Mã HS: 8515.80
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8515
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy và thiết bị để hàn chảy (nguyên lý hàn thiếc, chỉ có phần nguyên liệu hàn được làm nóng chảy, đối tượng được hàn không bị nóng chảy): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.11.00 | - - Mỏ hàn sắt và súng hàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy và thiết bị hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.19.11 | - - - - Máy hàn sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.19.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị để hàn kim loại bằng nguyên lý điện trở: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.21.00 | - - Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.31.00CN | - - Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8515.39.10 | - - - Máy hàn hồ quang dùng điện xoay chiều, kiểu biến thế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.80 | - Máy và thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8515.80.10 | - - Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kết | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8515.90.10 | - - Của máy hàn hồ quang điện xoay chiều, kiểu biến thế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các bộ phận của máy và thiết bị để hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.90.21 | - - - Của máy hàn sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8515.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8515.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (36)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8515.80-9000 | Demo Line 6Sides & Top Sheet Unit | 12/01/2023 | Item Classification 4-10319 | |
| 8515.80-1000 | Prewelding Sub Assembly Machine | 21/03/2018 | Item Classification 3-1358 | |
| 8515.80-3000 | Laser Seam Welding Machine | 21/03/2018 | Item Classification 3-1360 | |
| 8515.80-9000 | Other electric welding machines and apparatus; High frequency welding machine; SW-MT; R.KOREA | 25/08/2017 | Item Classification 4-5948 | |
| 8515.80-9000 | Other electric welding machines or apparatus; SPOUT AUTO SEALING MACHINE 100(GSP-A100) ; R.KOREA | 21/11/2016 | Item Classification 2-16922 | |
| 8515.80-9000 | Auto Socket Fusion Machine; MMP-100; 842(W)X695(H)X632.5(D); KR | 24/09/2015 | Item Classification 3-2672 | |
| 8515.80-9000 | Hot Plate Welding Machine(DHW-6060DS) | 03/12/2014 | Item Classification 1-2919 | |
| 8515.80-3000 (Decision of the 8th Product Classification Council) | 3D Shape Laser Processing Equipment; · TruLaserCell 8030 with TruDisk Laser;; Made in Germany | 05/09/2014 | Item Classification 3-2431 | |
| No. 8515.80-1000 | ㅇ Product Name: Ultrasonic Welding Machine | 25/06/2010 | Item Classification 2-1212 | |
| 8515.80-1000 | Wire Bonder ; Orthodyne Electronics 3600 Large Wire Bonde | 04/07/2006 | Product Classification Section-107338 | |
| 8515.80-9090 | TCP(Tape Carrier Package) / FPC(Flexible Printed Circult) Bonding · Machine ;SK-TFB-2SS | 02/07/2004 | Product Classification Section-100681 | |
| 8515.80-9090 | TCP (Tape Carrier Package) / FPC (Flexible Printed Circult) Bonding · Machine ; SK-TFB-1HS, | 02/07/2004 | Product Classification Section-100681 | |
| 8515.80-9090 | Semi Auto COG Bonding Machine ; SK-COG-SA | 02/07/2004 | Product Classification Section-100681 | |
| 8515.80-9090 | COG (Chip On Glass); SK-COG-2HM, | 02/07/2004 | Product Classification Section-100681 | |
| 8515.80-9090 | ACF(Anisotropic Condutive Film) Bonding Machine: SK- · ACF | 02/07/2004 | Product Classification Section-100681 | |
| 8515.80-9090 | Semi Auto COG Bonding Machine ; SK-COG-SA | 02/07/2004 | Product Classification Section-100681 | |
| 8515.80-9090 | Optical Fiber Fusion Splicer ; FSM-40S, FSM-40S-B | 14/11/2003 | Item Classification 47281-1113 | |
| 8515.80-9090 | Optical Fiber Fusion Splicer ; · 40S/FSM40S-B(Fujikura) | 14/11/2003 | Item Classification 47281-1113 | |
| 8515.80-9090 | ① Optical Fiber Fusion Splicer; Type-37(Sumitomo) · ② Optical Fiber Fusion Splicer ; FSM-40S/FSM40S-B(Fujikura) | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8515.80-9090 | ① Optical Fiber Fusion Splicer; Type-37(Sumitomo) · ② Optical Fiber Fusion Splicer ; FSM-40S/FSM40S-B(Fujikura) | 13/11/2003 | Item Classification 47281-1096 | |
| 8515.80-9090 | Electric welding machines; PCB Bonding Machine; AB4020; | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8515.80-3000 | Laser Welding machines and apparatus; LASER REPAIR ; NRS-546, | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8515.80-3000 | Laser welding machine; Review & Repair MC ; NEC(JP), Olympus(JP), V-Tech(JP) | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8515.80-3000 | Laser operated machines; Array Repair ; ILW-410 | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8515.80-9090 | Electric Welding Machines ; Flexible Printed Circuit Bonding M/C ; SHIBAURA | 09/07/2003 | Item Classification 47281-619 | |
| 8515.80-9010 | Wire bonding machine; automatic gold wire bonding system; model 3008; thermal sonic type, computer control method; ESEC S.A. | 23/12/1999 | Inspection classification 47281-844 | |
| 8515.80-9000 | Inverter arc type metal spray coating machine | 16/12/1994 | Emotion 47281-968 | |
| 8515.80-9000 | Ultrasonic soldering machine | 30/07/1993 | Emotion 47281-608 | |
| 8515.80-9000 | Electric bonde | 21/12/1990 | Emotion22701-4342 | |
| 8515.80-9000 | Laminator PVC sheet Laminato | 05/11/1990 | Emotion22701-3677 | |
| 8515.80-9000 | Welding machine | 05/11/1990 | Emotion22701-3676 | |
| 8515.80-9000 | Welding machine | 25/04/1990 | Emotion22701-1328 | |
| 8515.80-9000 | Semi Automatic Envelope Making Machine | 1989-09-12 | Emotion22701-2970 | |
| 8515.80-9000 | Electric bonde | 1989-11-03 | Emotion22701-3514 | |
| 8515.80-9000 | Sealing machine Sealing Machine | 1988-08-01 | Emotion22701-1885 | |
| 8515.80-9000 | Hot Melt Glue Gun | 1989-05-13 | Emotion22701-1382 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.