Bỏ qua menu, tới nội dung
UNI Customs Consulting
Tìm theo

Mã HS: 85.27

Thiết bị thu dùng cho phát thanh sóng vô tuyến, có hoặc không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh hoặc với đồng hồ, trong cùng một khối
Chưa thấy quy định đặc thù cho mã nàyDữ liệu hiện có không ghi thuế chống bán phá giá (AD), chính sách quản lý, thuế xuất khẩu hay thuế BVMT.

Biểu thuế toàn bộ nhóm 8527

Mã HSMô tả hàng hóaThuế VATThuế MFNĐơn vị
- Máy thu thanh sóng vô tuyến có thể hoạt động không cần dùng nguồn điện ngoài:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.12.00CN- - Radio cát sét loại bỏ túiThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.13- - Thiết bị khác kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.13.10CN- - - Loại xách tayThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.13.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.19- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.19.20CN- - - Loại xách tayThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.19.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
- Máy thu thanh sóng vô tuyến không thể hoạt động khi không có nguồn điện ngoài, loại dùng cho xe có động cơ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.21- - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.21.10CN- - - Có khả năng nhận và giải mã tín hiệu hệ thống dữ liệu vô tuyến kỹ thuật sốThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8527.21.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
8527.29.00CN- - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN25Đơn vịchiếc
- Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.91- - Kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.91.10CN- - - Loại xách tayThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.91.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.92- - Không kết hợp với thiết bị ghi hoặc tái tạo âm thanh nhưng gắn với đồng hồ:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.92.20CN- - - Hoạt động bằng nguồn điện lướiThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.92.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.99- - Loại khác:Thuế VAT-Thuế MFN-Đơn vị
8527.99.20CN- - - Hoạt động bằng nguồn điện lướiThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc
8527.99.90CN- - - Loại khácThuế VAT8/10Thuế MFN30Đơn vịchiếc

Hải quan Hàn Quốc — tham khảo, mã HSK khớp 6 số đầu (35)

Mã HSTên hàngNgày văn bảnSố quyết địnhXem
8527.13-9000Billboard Bluetooth Speaker; NB-20R11/09/2020Item Classification 3-17791
8527.19-0000BAMBOO BT SPEAKER B304R21/08/2020Item Classification 3-17109
8527.91-9000Bluetooth Speaker ; ABS3000 ; China16/11/2017Item Classification 3-6148
8527.99-0000Wireless Sound System(LS150)27/06/2016Item Classification 3-2304
8527.13-9000BLUETOOTH SPEAKER(BZ-T1200)20/05/2016Item Classification 3-1455
8527.13-9000- Product name: ALARM CLOCK WITH DIGITAL RADIO29/01/2016Item Classification 3-328
8527.99-0000Blaze ET; T70ET · 5.89 * 11.67 *1.63CM26/03/2015Item Classification 1-396
8527.13-9000BLUETOOTH SPEAKER with FM Tuner, LTS-30002/02/2015Item Classification 3-312
No. 8527.99-0000OCR READER, MULTIPLAYER, BLAZE EZ, T70EZ · 116.7mm×58.9mm×16.3mm31/03/2014Item Classification 1-1028
8527.91-1090CD/USB/MP3 & RDS(Radio Data System) Receiver, CDR-100RDSU25/07/2013Item Classification 1-1723
8527.91-9000 (Radio receivers combined with loudspeakers and reproducing apparatus)Doggy Radiob ; 43x23x35cm26/09/2012Item Classification 1-2345
No. 8527.91-9000Portable Audio Multiplayer-(Book sence) ; T50XT (built-in speaker)21/06/2011Item Classification 1-453
No. 8527.91-1090Portable Audio Multiplayer-(Book sense) ; T50XT15/06/2011Item Classification 1-433
8527.13-9000MP3 Player Unassembled Parts (18 Domestic Types)07/07/2005Product Classification Section-104797
Imported goods are classified under 8527.13-9000, and exported goods are classified separately in their respective headings.①Export items: MP3 Player assembly parts (20 types), accessories (5 types), and packaging materials (7 types) · ②Import items: MP3 Player; iAUDIO U2 (256MB, 512MB, 1GB)09/06/2005Product Classification Section-104435
All export and import items 8527.13-9000ㅇ Export items: TOP module (256MB) + LCD, BOTTOM module, CASE SET · ㅇ Import items: MP3 completed after assembly by adding local Chinese procurement parts to the export items07/01/2005Product Classification Section-102634
8527.13-2000MP3 Player with Radio-broadcast receiver and HDD01/06/2004Item Classification Section-100404
8527.13-9000MP3 Player ; i-Bead 10003/07/2003Item Classification 47281-598
8527.19-0000lamp radio22/04/1999Inspection classification 47280-289
8527.90-9000Satellite receive06/03/1998Inspection classification 47281-126
8527.21-3000Car cd cassette radio06/11/1996Category 47281-641
8527.31-9000CD Radio Cassette-corde28/06/1993Emotion 47281-508
8527.39-0000YAMAHA Receive04/06/1993Emotion 47281-426
8527.90-9000Satellite Receive21/02/1992Emotion22701-382
8527.90-2000Wireless Tuner (Model: WT-840 U, WT-740 U, WT-700, WT-700 L)27/06/1990Emotion22701-893
8527.90-2000VHS receiving apparatus Pocket bell1989-04-24Emotion22701-1197
8527.21-0000Radio-broadcast receiver combined with sound reproducing Apparatus1988-10-12Emotion22701-2568
8527.39-0000eceive1989-09-29Emotion22701-3124
8527.21-0000Radio-Broadcast receiver combined with compact Disc playe1989-04-11Emotion22701-1054
8527.90-2000VHS receiving apparatus1989-12-26Emotion22701-4169
8527.39-0000Radio-broadcast receive1988-10-12Emotion22701-2569
8527.21-0000Cassette/Receiver with Multi-play CD Controls1989-11-29Emotion22701-3848
8527.90-1000Short Wave Receive1989-05-18Emotion22701-1437
8527.21-0000Cassette/Receiver with Multi-play CD Controls1989-11-29Emotion22701-3847
8527.39-0000Radio-broadcast receiver Cubic light1989-12-20Emotion22701-4104

Cần xác định mã / kiểm tra rủi ro cho mặt hàng này?

Chuyên viên UNI sẽ rà soát mã HS phù hợp và rủi ro thuế, chính sách quản lý cho mặt hàng của bạn.
Chat Zalo

Dữ liệu biểu thuế cập nhật ngày 27/10/2026. Thông tin tham khảo, không thay cho ý kiến phân loại chính thức.

UNI Customs Consulting

Đồng hành cùng doanh nghiệp vươn ra toàn cầu

Trang tra cứu do UNI Customs Consulting phát triển và vận hành — đơn vị tư vấn chuyên về thủ tục hải quan và giải pháp xuất nhập khẩu.

Liên hệ

Trụ sở chính: Phòng 5.09, Lầu 5, Tòa nhà ST Moritz, Số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Văn phòng HCM: Toà GH, số 7 đường 46 (Khánh Hội), phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh

Văn phòng HN: Tầng 15, Tòa nhà Việt Á, Số 9 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội

Hotline: +(84) 908-535-898 (tiếng Việt) · +(84) 902-927-767 (tiếng Hàn)

Email: [email protected]

Website: unicustomsconsulting.com

© 2026 UNI Customs Consulting. All rights reserved.

Mã HS 85.27: Thiết bị thu dùng cho phát thanh sóng vô tuyến, có hoặc…