Mã HS: 85.32
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8532
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8532.10.00 | - Tụ điện cố định được thiết kế dùng trong mạch có tần số 50/60 Hz và có giới hạn công suất phản kháng cho phép không dưới 0,5 kvar (tụ nguồn) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| - Tụ điện cố định khác: | Thuế VAT- | Thuế MFN- | Đơn vị | ||
| 8532.21.00 | - - Tụ tantan (tantalum) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8532.22.00 | - - Tụ nhôm | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8532.23.00 | - - Tụ gốm, một lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8532.24.00 | - - Tụ gốm, nhiều lớp | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8532.25.00 | - - Tụ giấy hoặc plastic | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8532.29.00 | - - Loại khác | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8532.30.00 | - Tụ điện biến đổi hoặc tụ điện điều chỉnh được (theo mức định trước) | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc | |
| 8532.90.00 | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN0 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (19)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8532.29 | MCOs Package Substrate ; FCBGA (Flip Chip Ball Grid Array); Ivybridge (for i3 3220 manufacturing) | 07/01/2022 | Item Classification 1-47 | |
| 8532.24-0000 | Brush Holder Circuit(K407789) | 21/02/2020 | Item Classification 3-11985 | |
| 8532.30-9000 | Force Sensing Capacitive Device(AQEC0101MYP01) | 04/02/2020 | Item Classification 3-11591 | |
| 8532.90-1000 | TERMINAL; Rubber Bake (terminal board) | 09/11/2017 | Item Classification 3-6054 | |
| 8532.90-1000 | Parts Of fixed capacitors; Condenser case | 08/08/2017 | Item Classification 3-4231 | |
| 8532.90-1000 | Gamma 2pin case ; Korea | 06/01/2017 | Item Classification 3-110 | |
| 8532.90-1000 | Jura Alpha case ; Korea | 06/01/2017 | Item Classification 3-106 | |
| 8532.23-0000 | ElaCap; JECM-72525320-450CT; R.KOREA | 16/11/2016 | Item Classification 1-4443 | |
| 8532.22-0000 | Aluminum Electrolytic Capacitors; NFA 250V | 10/04/2014 | Item Classification 1-1093 | |
| 8532.21-0000 | TANTALUM CAPACITOR(TAJR335M016RNJ) | 03/04/2014 | Item Classification 3-937 | |
| 8532.21-0000 | TANTALUM CAPACITOR(TAJR475M010RNJ) | 03/04/2014 | Item Classification 3-938 | |
| 8532.24-0000 | Electrical capacitors, fixed, ceramic dielectric, multilayer; MLCC PLATED CHIPS | 14/03/2014 | Item Classification 2-1864 | |
| 8532.25-0000 | Capacitor 2micro F 1600V (Model THY D 3B 2-205/D 3×2-260, ITALY) | 27/11/2013 | Item Classification 1-3209 | |
| 8532.21-0000 | TANTALUM CAPACITOR(TRJC476K010RRJ) | 11/07/2013 | Item Classification 1-1588 | |
| 8532.24-0000 | CERAMIC CAPACITOR(06035C103K4T2A) | 11/07/2013 | Item Classification 1-1589 | |
| 8532.90-1000 | Aluminum Case for Condense | 06/08/2001 | Evaluation classification 47281-739 | |
| 8532.23-0000 | Ceramic Condense | 1989-02-08 | Emotion22701-352 | |
| 8532.25-0000 | Fixed Capacito | 1989-01-18 | Emotion22701-146 | |
| 8532.25-0000 | Polyester film capacito | 1989-04-04 | Emotion22701-979 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.