Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 85.15

Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga nung nóng bằng điện), dùng chùm tia laser hoặc chùm tia sáng khác hoặc chùm phô-tông, siêu âm, chùm electron, xung từ hoặc hồ quang, có hoặc không có khả năng cắt; máy và thiết bị dùng điện để xì nóng kim loại hoặc gốm kim loại
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8515

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Máy và thiết bị để hàn chảy (nguyên lý hàn thiếc, chỉ có phần nguyên liệu hàn được làm nóng chảy, đối tượng được hàn không bị nóng chảy):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.11.00- - Mỏ hàn sắt và súng hànThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
- - - Máy và thiết bị hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.19.11- - - - Máy hàn sóngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.19.19- - - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.19.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Máy và thiết bị để hàn kim loại bằng nguyên lý điện trở:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.21.00- - Loại tự động hoàn toàn hoặc một phầnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.29.00- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
- Máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma):Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.31.00CN- - Loại tự động hoàn toàn hoặc một phầnThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.39- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.39.10- - - Máy hàn hồ quang dùng điện xoay chiều, kiểu biến thếThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.39.90- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.80- Máy và thiết bị khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.80.10- - Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kếtThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.80.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịchiếc
8515.90- Bộ phận:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.90.10- - Của máy hàn hồ quang điện xoay chiều, kiểu biến thếThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
- - Các bộ phận của máy và thiết bị để hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8515.90.21- - - Của máy hàn sóngThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8515.90.29- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc
8515.90.90- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN0Đơn vịkg/chiếc

Hải quan Việt Nam (4)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8515.90.90Con lăn dẫn hướng dây đồng, bằng thép, của máy hàn lon CM 16-S & CMX1, loại 006069 Idler wheel to head piece Dia: 49/54/62 (mục 2 tờ khai).06/01/2016100/TB-TCHQ
8515.90.90Con lăn hàn dưới, bằng thép, của máy hàn lon CM 16-S & CMX1, loại 001692 Welding roll power roll Dia: 62 (mục 1 tờ khai).06/01/2016101/TB-TCHQ
8515.90.90Con lăn hàn trên, bằng thép, của máy hàn lon CM 16-S & CMX1, loại 001207 Welding Disc Dia:90.2-B18-A88 (mục 4 tờ khai).06/01/201698/TB-TCHQ
8515.90.90Con lăn dẫn hướng lệch tâm, bằng thép, của máy hàn lon CANMA, loại 006558 Idler Excentric ceramic bearing (X1/X6) Dia:40mm (mục 3 tờ khai).06/01/201699/TB-TCHQ

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (65)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8515.80-9000Demo Line 6Sides & Top Sheet Unit12/01/2023Item Classification 4-10319
8515.21-1010ROBOTIC SYSTEM AND WELDING EQUIPMENT ; SU2ID21/06/2022Item Classification 4-4257
8515.19-1000wave soldering machine; ULTIMA-TRZ20/04/2022Item Classification 3-2259
8515.19-1000WAVE SOLDERING SYSTEM VITRONIC SOLTEC : DELTA30/09/2021Item Classification 3-5720
8515.90-1090ELECTRODE SET; B170-00-2811-1(Top), B175-00-0370-1(Bottom)27/06/2019Item Classification 3-4654
8515.19-9000Selective Soldering System; EQS-350SJDDD02/04/2018Item Classification 3-1508
8515.80-1000Prewelding Sub Assembly Machine21/03/2018Item Classification 3-1358
8515.80-3000Laser Seam Welding Machine21/03/2018Item Classification 3-1360
8515.80-9000Other electric welding machines and apparatus; High frequency welding machine; SW-MT; R.KOREA25/08/2017Item Classification 4-5948
8515.80-9000Other electric welding machines or apparatus; SPOUT AUTO SEALING MACHINE 100(GSP-A100) ; R.KOREA21/11/2016Item Classification 2-16922
8515.90-1090REFLECTOR; IS125-R3;; USA02/08/2016Item Classification 3-3197
8515.90-1090CONCENTRATOR; IS125/0.54"'' USA01/08/2016Item Classification 3-3144
8515.90-1090ㅇInfraStake Module(IS125)12/01/2016Item Classification 3-86
8515.80-9000Auto Socket Fusion Machine; MMP-100; 842(W)X695(H)X632.5(D); KR24/09/2015Item Classification 3-2672
8515.90-1090Parts of welding machines; CAP TIP; R.KOREA04/05/2015Item Classification 2-2975
8515.80-9000Hot Plate Welding Machine(DHW-6060DS)03/12/2014Item Classification 1-2919
8515.80-3000 (Decision of the 8th Product Classification Council)3D Shape Laser Processing Equipment; · TruLaserCell 8030 with TruDisk Laser;; Made in Germany05/09/2014Item Classification 3-2431
No. 8515.31-1090RING FRAME AUTO-WELDING MACHINE18/03/2014Item Classification 2-1902
8515.19-0000GM Zeta ICS line17/01/2014Item Classification 2-406
8515.90-1000Auto welding carriage ; CS-7116/10/2012Item Classification 2-7723
No. 8515.21-1010Robot Welding Spot Gun (Robot-type spot welder)26/05/2011Item Classification 1-311
No. 8515.80-1000ㅇ Product Name: Ultrasonic Welding Machine25/06/2010Item Classification 2-1212
8515.80-1000Wire Bonder ; Orthodyne Electronics 3600 Large Wire Bonde04/07/2006Product Classification Section-107338
8515.19-0000Soldering Machine ; VADU 200 Two Chamber system (Brand name: PINK)04/07/2006Product Classification Section-107336
HSK8515.31-1010AC arc welding machines of robot type, fully automatic;EA1400N18/10/2005Product Classification Section-105735
8515.31-1010Arc Welding Robot Package ; MOTOPAC-WS10010/10/2005Product Classification Section-105673
8515.19-0000ㅇProduct Name (provided by the shipper): Reflow Soldering System · ㅇModel, Specification: XPM2 520 · ㅇBrand Name: VITRONICS01/02/2005Product Classification Section-102991
8515.21-1010Industrial Robot For Spot Welding ; MOTOMAN-ES165N05/11/2004Product Classification Section-101978
Classified under HSK8515.90-10*0Transducer ; BLT for welder ; ULW4615A31/07/2004Product Classification Section-101156
8515.21-1090Auto Cage Welding Machine26/07/2004Product Classification Section-101014
8515.80-9090TCP(Tape Carrier Package) / FPC(Flexible Printed Circult) Bonding · Machine ;SK-TFB-2SS02/07/2004Product Classification Section-100681
8515.80-9090TCP (Tape Carrier Package) / FPC (Flexible Printed Circult) Bonding · Machine ; SK-TFB-1HS,02/07/2004Product Classification Section-100681
8515.80-9090Semi Auto COG Bonding Machine ; SK-COG-SA02/07/2004Product Classification Section-100681
8515.80-9090COG (Chip On Glass); SK-COG-2HM,02/07/2004Product Classification Section-100681
8515.80-9090ACF(Anisotropic Condutive Film) Bonding Machine: SK- · ACF02/07/2004Product Classification Section-100681
8515.80-9090Semi Auto COG Bonding Machine ; SK-COG-SA02/07/2004Product Classification Section-100681
8515.80-9090Optical Fiber Fusion Splicer ; FSM-40S, FSM-40S-B14/11/2003Item Classification 47281-1113
8515.80-9090Optical Fiber Fusion Splicer ; · 40S/FSM40S-B(Fujikura)14/11/2003Item Classification 47281-1113
8515.80-9090① Optical Fiber Fusion Splicer; Type-37(Sumitomo) · ② Optical Fiber Fusion Splicer ; FSM-40S/FSM40S-B(Fujikura)13/11/2003Item Classification 47281-1096
8515.80-9090① Optical Fiber Fusion Splicer; Type-37(Sumitomo) · ② Optical Fiber Fusion Splicer ; FSM-40S/FSM40S-B(Fujikura)13/11/2003Item Classification 47281-1096
8515.90-1010TAB bonding tool with cvd diamond ; 1.275*18.705UD29/09/2003Item Classification 47281-947
8515.90-1010TAB bonding tool with cvd diamond ; 1.275*18.705UD25/09/2003Item Classification 47281-920
8515.80-9090Electric welding machines; PCB Bonding Machine; AB4020;09/07/2003Item Classification 47281-619
8515.80-3000Laser Welding machines and apparatus; LASER REPAIR ; NRS-546,09/07/2003Item Classification 47281-619
8515.80-3000Laser welding machine; Review & Repair MC ; NEC(JP), Olympus(JP), V-Tech(JP)09/07/2003Item Classification 47281-619
8515.80-3000Laser operated machines; Array Repair ; ILW-41009/07/2003Item Classification 47281-619
8515.80-9090Electric Welding Machines ; Flexible Printed Circuit Bonding M/C ; SHIBAURA09/07/2003Item Classification 47281-619
8515.90-9010EFO Tip09/04/2003Item Classification 47281-306
8515.21-1010SK BAND WELDING MACHINE(ROBOT TYPE)08/01/2003Item classification 47281-42
8515.90-9010①Bonding Wedge ②Wire Guide ③Cutter Blade30/11/2000Evaluation classification 47260-1105
8515.90-1010Parts of wire bonder ; COGNEX vision board; VPM-4338-00;USA21/09/2000Evaluation classification 47281-838
8515.90-9010Parts of wire bonder; input gripper mount, way ba24/06/2000Evaluation classification 47281-554
8515.80-9010Wire bonding machine; automatic gold wire bonding system; model 3008; thermal sonic type, computer control method; ESEC S.A.23/12/1999Inspection classification 47281-844
8515.31-1090Finning M/C; The Kentube Finning M/C; For producing finned tubing; Welding system.etc; FINTUBE. USA31/08/1998Inspection classification 47281-381
8515.80-9000Inverter arc type metal spray coating machine16/12/1994Emotion 47281-968
8515.80-9000Ultrasonic soldering machine30/07/1993Emotion 47281-608
8515.80-9000Electric bonde21/12/1990Emotion22701-4342
8515.80-9000Laminator PVC sheet Laminato05/11/1990Emotion22701-3677
8515.80-9000Welding machine05/11/1990Emotion22701-3676
8515.80-9000Welding machine25/04/1990Emotion22701-1328
8515.80-9000Semi Automatic Envelope Making Machine1989-09-12Emotion22701-2970
8515.80-9000Electric bonde1989-11-03Emotion22701-3514
8515.39-9000Engine Driven DC Welde1989-01-21Emotion22701-191
8515.80-9000Sealing machine Sealing Machine1988-08-01Emotion22701-1885
8515.80-9000Hot Melt Glue Gun1989-05-13Emotion22701-1382

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 85.15: Máy và thiết bị hàn các loại dùng điện (kể cả khí ga…