Mã HS: 85.30
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8530
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8530.10.00 | - Thiết bị dùng cho đường sắt hoặc đường tàu điện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8530.80.00 | - Thiết bị khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8530.90.00 | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (11)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8530.80-0000 | Docking Aid System (DAS); SG-DAS-001 | 12/02/2020 | Item Classification 3-11861 | |
| 8530.80-0000 | Ultra Sonic Sensor for vehicle guidance; VGS-US3A | 07/02/2020 | Item Classification 3-11707 | |
| 8530.80-0000 | Electrical signaling, safety or traffic control equipment for roads; Luminous border stone module; HS-LRS 03M; R.KOREA | 27/09/2017 | Item Classification 1-3792 | |
| 8530.80-0000 | Electrical signaling, safety or traffic control equipment for roads; Luminous boundary stones; HS-LRS 03; R.KOREA | 07/09/2017 | Item Classification 1-3499 | |
| 8530.80-0000 | Electrical signaling, safety or traffic control equipment for roads; Illuminated road traffic signs; HSR-O 307M; R.KOREA | 07/09/2017 | Item Classification 1-3501 | |
| 8530.80-0000 | Electrical signaling, safety or traffic control equipment for roads; Illuminated road traffic signs; HSR-O 999CH; R.KOREA | 07/09/2017 | Item Classification 1-3500 | |
| 8530.90-0000 | LED AL THERMAL RADIATION BOARD(KD-003 BOARD) | 01/09/2016 | Item Classification 3-3750 | |
| 8530.80-0000 | - Product name: SOLAR POWERED ROAD STUD | 29/01/2016 | Item Classification 3-329 | |
| 8530.80-0000 | - Product name: LED safety guide block · - Model: B2S-BR | 19/11/2015 | Item Classification 3-3265 | |
| 8530.80-0000 | Car License Plate Recognition(NPP-LPR130D/U) | 25/07/2014 | Item Classification 3-1694 | |
| 8530.80-0000 | Rate Indicator (Display of User) | 06/09/2012 | Item Classification 1-2131 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.