Mã HS: 85.10
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.
Biểu thuế toàn bộ nhóm 8510
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế VAT | Thuế MFN | Đơn vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| 8510.10.00CN | - Máy cạo | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8510.20.00CN | - Tông đơ | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8510.30.00CN | - Dụng cụ loại bỏ râu, lông, tóc | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịchiếc | |
| 8510.90.00CN | - Bộ phận | Thuế VAT8/10 | Thuế MFN20 | Đơn vịkg/chiếc |
Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (7)
| Mã HS | Tên hàng | Ngày văn bản | Số quyết định | Xem |
|---|---|---|---|---|
| 8510.10-0000 | Nose hair shaver; DBNTA100 | 06/07/2021 | Item Classification 3-3838 | |
| 8510.10-0000 | Nose hair shaver; DRNTA100 | 06/07/2021 | Item Classification 3-3839 | |
| 8510.10-0000 | NE1000K Trimmer ; NE1000K | 03/05/2018 | Item Classification 3-2209 | |
| 8510.10-0000 | Shaver Parts ; RSCW-598, RSCW-9901 | 06/08/2001 | Evaluation classification 47281-739 | |
| 8510.10-0000 | Parts of Shaves (2 sets) ; Motor, Knives Net, Cutting Blade | 10/01/2001 | Evaluation classification 47281-35 | |
| 8510.90-1000 | Parts of shavers; cutter and case; JH-S932; WENZHOU RIDIAN CO, China | 28/08/2000 | Evaluation classification 47281-756 | |
| 8510.10-0000 | Cleancut ES-520 (rechargeable electric shaver) | 28/12/1993 | Emotion 47281-1083 |
Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?
Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.