Mã HS: 8515.90
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8515
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| - Máy và thiết bị để hàn chảy (nguyên lý hàn thiếc, chỉ có phần nguyên liệu hàn được làm nóng chảy, đối tượng được hàn không bị nóng chảy): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.11.00 | - - Mỏ hàn sắt và súng hàn | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.19 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| - - - Máy và thiết bị hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.19.11 | - - - - Máy hàn sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.19.19 | - - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.19.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị để hàn kim loại bằng nguyên lý điện trở: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.21.00 | - - Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| - Máy và thiết bị hàn hồ quang kim loại (kể cả hồ quang plasma): | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.31.00CN | - - Loại tự động hoàn toàn hoặc một phần | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.39 | - - Loại khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8515.39.10 | - - - Máy hàn hồ quang dùng điện xoay chiều, kiểu biến thế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.39.90 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.80 | - Máy và thiết bị khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8515.80.10 | - - Máy và thiết bị điện để xì nóng kim loại hoặc carbua kim loại đã thiêu kết | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.80.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịchiếc | |
| 8515.90 | - Bộ phận: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | |
| 8515.90.10 | - - Của máy hàn hồ quang điện xoay chiều, kiểu biến thế | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - - Các bộ phận của máy và thiết bị để hàn các linh kiện trên tấm mạch in/tấm dây in: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8515.90.21 | - - - Của máy hàn sóng | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8515.90.29 | - - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8515.90.90 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Việt Nam (4)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8515.90.90 | Con lăn dẫn hướng dây đồng, bằng thép, của máy hàn lon CM 16-S & CMX1, loại 006069 Idler wheel to head piece Dia: 49/54/62 (mục 2 tờ khai). | 06/01/2016 | 100/TB-TCHQ | |
| 8515.90.90 | Con lăn hàn dưới, bằng thép, của máy hàn lon CM 16-S & CMX1, loại 001692 Welding roll power roll Dia: 62 (mục 1 tờ khai). | 06/01/2016 | 101/TB-TCHQ | |
| 8515.90.90 | Con lăn hàn trên, bằng thép, của máy hàn lon CM 16-S & CMX1, loại 001207 Welding Disc Dia:90.2-B18-A88 (mục 4 tờ khai). | 06/01/2016 | 98/TB-TCHQ | |
| 8515.90.90 | Con lăn dẫn hướng lệch tâm, bằng thép, của máy hàn lon CANMA, loại 006558 Idler Excentric ceramic bearing (X1/X6) Dia:40mm (mục 3 tờ khai). | 06/01/2016 | 99/TB-TCHQ |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (13)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8515.90-1090 | ELECTRODE SET; B170-00-2811-1(Top), B175-00-0370-1(Bottom) | 27/06/2019 | Item Classification 3-4654 | |
| 8515.90-1090 | REFLECTOR; IS125-R3;; USA | 02/08/2016 | Item Classification 3-3197 | |
| 8515.90-1090 | CONCENTRATOR; IS125/0.54"'' USA | 01/08/2016 | Item Classification 3-3144 | |
| 8515.90-1090 | ㅇInfraStake Module(IS125) | 12/01/2016 | Item Classification 3-86 | |
| 8515.90-1090 | Parts of welding machines; CAP TIP; R.KOREA | 04/05/2015 | Item Classification 2-2975 | |
| 8515.90-1000 | Auto welding carriage ; CS-71 | 16/10/2012 | Item Classification 2-7723 | |
| Classified under HSK8515.90-10*0 | Transducer ; BLT for welder ; ULW4615A | 31/07/2004 | Product Classification Section-101156 | |
| 8515.90-1010 | TAB bonding tool with cvd diamond ; 1.275*18.705UD | 29/09/2003 | Item Classification 47281-947 | |
| 8515.90-1010 | TAB bonding tool with cvd diamond ; 1.275*18.705UD | 25/09/2003 | Item Classification 47281-920 | |
| 8515.90-9010 | EFO Tip | 09/04/2003 | Item Classification 47281-306 | |
| 8515.90-9010 | ①Bonding Wedge ②Wire Guide ③Cutter Blade | 30/11/2000 | Evaluation classification 47260-1105 | |
| 8515.90-1010 | Parts of wire bonder ; COGNEX vision board; VPM-4338-00;USA | 21/09/2000 | Evaluation classification 47281-838 | |
| 8515.90-9010 | Parts of wire bonder; input gripper mount, way ba | 24/06/2000 | Evaluation classification 47281-554 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.