Mã HS: 85.45
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8545
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Điện cực: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8545.11.00 | - - Dùng cho lò nung, luyện | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8545.19.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8545.20.00 | - Chổi than | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8545.90.00 | - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN5 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (2)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8545.11.00 | Mục 13: Graphite - Graphite dạng tấm, dùng làm nguyên liệu sản xuất. | 13/03/2020 | 1580/TB-TCHQ | |
| 8545.90.00 | Tấm nhựa Laminex-Film (đã được gia cố kết hợp với các sợi carbon ). Hàng mẫu ( khổ 50 cm dài 1m ) sử dụng cho hệ thống sưởi nền. Hãng sản xuất Daesung Enertec, hàng mới 100% (Mục 03 tờ khai). | 30/01/2019 | 700/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (21)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8545.90-2000 | Carbon heating film; Heating film; XT305 | 22/02/2024 | Item Classification 4-987 | |
| 8545.90-1000 | Carbon low resistance ground module; KEC K-800 | 28/02/2022 | Item Classification 3-1073 | |
| 8545.11-0000 | Carbon electrode (graphite electrode); POLE (24” X 110”), NIPPLE (24T4L”); SHOWA DENKO | 30/12/2020 | Item Classification 3-20597 | |
| 8545.11-0000 | electrode; HP Technical Parameters_400㎜ | 29/12/2020 | Item Classification 3-20542 | |
| 8545.90-9000 | TORAYCA CARBON FIBER PAPER; TGP-H-150 | 17/11/2020 | Item Classification 4-8306 | |
| 8545.19-0000 | Electrode patches for skin massage | 11/02/2020 | Item Classification 3-11831 | |
| 8545.20-0000 | BRUSH(EFP5.6); 2321-110080-10 | 16/12/2019 | Item Classification 3-10046 | |
| 8545.90-9000 | CARBON HEATER ; IR1000-1 ; AC220V 500W | 04/06/2019 | Item Classification 3-4127 | |
| 8545.90-9000 | Carbon heating film; High Carbon, PET-550; R.KOREA | 27/07/2015 | Item Classification 2-5866 | |
| 8545.90-9000 | Hotmesh ; Korea | 08/12/2014 | Item Classification 3-2647 | |
| 8545.90-9000 | HEATING FILM | 11/07/2014 | Item Classification 1-2085 | |
| 8545.90-9000 (Quyết định của Hội đồng phân loại sản phẩm lần thứ 6) | Heatex; Hàn Quốc | 03/07/2014 | Phân loại mặt hàng 2-2021 | |
| ㅇ 8545.20-0000 | ㅇ Product name: BRUSH · ㅇ Specification: MC-TCB-1L | 25/06/2013 | Item Classification 1-1417 | |
| ㅇ 8545.20-0000 | ㅇ Product name: current collector assembly · ㅇ Specification: MC-TCB-1L | 25/06/2013 | Item Classification 1-1416 | |
| 8545.90-9000 | Carbon Heater Pad | 29/08/2012 | Item Classification 1-2050 | |
| 8545.90-9000 | FlLM (Model: CARBON FILM HEATER XM205) | 01/10/2009 | Item Classification 1-497 | |
| 8545.90-9000 | Carbon product for electrical purposes; CE Series | 11/09/2009 | Item Classification 2-1307 | |
| 8545.90-9000 | Silicon rubber strip;Silicon rubber conductive, Silicon rubber inter · connector; YE type; For LCD | 08/04/2005 | Product Classification Section-103757 | |
| 8545.90-9000 | LCD module parts | 20/03/2000 | Evaluation classification 47281-235 | |
| 8545.90-9000 | Carbon products; For lcd module,CONN' ZEBRA, Connecto | 16/03/2000 | Evaluation classification 47281-217 | |
| 8545. | NIPPLES | 13/01/1995 | Emotion 47281-42 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.