47 | Phụ kiện cách điện dùng cho máy điện, dụng cụ điện hoặc thiết bị điện, được làm hoàn toàn bằng vật liệu cách điện trừ một số phụ kiện thứ yếu bằng kim loại (ví dụ, phần ống có ren) đã làm sẵn khi đúc chủ yếu để lắp, trừ cách điện thuộc nhóm 85.46; ống dẫn dây điện và các khớp nối của chúng, bằng kim loại cơ bản được lót lớp vật liệu cách điện | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 85.48 | Các bộ phận điện của máy móc hoặc thiết bị, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương này | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 85.49 | Phế liệu và phế thải điện và điện tử | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị |
Hải quan Việt Nam (200)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8518.30.10 | Frenz | 31/05/2025 | 2653/TB-TCHQ | |
| 8517.62.69 | Nút gọi y tá (thiết bị truyền dữ liệu báo hiệu dùng cho bệnh nhân cần sự trợ giúp của y tá) | 12/04/2025 | 1714/TB-TCHQ | |
| 8523.51.11 | Tên thương mại: Ổ cứng di động hiệu Samsung, chưa ghi, dung lượng 4TB · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ổ cứng di động hiệu Samsung, chưa ghi, chủ yếu dùng cho máy vi tính, dung lượng 4TB (Solid-state drive SSD) · Ký, mã hiệu, chủng loại: MU-PC4T0T/WW | 06/02/2025 | 529/TB-TCHQ | |
| 8529.90.54 | Tên thương mại: Bán thành phẩm của bản mạch Bộ chuyển đổi nguồn và xử lý tín hiệu cho Tivi (Semi-finished PCB for TV) · Ký, mã hiệu, chủng loại: BA32FA048 | 06/02/2025 | 535/TB-TCHQ | |
| 8536.69.92 | Tên thương mại: Power Socket - Ổ cắm điện · Ký, mã hiệu, chủng loại: ET401 | 17/01/2025 | 306/TB-TCHQ | |
| 8536.69.92 | Tên thương mại: Power Strip - Ổ cắm điện gắn liền phích cắm · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ ổ cắm điện có 04 ổ cắm thiết bị điện (loại ổ 03 lỗ dùng cho phích cắm 2 chấu hoặc 3 chấu), 02 ổ cắm sạc dạng cổng kết nối USB - type A, 01 ổ cắm sạc dạng cổng kết nối USB - type C, cho phép kết nối đến 07 thiết bị điện, được gắn liền 01 phích cắm 02 chấu và 1 công tắc để bật/ngắt nguồn điện cấp vào các ổ cắm. Điện áp tối đa 250VAC, 10A; Công suất chịu tải tối đa 2500W; Ổ cắm USB - type A và USB - type C: Điện áp tối đa 5VDC - 2.4A. · Ký, mã hiệu, chủng loại: ET426 | 17/01/2025 | 299/TB-TCHQ | |
| 8514.39.90 | Tên thương mại: Lò nung chảy thủy tinh bằng điện hoàn toàn (tháo rời để vận chuyển) công suất 30-36 tấn/ngày. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Lò nung chảy thủy tinh bình phích năng suất 30-36 tấn/ngày (tháo rời để vận chuyển). · Ký, mã hiệu, chủng loại: Không có | 17/01/2025 | 278/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Tên thương mại: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch GT 5 Pro (phiên bản đường kính 42mm) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch GT 5 Pro (phiên bản đường kính 42mm) là đồng hồ đeo tay thông minh được sử dụng để xem thời gian (hiển thị thông tin ngày và giờ), báo thức, bấm giờ, đo và theo dõi các chỉ số liên quan đến hoạt động tập luyện thể dục thể thao của người dùng. Thiết bị có khả năng nhận/từ chối/thực hiện cuộc gọi thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ (điện thoại, máy tính) bằng loa và mic đàm thoại tích hợp trên đồng hồ. Thiết bị này cũng có khả năng truyền, nhận dữ liệu (thông số thể thao, thông báo tin nhắn SMS/mạng xã hội, thông báo cuộc gọi đến, phát nhạc...) thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ để đồng bộ dữ liệu. Thiết bị này có tích hợp màn hình cảm ứng AMOLED với kích thước 1.32 inch, độ phân giải 466 x 466 pixels. · Ký, mã hiệu, chủng loại: JNA-B29 | 23/12/2024 | 6443/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Tên thương mại: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch Ultimate · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch Ultimate. · Ký, mã hiệu, chủng loại: WDS-B19 | 23/12/2024 | 6444/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Tên thương mại: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch GT 5 Pro (phiên bản đường kính 46mm) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch GT 5 Pro (phiên bản đường kính 46mm) là đồng hồ đeo tay thông minh được sử dụng để xem thời gian (hiển thị thông tin ngày và giờ), báo thức, bấm giờ, đo và theo dõi các chỉ số liên quan đến hoạt động tập luyện thể dục thể thao của người dùng. Thiết bị có khả năng nhận/từ chối/thực hiện cuộc gọi thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ (điện thoại, máy tính) bằng loa và mic đàm thoại tích hợp trên đồng hồ. Thiết bị này cũng có khả năng truyền, nhận dữ liệu (thông số thể thao, thông báo tin nhắn SMS/mạng xã hội, thông báo cuộc gọi đến, phát nhạc...) thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ để đồng bộ dữ liệu. Thiết bị này có tích hợp màn hình cảm ứng AMOLED với kích thước 1.43 inch, độ phân giải 466 x 466 pixels. · Ký, mã hiệu, chủng loại: VLI-B29 | 23/12/2024 | 6442/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Tên thương mại: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch GT 5 (phiên bản đường kính 46mm) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch GT 5 (phiên bản đường kính 46mm) là đồng hồ đeo tay thông minh được sử dụng để xem thời gian (hiển thị thông tin ngày và giờ), báo thức, bấm giờ, đo và theo dõi các chỉ số liên quan đến hoạt động tập luyện thể dục thể thao của người dùng. Thiết bị có khả năng nhận/từ chối/thực hiện cuộc gọi thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ (điện thoại, máy tính) bằng loa và mic đàm thoại tích hợp trên đồng hồ. Thiết bị này cũng có khả năng truyền, nhận dữ liệu (thông số thể thao, thông báo tin nhắn SMS/mạng xã hội, thông báo cuộc gọi đến, phát nhạc...) thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ để đồng bộ dữ liệu. Thiết bị này có tích hợp màn hình cảm ứng AMOLED với kích thước 1.43 inch, độ phân giải 466 x 466 pixels. · Ký, mã hiệu, chủng loại: VLI-B19 | 23/12/2024 | 6440/TB-TCHQ | |
| 8537.10.99 | Tên thương mại: Bản mạch điều khiển PCBA PM-315C-01 (SA PCB NA028438) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bản mạch điều khiển có trang bị bộ xử lý lập trình MSP430FR, dùng cho điện áp không quá 1000V. · Ký, mã hiệu, chủng loại: | 17/12/2024 | 6326/TB-TCHQ | |
| 8518.30.20 | Tên thương mại: Tai nghe bluetooth Huawei FreeClip. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe dùng để truyền và nhận tín hiệu âm thanh với các thiết bị điện tử khác như điện thoại, máy tính... thông qua kết nối không dây Bluetooth. · Ký, mã hiệu, chủng loại: T0017 | 29/11/2024 | 5968/TB-TCHQ | |
| 8518.30.20 | Tên thương mại: Tai nghe bluetooth Huawei Freebuds 6i. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe không dây loại không có khung chụp qua đầu, đã tích hợp mic, sử dụng sóng bluetooth để truyền và nhận tín hiệu âm thanh với các thiết bị điện tử khác như điện thoại, máy tính bảng, máy nghe nhạc... · Ký, mã hiệu, chủng loại: T0019 | 29/11/2024 | 5967/TB-TCHQ | |
| 8517.79.99 | Tên thương mại: FREQ-CIRCULATOR;2110-2170Mhz,20DB,0.25DB · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Linh kiện điện tử tuần hoàn sóng. · Ký, mã hiệu, chủng loại: 4709-003171 | 29/11/2024 | 5970/TB-TCHQ | |
| 8518.30.20 | Tên thương mại: GALAXY BUDS,SM-R510,GRAY,XXV · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Tai nghe không dây hiệu Samsung, model Galaxy Buds Pro 2 (SM-R510) · Ký, mã hiệu, chủng loại: SM-R510NZAAXXV | 29/11/2024 | 5969/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa, dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây điện đơn mềm bằng đồng có vỏ bọc cách điện bằng nhựa (không chống nhiễu) dùng trong sản xuất bộ dây dẫn điện của ô tô, lõi gồm 32 sợi đồng, đường kính sợi tối đa 0,21mm, đường kính lõi tối đa 1,5mm. Điện áp không quá 60V, chưa lắp đầu nối điện, không dùng cho viễn thông. · Ký, mã hiệu, chủng loại: FLRY 1.0B | 28/11/2024 | 5921/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây dẫn điện ALVSS200 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALVSS200, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALVSS200 | 28/11/2024 | 5919/TB-TCHQ | |
| 8544.49.22 | Tên thương mại: Dây dẫn điện ALDUS035 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Dây dẫn điện ALDUS035, dùng làm nguyên liệu đầu vào để sản xuất các bộ dây dẫn điện hoàn chỉnh cho xe ô tô · Ký, mã hiệu, chủng loại: ALDUS035 | 28/11/2024 | 5920/TB-TCHQ | |
| 8517.79.21 | Tên thương mại: Cover Panel · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Linh kiện sản xuất điện thoại di động: Tấm băng dính, gồm tấm niken mạ điện đã gắn các lớp băng dính và màng bảo vệ, đã được gia công hoàn thiện theo thiết kế. · Ký, mã hiệu, chủng loại: AMB632HM01/LJ63-23763A | 26/11/2024 | 5876/TB-TCHQ | |
| 8529.90.40 | Tên thương mại: Khung thép cố định pin. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Khung thép cố định pin, bằng thép để cố định pin của camera. · Ký, mã hiệu, chủng loại: không có | 08/11/2024 | 5510/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Tên thương mại: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch Fit 3 (không có NFC) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị đeo tay thông minh Huawei Watch Fit 3 (không có NFC) là đồng hồ đeo tay thông minh được sử dụng để xem thời gian (hiển thị thông tin ngày và giờ), báo thức, bấm giờ, đo và theo dõi các chỉ số liên quan đến hoạt động tập luyện thể dục thể thao của người dùng. Thiết bị có khả năng nhận/từ chối/thực hiện cuộc gọi thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ (điện thoại, máy tính) bằng loa và mic đàm thoại tích hợp trên đồng hồ. Thiết bị này cũng có khả năng truyền, nhận dữ liệu (thông số thể thao, thông báo tin nhắn SMS/mạng xã hội, thông báo cuộc gọi đến, phát nhạc...) thông qua kết nối bluetooth với thiết bị chủ đề đồng bộ dữ liệu. Thiết bị này có tích hợp màn hình cảm ứng AMOLED với kích thước 1.82 inch, độ phân giải 480x408 pixels. | 26/08/2024 | 4090/TB-TCHQ | |
| 8536.90.94 | Tên thương mại: Pinblock · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cổng kết nối linh kiện được kiểm tra và thiết bị kiểm tra, điện áp 80mV/0.5A | 19/08/2024 | 3925/TB-TCHQ | |
| 8536.50.61 | Cảm biến từ (Sensor) · Cảm biến từ (sensor), dùng để xác định vị trí piston xi lanh | 11/07/2024 | 3387/TB-TCHQ | |
| 8536.50.61 | Cảm biến từ (Sensor).-Cảm biến từ (sensor), dùng để xác định vị trí piston xi lanh. | 11/07/2024 | 3387/TB-TCHQ | |
| 8517.79.99 | Khối thu phát RRU5502N (Bộ phận thiết bị trạm gốc thông tin di động UMTS/LTE FDD). | 05/07/2024 | 3246/TB-TCHQ | |
| 8517.79.99 | Modem RU (Radio Unit). · Thiết bị thu phát sóng viễn thông | 05/07/2024 | 3245/TB-TCHQ | |
| 8517.79.99 | Khối thu phát RRU5502N (Bộ phận thiết bị trạm gốc thông tin di động UMTS/LTE FDD). | 05/07/2024 | 3246/TB-TCHQ | |
| 8517.79.99 | Modem RU (Radio Unit).-Thiết bị thu phát sóng viễn thông | 05/07/2024 | 3245/TB-TCHQ | |
| 8504.40.19 | Tên thương mại: Sạc pin điện thoại di động, máy tính bảng và máy tính xách tay. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Sạc pin điện thoại di động, máy tính bảng và máy tính xách tay. | 14/06/2024 | 2765/TB-TCHQ | |
| 8528.52.00 | LED display monitor for casino gaming machine. · Màn hình LED chuyên dụng cho máy chơi game (dùng trong Casino). | 11/06/2024 | 2681/TB-TCHQ | |
| 8534.00.30 | SUB PCB (HDI) · Mạch in nhiều lớp chưa gắn linh kiện dùng trong sản xuất ĐTDĐ, model: SM-A146B USB PBA REV0.4H | 03/06/2024 | 2519/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Amazon Kindle Paperwhite 6.8 inch 2021 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh, tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2392/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Tab Mini C · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2391/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Poke5 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp, thời lượng pin lên đến hàng tuần. | 30/05/2024 | 2387/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Pocketbook Inkpad Eo · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2390/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Tab Ultra C Pro · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2389/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Amazon Kindle Scribe · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh, tần số quét thấp. | 30/05/2024 | 2388/TB-TCHQ | |
| 8504.40.19 | Sạc pin cho điện thoại di động và máy tính bảng. | 24/05/2024 | 2307/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Galaxy Watch 5 Pro. · Thiết bị đeo tay thông minh (đồng hồ thông minh) Samsung Galaxy Watch 5 Pro. | 08/05/2024 | 1969/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | SPEED SENSOR ASSY · Thiết bị cảm biến tốc độ tự động sử dụng cho xe máy HP1128001N0SE00. | 08/05/2024 | 1970/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Dr.Arrivo The Horuseye · Máy massage xung điện Dr.Arrivo The Horuseye | 04/05/2024 | 1893/TB-TCHQ | |
| 8517.79.21 | Khung đỡ phím chức năng của điện thoại - BRACKET-KEY BRACKET;STS304,SM-S918,BLACK | 27/03/2024 | 1309/TB-TCHQ | |
| 8517.79.21 | Khung đỡ phím chức năng của điện thoại - BRACKET-KEY BRACKET;STS304,SM-S918,BLACK | 27/03/2024 | 1309/TB-TCHQ | |
| 8504.50.95 | Kháng bù ngang (Shunt reactor), 550kV-65MVAr, loại ngâm trong dầu (oil immersed). | 20/03/2024 | 1138/TB-TCHQ | |
| 8504.50.95 | Kháng bù ngang (Shunt reactor), 550kV-65MVAr, loại ngâm trong dầu (oil immersed). | 20/03/2024 | 1138/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Note Air3 C · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 19/03/2024 | 1130/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Page · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp. | 19/03/2024 | 1129/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Tên thương mại: Máy đọc sách Boox Palma · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy đọc sách sử dụng màn hình công nghệ mực điện tử Eink, hiển thị như sách giấy, màn hình tĩnh tần số quét thấp, thời lượng pin lên đến hàng tuần. | 19/03/2024 | 1128/TB-TCHQ | |
| 8504.40.19 | Sạc pin dùng cho điện thoại.. ADAPTOR-EP-TA200;EP-TA200,DC5V-9V,2A/1.6. | 19/03/2024 | 1112/TB-TCHQ | |
| 8525.89.10 | Camera mái vòm IP IR 2Mpx (Cam.Dome IR IP - 2Mpx 2,8mm Mic AV). | 19/03/2024 | 1114/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Máy đọc sách Amazon New Kindle (2022) 6 inch | 19/03/2024 | 1127/TB-TCHQ | |
| 8504.40.19 | Sạc pin dùng cho điện thoại.. ADAPTOR-EP-TA200;EP-TA200,DC5V-9V,2A/1.6. | 19/03/2024 | 1112/TB-TCHQ | |
| 8525.89.10 | Camera mái vòm IP IR 2Mpx (Cam.Dome IR IP - 2Mpx 2,8mm Mic AV). | 19/03/2024 | 1114/TB-TCHQ | |
| 8543.70.30 | Máy đọc sách Amazon New Kindle (2022) 6 inch | 19/03/2024 | 1127/TB-TCHQ | |
| 8524.91.00 | LCD O-cell 75inch · Module tấm tinh thể lỏng dạng ô mở (LCD open cell) 75inch, đã gắn bảng mạch, là linh kiện dùng để lắp ráp tạo thành module màn hình tinh thể lỏng PMOD và từ đó dùng để sản xuất ti vi màn hình tinh thể lỏng (máy thu truyền hình) 75inch. | 08/03/2024 | 971/TB-TCHQ | |
| 8524.91.00 | LCD O-cell 75inch · Module tấm tinh thể lỏng dạng ô mở (LCD open cell) 75inch, đã gắn bảng mạch, là linh kiện dùng để lắp ráp tạo thành module màn hình tinh thể lỏng PMOD và từ đó dùng để sản xuất ti vi màn hình tinh thể lỏng (máy thu truyền hình) 75inch. | 08/03/2024 | 971/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE | 07/03/2024 | 953/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CY-TW-4C + 2 CAT 5E U/UTP CABLE | 07/03/2024 | 953/TB-TCHQ | |
| 8525.89.20 | Camera đã gắn dây dẫn tín hiệu điện, bảng mạch in gắn đầu kết nối và LED | 06/02/2024 | 622/TB-TCHQ | |
| 8541.41.00 | Thanh mô-đun đèn led (Tên Tiếng Anh nhà sản xuất: Led module) | 24/01/2024 | 388/TB-TCHQ | |
| 8536.69.32 | CONNECTOR-BOARD TO BOARD; BOX, 10P, 2R, 0.35mm (MALE - PLUG) | 22/01/2024 | 328/TB-TCHQ | |
| 8536.69.32 | CONNECTOR-BOARD TO BOARD; 12,0.4mm,SMD-A,BLK (FEMALE - RECEPTACLE) | 22/01/2024 | 329/TB-TCHQ | |
| 8536.69.32 | CONNECTOR-CARD EDGE;TP,SMD-S,12P,2.54mm | 22/01/2024 | 330/TB-TCHQ | |
| 8537.10.12 | Màn hình điều khiển cảm ứng Siemens SIMATIC HMI KTP 1200 Basic | 08/01/2024 | 103/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Dây cáp điện UL2468 26#TS/2C | 04/01/2024 | 65/TB-TCHQ | |
| 8517.62.99 | AscentComTech SFP-AT-LP-51-80 | 03/01/2024 | 49/TB-TCHQ | |
| 8517.62.99 | AscentComTech SFP-AG-CO-02 | 03/01/2024 | 51/TB-TCHQ | |
| 8517.79.92 | Modem RU (Radio unit), thiết bị thu phát sóng viễn thông | 13/12/2023 | 6448/TB-TCHQ | |
| 8517.79.92 | Khối thu phát RRU5502N (Bộ phận trạm gốc thông tin di động UMTS/LTE FDD) | 13/12/2023 | 6449/TB-TCHQ | |
| 8517.79.92 | Modem RU (Radio Unit) | 13/12/2023 | 6448/TB-TCHQ | |
| 8517.79.92 | Khối thu phát RRU5502N (Bộ phận thiết bị trạm gốc thông tin di động UMTS/LTE FDD) | 13/12/2023 | 6449/TB-TCHQ | |
| 8536.90.12 | Terminal - Đầu nối dây điện (dưới 1000V, dưới 16A) | 01/12/2023 | 6201/TB-TCHQ | |
| 8536.90.12 | Terminal | 01/12/2023 | 6200/TB-TCHQ | |
| 8536.90.12 | Terminal | 01/12/2023 | 6201/TB-TCHQ | |
| 8529.10.99 | Ăng ten ô tô chìa khóa thông minh (Antenna assembly smart key) có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh. | 09/11/2023 | 4710/TB-TCHQ | |
| 8536.90.94 | Mạch in đã lắp ráp, cổng nối nguồn (bộ phận của máy chiếu di động thông minh) - POGO Board | 26/10/2023 | 5525/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PL-SC-12-2 Cable | 26/10/2023 | 5524/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PL-SC-12-2 Cable | 26/10/2023 | 5524/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CSS-24-2-HMS Cable, dây cáp điện bọc lớp ngoài cùng (jacket) bằng nhựa Lead Free PVC gồm 2 dây điện lõi đồng được bọc lớp cách điện bằng nhựa Foamed PE with Skin, mỗi dây điện có đường kính lõi 0,5106mm gồm 07 sợi dây đồng đã mạ thiếc có đường kính mỗi sợi 0,198mm, có sợi tách vỏ bằng nylon (1000D0. Lớp màng nhôm bọc 02 dây điện cùng 01 lõi dây đồng mạ thiếc gồm 07 sợi đồng đường kính 0,198mm/sợi. Thường được sử dụng trong hệ thống điện của các tòa nhà. Điện áp 300V, chưa gắn với đầu nối điện, không dùng cho viễn thông. | 16/10/2023 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | CSS-24-2-HMS Cable | 16/10/2023 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | USB charge (part number: 1D003456R marketing: 1D003197) | 11/10/2023 | 5252/TB-TCHQ | |
| 8529.90.55 | Mạch in đã lắp ráp, kết nối nguồn và tín hiệu (bộ phận của máy chiếu di động thông minh) - I/O board | 02/10/2023 | 5077/TB-TCHQ | |
| 8529.90.55 | Tên thương mại: Mạch in đã lắp ráp, đổi nguồn và khuếch đại âm thanh (bộ phận của máy chiếu di động thông minh) - Main Board 2. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mạch in đã được gắn linh kiện thực hiện đổi nguồn chuyển sang các mức điện áp khác nhau, khuếch đại tín hiệu âm thanh của máy chiếu di động thông minh. | 02/10/2023 | 5076/TB-TCHQ | |
| 8529.90.55 | Tên thương mại: Mạch in đã lắp ráp, chuyển đổi tín hiệu hình ảnh (bộ phận của máy chiếu di động thông minh) - Formatter Board 1. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mạch in đã được gắn linh kiện thực hiện chuyển đổi tín hiệu digital (tín hiệu số) thành hình ảnh hiển thị của máy chiếu di động thông minh. | 02/10/2023 | 5075/TB -TCHQ | |
| 8534.00.30 | AMUADV01_P1_DBF2_ALTER | 27/09/2023 | 5006/TB-TCHQ | |
| 8534.00.30 | AMUADV01_P1_DBF1_PCBSIDE | 27/09/2023 | 5007/TB-TCHQ | |
| 8537.10.19 | Control PCB Assembly | 26/09/2023 | 4978/TB-TCHQ | |
| 8537.10.19 | Control PCB Assembly, bản mạch in điều khiển Control PCB Assembly dùng cho công đoạn lắp ráp của module màn hình OLED 27 inch dùng để lắp đặt ti vi. | 26/09/2023 | 4978/TB-TCHQ | |
| 8529.10.99 | Tên thương mại: Ăng ten ô tô chìa khóa thông minh (Antenna assembly smart key). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Ăng ten ô tô chìa khóa thông minh, có chức năng thu phát sóng tần số thấp để tiếp nhận thông tin chìa khóa thông minh. | 11/09/2023 | 4710/TB-TCHQ | |
| 8531.80.90 | Tên thương mại: Thiết bị giám sát và phân tích chất lượng không khí thông minh không dây. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị giám sát và phân tích chất lượng không khí thông minh không dây gắn trong nhà (dạng phích cắm) để giám sát điều kiện không khí, đo nhiệt độ, độ ẩm, trạng thái không khí trong nhà (TVOC) cho biết trạng thái không khí thông qua hiển thị màu sắc LED, tự động cập nhật thông tin về chất lượng không khí gửi thông báo cho người sử dụng thông qua ứng dụng trên điện thoại di động, tích hợp cảm biến chuyển động phát hiện thông qua nhiệt độ trên cơ thể người phát ra. Trạng thái hiển thị: không khí trong lành (LED màu xanh dương), bình thường (LED màu tím), xấu (LED màu đỏ), rất xấu (LED màu đỏ), nhiệt độ trên 40°C (LED màu đỏ nhấp nháy), nấu ăn bất cẩn (cháy) (LED màu đỏ, tím nhấp nháy lặp đi lặp lại). | 31/08/2023 | 4590/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Module truyền nhận tín hiệu vô tuyến không dây | 23/08/2023 | 4402/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Module truyền nhận tín hiệu bluetooth/wifi | 23/08/2023 | 4403/TB-TCHQ | |
| 8541.42.00 | Tấm tế bào quang điện | 08/08/2023 | 4141/TB-TCHQ | |
| 8541.43.00 | Tấm module pin năng lượng mặt trời | 07/08/2023 | 4130/TB-TCHQ | |
| 8524.11.00 | HP1247001 LCD | 03/08/2023 | 4066/TB-TCHQ | |
| 8507.60.39 | Pin sạc dự phòng | 02/08/2023 | 4031/TB-TCHQ | |
| 8517.62.69 | Thẻ theo dõi vị trí đồ vật thông minh Trace Tag. | 02/08/2023 | 4032/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | PCO-0.25SX2C Cable | 02/08/2023 | 4033/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | HT-10-2-NN Cable | 02/08/2023 | 4034/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | SC-1N-UCC Cable | 02/08/2023 | 4035/TB-TCHQ | |
| 8538.10.19 | Coating Guide | 21/07/2023 | 3831/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Máy thu phát vô tuyến điện sóng ngắn nhảy tần | 14/07/2023 | 3668/TB-TCHQ | |
| 8526.91.90 | Thiết bị định vị vị trí toàn cầu GPS thông minh | 06/07/2023 | 3561/TB-TCHQ | |
| 8526.91.90 | Thiết bị định vị vị trí toàn cầu GPS thông minh | 06/07/2023 | 3517/TB-TCHQ | |
| 8526.91.90 | Tên thương mại: Thiết bị định vị vị trí toàn cầu GPS thông minh · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị định vị vị trí GPS thông minh dùng để xác định vị trí vật chủ cần theo dõi. | 06/07/2023 | 3516/TB-TCHQ | |
| 8537.10.19 | Board 2560 40MT TX0 RX0 | 29/06/2023 | 3346/TB-TCHQ | |
| 8504.40.30 | Tên thương mại: Mô-dun nguồn cho trạm sạc xe điện. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Mô-dun nguồn sạc nhanh sử dụng để sạc điện cho xe điện tại các trạm sạc, bằng phương pháp kết nối giữa xe điện và trạm sạc. | 23/06/2023 | 3219/TB-TCHQ | |
| 8504.40.19 | Tên thương mại: Thiết bị cung cấp nguồn cho máy chủ (Power Supply Unit for Server/PSU for Server). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị chuyển đổi từ điện xoay chiều sang điện một chiều, hoặc từ điện một chiều điện áp cao sang điện một chiều điện áp thấp, dùng để cung cấp nguồn cho máy chủ (server) hoạt động. | 23/06/2023 | 3218/TB-TCHQ | |
| 8534.00.30 | HPCB(R0.4E)SM-A146B USB PBA(A14_5G) | 21/04/2023 | 1887/TB-TCHQ | |
| 8517.62.69 | Nút gọi y tá (thiết bị báo hiệu dùng cho bệnh nhân cần sự trợ giúp của y tá) | 12/04/2023 | 1714/TB-TCHQ | |
| 8534.00.30 | Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870C-0990B, hàng mới 100% | 06/04/2023 | 1572/TB-TCHQ | |
| 8534.00.30 | Bản mạch in điện tử nhiều lớp, in 2 mặt chưa được gắn linh kiện, model 6870-0990B, hàng mới 100%. | 06/04/2023 | 1572/TB-TCHQ | |
| 8504.50.95 | Tên thương mại: Kháng bù ngang (Shunt reactor), 550kV-65MVAr, loại ngâm trong dầu (oil immersed). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Kháng bù ngang sử dụng dung môi dầu, điện áp vận hành lớn nhất 550kV, công suất danh định ~65000 kVA, 3 pha, loại ngoài trời kèm phụ kiện đồng bộ. Serial number I300328-01. | 04/04/2023 | 1506/TB-TCHQ | |
| 8524.92.00 | Tên thương mại: P-MOD (YDCM065UNG13) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cụm module màn hình tivi tinh thể lỏng OLED 65 inch, loại màu, Model: YDCM065UNG13, nhãn hiệu Sony, CTTV PN: A5043483A | 13/01/2023 | 214/TB-TCHQ | |
| 8524.91.00 | Tên thương mại: LCM (Liquid Crystal Display Module), Model: SD650DUA-6 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cụm module màn hình tivi tinh thể lỏng LCD 65 inch, loại màu, Model: SD650DUA-6, nhãn hiệu Sony, CTTV PN: 76041TC00-600-GVP. | 13/01/2023 | 215/TB-TCHQ | |
| 8536.90.12 | Terminal - Đầu nối dây điện (dưới 1000V, dưới 16A) | 12/01/2023 | 6200/TB-TCHQ | |
| 8536.90.12 | Terminal - Đầu nối dây điện (dưới 1000V, dưới 16A) | 12/01/2023 | 6201/TB-TCHQ | |
| 8516.29.00 | Máy sưởi có thông gió và sấy khô | 09/12/2022 | 5342/TB-TCHQ | |
| 8516.29.00 | Máy sưởi có thông gió | 09/12/2022 | 5341/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng | 08/11/2022 | 3330/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng | 08/11/2022 | 3331/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng | 08/11/2022 | 3332/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng | 08/11/2022 | 3333/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng | 08/11/2022 | 3334/TB-TCHQ | |
| 8517.70.92 | Bandpass Filter 3410MHz ~ 3800MHz, thiết bị lọc tín hiệu (dùng để sản xuất ăng ten trạm thu phát sóng 5G). Đây là bộ lọc thụ động được sử dụng trong trạm gốc của hệ thống thông tin di động 5G, được cấu hình giữa AMP (Bộ khuếch đại) và ANT (Ăng-ten) của trạm gốc | 28/10/2022 | 4562/TB-TCHQ | |
| 8517.70.92 | Tên thương mại: Bandpass Filter 3700MHz ~ 3800MHz · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Thiết bị lọc tín hiệu (dùng để sản xuất ăng ten trạm thu phát sóng 5G). Đây là bộ lọc thụ động được sử dụng trong trạm gốc của hệ thống thông tin di động 5G, được cấu hình giữa AMP (Bộ khuếch đại) và ANT (Ăng-ten) của trạm gốc. | 28/10/2022 | 4561/TB-TCHQ | |
| 8544.30.12 | Low Voltage Communication Harness For BMS | 08/10/2022 | 3299/TB-TCHQ | |
| 8543.70.90 | Máy tạo tần số thấp trong thiết bị kích thích sự vận động của nhóm cơ bằng dòng điện, dùng cho cá nhân, có tác dụng tạo ra tần số thấp kích thích dòng điện đi vào cơ thể giúp kích thích cơ bắp co thắt và thư giãn liên tục giúp tăng hiệu quả của luyện tập cơ bắp | 28/09/2022 | 4056/TB-TCHQ | |
| 8537.10.19 | Bảng mạch điều khiển của thiết bị lọc không khí (bảng mạch chưa trải qua quá trình ghi dữ liệu điều khiển, thiết bị lọc không khí được gắn vào khẩu trang, hỗ trợ lưu thông không khí khi đeo khẩu trang) | 28/09/2022 | 4040/TB-TCHQ | |
| 8504.40.19 | Chân đế sạc dùng cho thiết bị gọi khẩn cấp (Lively Mobile Plus), không bao gồm bộ chuyển đổi | 15/09/2022 | 3822/TB-TCHQ | |
| 8504.40.30 | SMPS_ADAPTOR KDA-150WK | 31/08/2022 | 3633/TB-TCHQ | |
| 8504.40.30 | SMPS AP-1018F(CLASSIC) | 31/08/2022 | 3635/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Tên thương mại: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng. | 11/08/2022 | 3333/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Tên thương mại: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng. | 11/08/2022 | 3332/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Tên thương mại: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng. | 11/08/2022 | 3334/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Tên thương mại: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng. | 11/08/2022 | 3331/TB-TCHQ | |
| 8504.40.90 | Tên thương mại: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ nguồn cấp điện liên tục UPS, dùng cho dân dụng. | 11/08/2022 | 3330/TB-TCHQ | |
| 8544.30.12 | Tên thương mại: Low Voltage Communication Harness For BMS · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ dây dẫn tín hiệu giao tiếp đã gắn đầu nối | 10/08/2022 | 3299/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | SLAVE COMMUNICATION HARNESS 1 | 08/08/2022 | 3266/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | Tên thương mại: DJI MINI SE. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Camera tích hợp trên Drone dùng để chụp ảnh, quay phim khảo sát. | 05/08/2022 | 3237/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | Tên thương mại: DJI MINI 3 PRO. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Camera tích hợp trên Drone dùng để chụp ảnh, quay phim khảo sát. | 05/08/2022 | 3236/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | Tên thương mại: DJI MINI 2. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Camera tích hợp trên Drone dùng để chụp ảnh, quay phim khảo sát. | 05/08/2022 | 3235/TB-TCHQ | |
| 8518.29.90 | Tên thương mại:Loa dùng cho điện thoại · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Loa dùng cho điện thoại di động. Thông số kỹ thuật: dải tần số từ 100 Hz đến 20kHz; kích thước: 63.2(±0.1)x16.99(±0.08) (mm). | 24/06/2022 | 2491/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Thiết bị liên lạc trong nhà BAS IP AQ-07LL | 20/06/2022 | 2395/TB-TCHQ | |
| 8517.62.59 | Module bluetooth | 27/05/2022 | 1915/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC1000N | 13/05/2022 | 1709/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Type-C, mã hiệu TC27-1000 | 13/05/2022 | 1710/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp sạc và truyền dẫn tín hiệu cho điện thoại, đã gắn đầu nối, sử dụng cho thiết bị có cổng Lightning, mã hiệu AL31-1000 | 13/05/2022 | 1711/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | DJI MINI 2 | 08/05/2022 | 3235/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | DJI MINI 3 PRO | 08/05/2022 | 3236/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | DJI MINI SE | 08/05/2022 | 3237/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | Tên thương mại: Matrice 30 Series (M30T). · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Camera tích hợp trên Drone dùng để chụp ảnh, quay phim khảo sát. | 22/04/2022 | 1443/TB-TCHQ | |
| 8537.10.19 | Tên thương mại: Bản mạch đã lắp ráp hoàn chỉnh. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bản mạch đã lắp ráp hoàn chỉnh dùng cho đồng hồ thông minh Apple Watch đề điều khiển các tính năng của đồng hồ. | 05/04/2022 | 1159/TB-TCHQ | |
| 8525.50.00 | Tên thương mại: Bộ định tuyến Smart Videohub 40x40. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bộ định tuyến Smart Videohub 40x40. | 16/02/2022 | 491/TB-TCHQ | |
| 8525.80.59 | Tên thương mại: Camera ảnh nhiệt bước sóng dài · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Camera ảnh nhiệt bước sóng dài | 19/01/2022 | 238/TB-TCHQ | |
| 8525.80.39 | Tên thương mại: Mavic 3 · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Camera tích hợp trên Drone dùngđểchụp ảnh, quay phim khảo sát. | 20/12/2021 | 5998/TB-TCHQ | |
| 8537.10.19 | Tên thương mại: Module điều khiển tín hiệu chiếu sáng của đèn LED. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Module điều khiển tín hiệu chiếu sáng của đèn LED. | 11/10/2021 | 4800/TB-TCHQ | |
| 8536.69.92 | Tên thương mại: Đầu nối tròn · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Đầunối tròn nhiều chân có chứa các tiếp điểm dùng để cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện, truyền dữ liệu hoặc truyềntínhiệu điện. | 04/10/2021 | 4709/TB-TCHQ | |
| 8517.70.21 | Tên thương mại: Assy Hinge - Folding Module; SM-F926U. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Cụm linh kiện gấp mở màn hình của điện thoại di động. | 13/09/2021 | 4386/TB-TCHQ | |
| 8531.20.00 | Tên thương mại:Hiểnthị điện tử dạng ma trậnđiểmbáosố tầng,chiềulên xuống của thang máy LBDS-7C, bộ phận của hệ thống thang máy. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Bảng hiển thị điện tử số tầng, chiều lên xuống của thang máy có gắn diode phát quang (LED), dạng bảng mạch in kích thước 65x65mm, được tích hợp các linh kiện điện tử và diode phát quang (LED) kích thước hiển thị 60x40mm. | 30/07/2021 | 3831/TB-TCHQ | |
| 8507.10.99 | Mục 2: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 6,4cm đến 9cm, rộng từ 5,1 cm đến 7,5cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%. | 16/06/2021 | 40/TB-KĐHQ | |
| 8507.10.99 | Mục 1: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 4,9cm đến 6,7cm, rộng từ 5,6cm đến 7,1 cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%. | 16/06/2021 | 39/TB-KĐHQ | |
| 8507.10.99 | Mục 3: Lá cực của bình ắc quy nước a xít (sản xuất từ chì tái chế). Loại cao từ 8,3cm đến 10,6cm, rộng từ 4,2cm đến 7,2cm, dày từ 0,12cm đến 0,2cm. Mới 100%. | 16/06/2021 | 38/TB-KĐHQ | |
| 8544.49.42 | Cáp điện 5 lõi đồng, vỏ cách điện bằng cao su không lan cháy, điện áp 500 V, tiết diện 5x4mm, Mã hiệu: MZP-0.3/0.5-5x4 (không dùng cho viễn thông), mới 100%. | 02/10/2020 | 6428/TB-TCHQ | |
| 8509.80.90 | Tên thương mại: Máy làm sạch và mát-xa mặt (máy rửa mặt) · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Máy làm sạch và mát-xa mặt (máy rửa mặt). | 25/09/2020 | 6312/TB-TCHQ | |
| 8536.90.94 | Nắp chụp bảo vệ tụ điện, bằng nhựa / 1FC81966000080 - Linh kiện lắp ráp bộ phận điện xe máy Yamaha, mới 100%. | 20/04/2020 | 2492/TB-TCHQ | |
| 8545.11.00 | Mục 13: Graphite - Graphite dạng tấm, dùng làm nguyên liệu sản xuất. | 13/03/2020 | 1580/TB-TCHQ | |
| 8544.70.90 | Cáp quang vỏ chống cháy 24 core, số lõi: 24, đường kính cáp: 21.7mm, dùng để truyền dẫn tín hiệu camera, ký hiệu MGTSV-24B1, hàng mới 100%. | 08/04/2019 | 1985/TB-TCHQ | |
| 8539.50.00 | Bóng đèn đi ốt phát quang (led) đui cài, Item: 64657, công suất 8.5W, CRI>80, nhiệt độ màu 4000K, do hãng Verbatim sản xuất. Hàng mới 100%. | 31/01/2019 | 752/TB-TCHQ | |
| 8544.49.29 | Dây cặp nhiệt dùng để truyền tín hiệu nhiệt cho máy xử lý nhiệt /HEAT TREATMENT EQUIPMENT HEAT WIRE THERMOCOUPLEK-20-1-321 1300// K20-1-321, 305m/roll, Temp. 870~900. (Mục 01 tờ khai). | 31/01/2019 | 751/TB-TCHQ | |
| 8545.90.00 | Tấm nhựa Laminex-Film (đã được gia cố kết hợp với các sợi carbon ). Hàng mẫu ( khổ 50 cm dài 1m ) sử dụng cho hệ thống sưởi nền. Hãng sản xuất Daesung Enertec, hàng mới 100% (Mục 03 tờ khai). | 30/01/2019 | 700/TB-TCHQ | |
| 8544.60.12 | Cáp điện lực lõi đồng có vỏ bọc bằng cao su, chưa gắn với đầu nối, loại phòng nổ dùng trong mỏ hầm lò, cách điện vỏ cao su, có màn chắn từ, không dùng trong viễn thông, điện áp U=1,14KV (Mục 06 tờ khai). | 30/01/2019 | 702/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Dây cáp dùng trong sản xuất ăng ten viễn thông AISG CABLE 10M(AISG-K-0t-DB9-01) lõi đồng, bọc nhựa, điện áp 220V; đã được lắp với đầu nối điện; mã hàng: 36E-00071, mỗi đoạn cáp dài 10m, hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 567/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Sợi cáp có đầu nối dài 10FT vỏ bọc bằng nhựa tổng hợp, màu xanh, đường kính lõi 24AWG, CAT6, PN: 1-1859247-0, Hàng mới 100%. | 24/01/2019 | 551/TB-TCHQ | |
| 8544.42.99 | Cáp tín hiệu video chuẩn vga dài 1.5M có gắn đầu jack chất liệu: lõi đồng, bọc nhựa PVC, Đường kính: 8 mm điện áp:2-80V. Mới 100%. (Mục 12 tờ khai). | 23/01/2019 | 524/TB-TCHQ | |
| 8504.90.39 | Lõi của cuộn cảm dùng cho máy biến thế - Amorphous Alloy 1K101 (0,025mm x 142mm xc) (dùng được cho tất cả các máy có công suất không quá 10,000KVA) (mục 1 tờ khai) | 26/12/2018 | 7627/TB-TCHQ | |
| 8504.90.39 | Lõi của cuộn cảm dùng cho máy biến thế - Amorphous Alloy 1K101 (0,025mm x 213mm xc) (dùng được cho tất cả các máy có công suất không quá 10,000KVA) (mục 2 tờ khai) | 26/12/2018 | 7626/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 04: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 13 mm, 0. 6/1 (1.2)KV DPYC 2X1.5SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7462/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 05: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 13.7 mm, 0.6/1 (1.2)KV DPYCY 2X1.5SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7461/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 09: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 26.5 mm, 0.6/1 (1.2)KV TPYC 3X16SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7460/TB-TCHQ | |
| 8544.49.41 | Mục 11: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 150-250(300V), bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 9.2 mm, 250V TTYC 1PX0.75SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7459/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 12: Cáp dẫn điện trong tàu thủy dùng cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 11.2 mm, 0. 6/1 (1.2)KV MPYC 5X1SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7458/TB-TCHQ | |
| 8544.60.11 | Mục 02: Cáp dẫn điện không đồng trục lõi đồng trong tàu thủy cho điện áp 1.2KV, bọc cách điện bằng cao su, lớp đệm bằng nhựa, vỏ lưới bọc giáp thép, đường kính 9.9 mm, 0.6/1 (1.2)KV SPYC 1X10SQ, hàng mới 100%. | 19/12/2018 | 7457/TB-TCHQ | |
| 8544.42.98 | Mục 07: Dây cáp bọc nhựa, ROCK SPACE(S05 MICRO FLAT CABLE), model: RCB0517, để truyền dữ liệu, dùng cho điện thoại di động chân Micro, dài 1000MM+/-10%.Mới 100%. | 17/12/2018 | 7388/TB-TCHQ | |
| 8501.31.40 | Motor gạt nước, công suất 60W dùng cho xe ô tô tải hiệu Kia, TTL có tải đến 5 tấn, động cơ D4CB 2.497cc, chiều dài cơ sở xe 2.615mm. Hàng mới 100%, sx năm 2018. | 17/12/2018 | 7396/TB-TCHQ | |
| 8531.90.90 | NCT#&Nhãn chống trộm bằng nhựa. | 17/12/2018 | 7389/TB-TCHQ | |
| 8511.80.90 | Thiết bị điều khiển điện từ của hệ thống đánh lửa động cơ xe máy. Part no 6001-19FJ-001. (Mục 1 Phụ lục Tờ khai) | 23/10/2018 | 6211/TB-TCHQ | |
| 8523.51.30 | Thẻ định vị GPS (thẻ SD) dùng cho hệ thống dẫn đường trang bị trên xe (Phụ tùng xe Mazda 9 chỗ trở xuống, mới 100%) _ KV49-MH1-A4D-KD6- BJA9 66 EZ1L (Mục 25 Phụ lục Tờ khai) | 17/10/2018 | 6108/TB-TCHQ | |
| 8506.10.10 | Mục 01: Pin vuông hình hộp quẹt 9V, (5001438), 9V, Alkaline có thể tích ngoài không quá 300 cm3, 1 viên/vỉ, 48 vỉ/carton, mới 100%. Hiệu DURACELL. | 06/09/2018 | 5213/TB-TCHQ | |
| 8506.10.10 | Mục 02: Pin tiểu AAA-2, (82238515), 1.5V, Alkaline có thể tích ngoài không quá 300 cm3, 2 viên/vỉ, 48 vỉ/carton, mới 100%. Hiệu DURACELL. | 06/09/2018 | 5215/TB-TCHQ | |
| 8506.10.10 | Mục 05: Pin đại D-2, (82238526), 1.5V, Alkaline có thể tích ngoài không quá 300 cm3, 2 viên/vỉ, 48 vỉ/carton, mới 100%. Hiệu DURACELL. | 06/09/2018 | 5211/TB-TCHQ | |
| 8543.90.90 | Màng Nafion N982 WX, chất liệu Polymer trao đổi ion dùng để điện phân xút-clo, Kích cỡ: 01m2/pc. Hàng mới 100%. | 18/07/2018 | 4205/TB-TCHQ | |
| 8507.90.99 | Hạt lọc chống lửa Poly Propylene Filter R7-A2A (phi 0.7cm, dày 0.3cm) dùng để sản xuất bình ắc quy xe máy-PP Filter R7- A2A. | 13/07/2018 | 4143/TB-TCHQ | |
| 8517.70.21 | Đèn Flash phát sáng của điện thoại di động Model: Flash Window (GH64-06166A). Hàng mới 100%. | 13/07/2018 | 4116/TB-TCHQ | |
| 8536.90.19 | Tên thương mại: Terminal. · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Đầu nối dây điện hoặc Đầu nối cho dây dẫn điện và cáp điện. | 08/06/2018 | 3206/TB-TCHQ | |
| 8536.90.12 | Tên thương mại: Terminal · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng: Đầu nối dây điện hoặc Đầu nối cho dây dẫn điện và cáp điện. | 08/06/2018 | 3205/TB-TCHQ | |
| 8536.90.19 | Tên thương mại:Terminal · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Đầu nối cho dây dẫn điện và cáp điện. | 31/05/2018 | 3056/TB-TCHQ | |
| 8536.90.12 | Tên thương mại:Terminal · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Đầu nối cho dây dẫn điện và cáp điện. | 31/05/2018 | 3055/TB-TCHQ | |
| 8536.90.19 | Tên thương mại:Terminal · Tên gọi theo cấu tạo, công dụng:Đầu nối cho dây dẫn điện và cáp điện. | 31/05/2018 | 3057/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (100)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8543.70-9090 | EVIS EXTRA III VIDEO SYSTEM CENTER ; CV-190 | 13/11/2024 | Item Classification 3-6070 | |
| 8544.42-2090 | NE N SEAT BACK EMBLEM WIRE ASSY(88332-NI000) | 23/10/2024 | Item Classification 3-5607 | |
| 8537.10-5090 | ETO PCB Assy; 2221.4018; | 22/10/2024 | Item Classification 3-5589 | |
| 8512.20-2010 | 75L471000000; BCW-I(3rd generation)_SG2/SU2i(EV/FL/LWB FL)_LH | 21/10/2024 | Item Classification 3-5555 | |
| 8543.70-9090 | ESOC 2 NFF 4680 Formation 32ch; LIT-05050; | 17/10/2024 | Item Classification 3-5458 | |
| 8512.30-0000 | LOUD SPEAKER; P21-752941(94100-S1000); CN; | 16/10/2024 | Item Classification 3-5426 | |
| 8543.40-9000 | TEO Heating Device; Battery Volume 1,700㎃ | 14/10/2024 | Item Classification 3-5387 | |
| 8504.40-2099 | VEHICLE TO LOAD CONVERTER; V2LC; | 11/10/2024 | Item Classification 3-5374 | |
| 8504.40-3090 | INTEGRATED CHARGING CONTROL UNIT; ICCU; | 11/10/2024 | Item Classification 3-5373 | |
| 8544.42-2090 | wiring assy ; BR2 PE (Hyundai HB20) | 10/10/2024 | Item Classification 3-5359 | |
| 8512.30-0000 | Speak Assy-Vess (LOUD SPEAKER ); P21-752840(96396-M5000) | 27/09/2024 | Item Classification 3-5194 | |
| 8528.59-1090 | 10.1 inch MONITOR ; SMT-1030PV | 26/09/2024 | Item Classification 3-5153 | |
| 8501.40-2000 | Linear Motor Actuators; E-RAM6-S-400-NN | 25/09/2024 | Item Classification 3-5060 | |
| 8543.70-9090 | AI BOX; AIB-800; | 04/09/2024 | Item Classification 3-4632 | |
| 8537.10-5090 | RETARDER CONTROLLER ASM; 3524 001 307 0; CN; | 29/08/2024 | Item Classification 4-5846 | |
| 8534.00 | Touch-film; Touch-film; PCB 019A | 28/08/2024 | Item Classification 3-4487 | |
| 8534.00 | Touch-film; Touch-film; PCB 029A | 28/08/2024 | Item Classification 3-4486 | |
| 8516.10-0000 | Instantaneous water heater module; IHM-2216TC | 28/08/2024 | Item Classification 3-4500 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 051AG011B; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4390 | |
| 8536.90-9090 | CONTACT ; 072BC0109A | 23/08/2024 | Item Classification 3-4406 | |
| 8538.90-1000 | STEM ; 052AB0019B | 23/08/2024 | Item Classification 3-4404 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 051AA0012A; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4393 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 052AC0019B; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4391 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 052AA0120A; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4392 | |
| 8538.90-1000 | MECHANICAL BLOCK; E11AE0026C; JP; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4409 | |
| 8536.90-9090 | CONTACT ; 072BB0108A | 23/08/2024 | Item Classification 3-4411 | |
| 8538.90-1000 | STEM; 051AE0011B; JP; | 23/08/2024 | Item Classification 3-4413 | |
| 8538.90-9000 | Patch Panel Frame; CPP24WBLY; CR; | 16/08/2024 | Item Classification 3-4227 | |
| 8543.90-9000 | OZONE GENERATOR VESSEL | 13/08/2024 | Item Classification 3-4176 | |
| 8537.10-5090 | Urine detection sensor (water-saving detector); TFU-511UE; | 12/08/2024 | Item Classification 3-4164 | |
| 8516.80-0000 | Ceramics for molecular diagnostics; L505026AC30NN; | 07/08/2024 | Item Classification 3-4079 | |
| 8505.20-0000 | CHẤT LÀM CHẬM ASM; 3524 124 201 8; CN; | 01/08/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3976 | |
| 8517.62-9010 | CONNECTX-6 SERIES ADAPTER; CX623106A; NETWORK INTERFACE CARD; IN; | 25/07/2024 | Item Classification 4-4900 | |
| 8517.62-9010 | CONNECTX-5 SERIES ADAPTER; CX512A; NETWORK INTERFACE CARD; CN; | 25/07/2024 | Item Classification 4-4899 | |
| 8517.62-9010 | CONNECTX-7 SERIES ADAPTER; CX75310AA; NETWORK INTERFACE CARD; IL; | 25/07/2024 | Item Classification 4-4901 | |
| 8536.30-0000 | A/S INTER LOCK ASSY-E/R BOX; IONIC; NE-20-E1416 | 23/07/2024 | Item Classification 4-4793 | |
| 8512.20-1010 | BN7i AMBIENT LIGHT RH(92940-AY000) | 22/07/2024 | Item Classification 3-3743 | |
| 8541.43-0000 | MEDIA BIPV MODULE; HFxxxX2-3HE00; KR; | 18/07/2024 | Item Classification 3-3689 | |
| 8536.10-9000 | FUSE ASM; 3524 006 002 8; CN; | 16/07/2024 | Item Classification 3-3634 | |
| 8544.30-0000 | CABLE ASM-RETARDER; 3524 011 040 0; CN; | 16/07/2024 | Item Classification 3-3633 | |
| 8542.39-4000 | CRYSTAL OSCILLATOR; SG2016CAA | 12/07/2024 | Item Classification 3-3587 | |
| 8543.30-9000 | Electrolyzed water generator An Su-seong | 11/07/2024 | Item Classification 3-3559 | |
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35A1520402 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3502 | |
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35AH120401 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3499 | |
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35AH220502 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3501 | |
| 8536.50-1000 | ENCODER SWITCH; EC35AH240403 | 10/07/2024 | Item Classification 3-3500 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-261S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3349 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-301S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3347 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 42SM24-139S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3334 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 42SM24-76S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3337 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 42SM24-32S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3328 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 42SM24-141S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3335 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-293S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3348 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-249S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3345 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-315S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3330 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 42SM24-40S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3333 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 42SM24-31S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3332 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 42SM24-33S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3336 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-309S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3331 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-278S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3346 | |
| 8501.10-2000 | ĐỘNG CƠ ĐỒNG BỘ; 50SM40-345S | 04/07/2024 | Phân loại mặt hàng 3-3329 | |
| 8525.89-2000 | CCTV Camera; TNS-9050IBC; | 01/07/2024 | Item Classification 3-3189 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-411 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / · ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-410 | |
| 8544.70-0000 | OPTICAL CABLE ; ①674-763-00 / ②674-763-01 / ③674-763-05 / ④675-421-01 / ⑤675-421-05 / ⑥MGN-320-424-SCN-UPGR-15M | 26/06/2024 | Item Classification 1-407 | |
| 8537.10-5090 | CONTROLLER; CMM CONTROLLER (7.1 VER); CN; | 19/06/2024 | Item Classification 3-2944 | |
| 8543.70-9090 | USB CAN FD Bus interface; ES582.1; | 19/06/2024 | Item Classification 3-2945 | |
| 8524.91-4000 | TFT-LCD OPEN CELL; JR745R3HA4K; | 17/06/2024 | Item Classification 3-2858 | |
| 8536.69-9000 | MULTI-OUTLET; ECONER-MT01; E15C | 10/06/2024 | Item Classification 3-2744 | |
| 8544.20-0000 | Cable for video transmission; CA03FRD35; | 31/05/2024 | Item Classification 3-2619 | |
| 8528.59-1090 | DSM Monitor Assembly; 876C0DO000 | 31/05/2024 | Item Classification 3-2592 | |
| 8543.70-9090 | LV FILTER ASSY MLA TYPE1 (LV Filter Assy); S9T3-18E300-AA1; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2543 | |
| 8543.70-9090 | LV FILTER ASSY MLA TYPE2 (LV Filter Assy); S9T3-18E302-AA1; | 30/05/2024 | Item Classification 3-2544 | |
| 8536.50-1000 | ASSY, MODE SELECTION BOX _ 182722; 182722; | 27/05/2024 | Item Classification 4-3062 | |
| 8537.10-5090 | ASSY, CONTROLLER,LEAP,24V_ 351119 | 24/05/2024 | Item Classification 4-2998 | |
| 8544.42-2090 | ASSY, DIST BOX,6-PORT,PM SLOT VALVE STATUS _ 140789-0004; 140789-0004; | 03/05/2024 | Item Classification 4-2524 | |
| 8523.52-1000 | NPC Card Key; Genesis Digital Key; 85*54*2(mm); KR; | 08/04/2024 | Item Classification 3-1526 | |
| 8536.69-1000 | CONNECTOR | 08/04/2024 | Item Classification 3-1529 | |
| 8537.10-5090 | FRU,EC4,NON-ROHS VERSION OF EC4 BOX ; 215641 | 05/04/2024 | Item Classification 4-1951 | |
| 8537.10-5090 | KIT, FUSION CNTRL, FCC, 750W, SSD, BC4, V1.12.4.24 ; 585071-500 | 05/04/2024 | Item Classification 4-1952 | |
| 8521.90-9000 | Reproducing apparatus; VIDEO RING BOX SMALL | 04/04/2024 | Item Classification 4-1914 | |
| 8536.49-0000 | pre-charge relay; precharge relay; | 28/03/2024 | Item Classification 3-1336 | |
| 8512.90-0000 | BODY; A75DMA; | 27/03/2024 | Item Classification 3-1326 | |
| 8531.10-2000 | L-Series Indoor Horn Strobe; P2GRL; | 27/03/2024 | Item Classification 3-1322 | |
| 8512.90-0000 | SHELL COVER; A75DMA; | 27/03/2024 | Item Classification 3-1325 | |
| 8536.69-1000 | LPJD4011DNL; 10/100 Base-T Without LED Vertical RJ45 Jack; Height 16.95mm / Width 16.00mm / Length 16.90mm; CN; | 26/03/2024 | Item Classification 3-1287 | |
| 8523.51-1000 | SOFTWARE/HARDWARE ID KEY ; 1883959-4 | 13/03/2024 | Item Classification 3-1075 | |
| 8536.49-0000 | Relays ; AGN20003 | 13/03/2024 | Item Classification 3-1089 | |
| 8512.20-2090 | Mobileye 8 System; SIM2(Mobileye 8 Connect) | 13/03/2024 | Item Classification 3-1090 | |
| 8509.80-9000 | DEEPTHERMA | 11/03/2024 | Phân loại mặt hàng 1-164 | |
| 8501.31-1090 | Động cơ gấp 2 hàng LH/RH MV; 28550-MV620; CN; | 11/03/2024 | Phân loại mặt hàng 3-1001 | |
| 8501.10-1000 | Động cơ điện DC có công suất đầu ra không quá 37,5 W; ASSY,MOTOR,LATCH,DOOR HORIZ,ADV _ 9700-8861-01 | 08/03/2024 | Phân loại mặt hàng 4-1322 | |
| 8517.62-1020 | TRANSCEIVER-HF COMM; XK516D1 (P/N: 964-0452-011, 964-0452-012); | 08/03/2024 | Item Classification 3-989 | |
| 8517.62-1020 | TRANSCEIVER-VHF; RTA-44D (P/N: 064-50000-0110, 064-50000-2000); | 08/03/2024 | Item Classification 3-988 | |
| 8517.62-1020 | TRANSCEIVER-HF COMM; HFS-900 (P/N: 822-0330-001); | 08/03/2024 | Item Classification 3-986 | |
| 8517.62-1020 | TRANSCEIVER-HF COMM; HFS-900D (P/N: 822-0990-003, 822-0990-004); | 08/03/2024 | Item Classification 3-987 | |
| 8545.90-2000 | Carbon heating film; Heating film; XT305 | 22/02/2024 | Item Classification 4-987 | |
| 8517.62-1020 | TRANSCEIVER-VHF ; VHF-920 (P/N: 822-1250-002) | 20/02/2024 | Item Classification 3-655 | |
| 8517.62-1020 | TRANSCEIVER-VHF ; VHF-2100(P/N: 822-1287-101) | 20/02/2024 | Item Classification 3-654 | |
| 8501.20-1000 | ĐỘNG CƠ 40KA; 100V | 19/02/2024 | Phân loại mặt hàng 3-647 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.